Câu hỏi quanh tham vọng quân đội một triệu người của Indonesia

Nguồn: Muhammad Fauzan Malufti, “Indonesia’s One Million Soldiers Questions”, War on the Rocks, 23/01/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi các nhà báo hay giới chuyên gia chính sách bày tỏ quan ngại về cuộc chạy đua vũ trang và việc tăng cường tiềm lực quân sự tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, họ thường xoáy sâu vào các cường quốc độc tài ở Đông Bắc Á thay vì các nền dân chủ Đông Nam Á. Tuy nhiên, Indonesia, một quốc gia có truyền thống không liên kết và không bị cuốn vào các cuộc chiến giữa các cường quốc trong lịch sử hiện đại, lại đang dấn thân vào một quá trình mở rộng quân sự chưa từng có. Nếu được hiện thực hóa hoàn toàn, lộ trình cải cách sâu rộng này sẽ đưa tổng quân số tại ngũ của nước này vượt ngưỡng 1,2 triệu người chỉ trong vòng 5 năm tới.

Kế hoạch mở rộng này chủ yếu đến từ kế hoạch thành lập các “tiểu đoàn bộ binh phát triển lãnh thổ” thuộc lục quân vào năm 2029. Bộ trưởng Quốc phòng Indonesia, ông Sjafrie Sjamsoeddin, tuyên bố rằng mỗi tiểu đoàn sẽ có quy mô 1.000 quân. Điều này đồng nghĩa với việc các đơn vị mới sẽ bổ sung thêm hơn 750.000 binh sĩ vào một lực lượng vốn đã rất hùng hậu. Thực tế, Indonesia hiện đang sở hữu khoảng 450.000 quân nhân tại ngũ, và bên cạnh các tiểu đoàn phát triển lãnh thổ nêu trên, nhiều nỗ lực mở rộng quân số quy mô lớn khác cũng đang được ráo riết triển khai trong cả lục quân, hải quân và không quân.

Một kế hoạch mở rộng đầy tham vọng với lộ trình ngắn như vậy đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải xem xét kỹ lưỡng. Những mối đe dọa nào có thể biện minh cho một đợt tăng cường lực lượng ở quy mô hùng hậu thế này? Liệu Indonesia có thể cấp vốn, quản lý và duy trì sự mở rộng đó một cách thực tế mà không làm xói mòn tiến trình hiện đại hóa và tính chuyên nghiệp của quân đội? Và quan trọng hơn, chính sách này sẽ tác động thế nào đến vai trò của Jakarta đối với an ninh khu vực?

Bằng cách phân tích qua bốn khía cạnh chính — nhận thức về mối đe dọa, ngân sách, thực trạng thể chế và chất lượng nhân lực — có thể lập luận rằng các tiểu đoàn mới này có thể khiến Indonesia có một quân đội lớn hơn nhưng xét cho cùng lại kém hiệu quả hơn.

Mối đe dọa trong tưởng tượng?

Câu hỏi cốt yếu nhất đằng sau việc thành lập 750 tiểu đoàn bộ binh mới thực ra rất đơn giản: Indonesia đang chuẩn bị đối phó với mối đe dọa nào? Xét thuần túy từ góc độ phòng thủ, có lẽ kịch bản duy nhất có thể biện minh một cách hợp lý cho cuộc mở rộng lực lượng lục quân khổng lồ này chính là niềm tin của chính quyền Tổng thống Prabowo Subianto rằng Indonesia có nguy cơ phải đối mặt với một cuộc xâm lược trên bộ quy mô lớn, đặc biệt là nhằm vào các đảo chính yếu của quốc gia này.

Công bằng mà nói, tư duy này không hoàn toàn mới. Những khái niