Đặng Duy Hưng

Năm chín tuổi, Hùng một đêm ngồi trên thuyền cùng ông nội soi đèn bắt mực. Cuộc sống thanh bình dưới dòng nước trong xanh, bên cạnh những con người thôn quê chân thật, khiến thằng bé mơ ước:
“Sau này, đất nước thanh bình, không còn chiến tranh hận thù, cháu sẽ về đây sống với gia đình ông bà.”
Người ông cười:
“Cả huyện Bình Sơn này, mấy vạn thanh niên mơ mộng ra thành phố lập nghiệp. Chỉ có cháu là ngược lại! Đừng có lo! Sau này ông sẽ tìm gia đình có con gái hiền lành, giỏi giang để làm mai mối cho.”
Nào ngờ, những năm sau đó, chiến tranh anh em tương tàn ngày càng khốc liệt, mọi nẻo đường về quê đều bị bom mìn cản trở. Thằng bé mỗi độ hè về lại luống tiếc, nhớ nhung kỷ niệm thân ái, nhưng chẳng biết làm gì hơn…
Mùa hè năm 1974, nó thi đậu vào lớp 6 trường công lập Phan Chu Trinh—niềm hãnh diện của các bậc phụ huynh thuở ấy.
Nhìn ánh mắt người mẹ và bàn tay cha xoa đầu khen ngợi, nhưng tâm tư thằng bé còn ngây thơ, chẳng biết gì hơn ngoài ước mơ được đi học, xem chiếu bóng và đọc sách mỗi ngày. Nó mê đọc đủ loại sách: từ trinh thám, kiếm hiệp, đến “ba loài hoa”… Đặc biệt là nhóm Tự Lực Văn Đoàn, đã đưa nó vào một khu vườn văn chương đầy hương sắc khác biệt.
Một lần, thầy Thành—thầy giáo lớp 5—chở nó đi thi “Đố vui để học”, xong còn thưởng cho ly chè trong góc chợ Tam Giác. Thầy ân cần hỏi nó và hai bạn:
“Sau này lớn, tụi con muốn làm gì?”
Một bạn muốn làm kỹ sư công chánh, một bạn mơ thành bác sĩ để thoát khỏi gia cảnh nghèo khó.
Ai cũng nghĩ nó sẽ nói muốn trở thành cảnh sát như cha—một công việc dù liêm chính đến đâu cũng đủ sức lo cho gia đình. Không ngờ, nó chân thành:
“Con muốn trở thành giáo viên như thầy, nhưng chuyên môn về lịch sử nước nhà.”
Thầy vỗ vai:
“Thầy chúc con tròn ý nguyện.”
Dĩ nhiên, lịch sử nước nhà sang trang vào tháng Tư năm 1975, hoàn thiện cả triệu giấc mơ về một mối, nhưng cũng giết chết giấc mơ riêng của nó và đa số tuổi trẻ miền Nam.
Ngày đầu tiên định cư ở Mỹ, nó là một thanh niên 19 tuổi, cô đơn và lạc lõng trên xứ người. Làm lại cuộc đời mới đòi hỏi phải chọn lựa: trở lại đi học lấy bằng cấp cho tương lai, hay ra đi cày, dùng mồ hôi công sức kiếm tiền gửi về cho gia đình. Không có sự chọn lựa nào là đúng hay sai—ngay lúc đó, phải quyết định như vậy.
Nó chọn đi làm, kiếm tiền nhanh, tất cả vì gia đình Việt Nam thân yêu. Thế là giấc mơ “gõ đầu trẻ” thêm một lần nữa được cất vào vali, chờ đợi cơ hội.
Nó thường không buồn hay hối tiếc về quyết định của mình, nhưng đôi lúc cũng tự than thở khi nhìn lại những cuộc tình gãy cánh. Nó hiểu: không có bằng cấp, không tài chính ổn định thì khó đảm bảo tương lai cho người yêu. Nó nào dám trách ai! Thế giới từ xưa đến giờ, “tình duyên không đoạn kết” hay “không có duyên phận” vẫn đếm như lá vàng giữa thu.
Cha F—người chăn dắt nhà thờ Công giáo gần nhà—là người bạn hiểu nỗi tâm tình. Cha từng nói:
“Giáo lý tôn giáo nào cũng có nhiều điều hay, tốt đẹp. Hãy nhớ: hãy thực hiện việc ban hạnh phúc cho người như Chúa Jesus—không điều kiện—tức là tự tạo hạnh phúc cho chính bản thân mình. Cậu có hiểu không?”
Ngày ấy, lời dạy của cha nghe cao siêu quá! Làm sao có thể nhập tâm một người ngoại đạo?
Nó có cảm tình rất nhiều với cha, bởi ông chưa bao giờ khuyến khích nó vào đạo, ngay cả khi nó từng hỏi về việc cưới người yêu mà gia đình nhà gái bắt buộc phải học đạo.
Cha chỉ nhẹ nhàng:
“Tự do tín ngưỡng có nghĩa là hãy để tâm tư tự chọn, không bị áp lực bên ngoài hay để tình yêu làm mù quáng.”
Nó rất mong được gần gũi với cha F để học thêm nhiều lời hay ý đẹp. Rất tiếc, người như cha—tư tưởng phóng khoáng, cởi mở—thường phải di chuyển từ giáo xứ này đến những vùng cần sự hy sinh vượt bậc.
Nhưng nó không bao giờ quên lời khuyên của cha, cũng như những giáo lý căn bản để rèn luyện bản thân.
Nó cố gắng giữ gìn cái bản thiện trời ban, dù sóng gió cuộc đời bầm dập thân mình. Nó nhẫn nhục, sống trong hy vọng rằng một ngày nào đó, một trong những ước mơ ôm ấp bao năm sẽ thành tựu.
May mắn thay, ơn trên ban cho người vợ đầu ấp tay gối hiểu được nỗi niềm hy sinh, cùng nhau nắm tay đi về phía trước, vượt qua bao chướng ngại. Vợ luôn tâm sự:
“Cám ơn anh đã cho em cơ hội xây dựng cuộc đời trên đất nước này, có cơ hội giúp đỡ cha mẹ già tuổi cao.”
Tự nhiên, câu nói của cha F lại vang vọng trong tâm trí:
“Nếu cậu tạo hạnh phúc cho người, tức là tự tạo hạnh phúc cho chính bản thân mình.”
Rất tiếc, giờ cha đã lên thiên đường, không còn cơ hội để giáp mặt nói lời cảm tạ.
Nhớ nhé bạn! Ước mơ cuộc đời có thể mãi mãi không thành tựu như ý nguyện, nhưng giống như cha nhà thờ từng giải thích: nhiều việc xảy ra trong đời không thể giải thích được.
“Ơn trên hành động một cách bí hiểm, khó giải thích.”
God works in a mysterious way!
Hôm nay, đứng nhìn lên ngọn tháp Calgary cao chọc trời, chợt nhớ lại những quãng đường đời đã đi qua. Ước mơ hạnh phúc sao thấy tuyệt vời đến bên Hùng, mà đến hôm nay, mỗi sáng thức dậy vẫn thấy như đang mơ!
Hùng hiểu vài điều trong cuộc sống:
“Không ít người thường giữ chiếc áo đẹp nhất, chai rượu ngon cho ngày trọng đại, hay chuyến đi xa cho kỷ niệm đặc biệt.
Nhưng áo để lâu thì lỗi thời, rượu để lâu thì chua, còn chuyến đi chờ đợi ngày không bao giờ tới.”
Hùng biết bản thân không thể ôm mãi giấc mơ ngày ấy khi đoạn thời gian thích hợp không còn nữa.
Bởi vậy, khi gặp được “người trong mộng”, anh hiểu mình nên làm gì để tạo hạnh phúc cho người.
Hạnh phúc không ở nơi xa, mà là trong chén cơm còn nóng, người ngồi bên cạnh, và buổi sáng thức dậy với sức khỏe cùng tình yêu ấm áp.
Anh không bao giờ đợi hoàng hôn mới biết yêu quý ánh nắng mặt trời. Anh yêu vợ bằng tất cả trái tim, nói lời yêu chân thành, và chia sẻ những chuyến đi sau những ngày tháng làm việc mệt nhọc.
Không hứa hẹn để rồi hối tiếc khi ngày mai không thể thực hiện được, vì anh biết: cuộc đời ngắn ngủi lắm.
“Ngày đặc biệt nhất chính là hôm nay.”
Quay qua hôn má vợ, anh thì thầm:
“Cám ơn em đã yêu anh!”
Lời nói toát ra từ tận đáy lòng—chỉ người trong cuộc mới hiểu.
Đặng Duy Hưng
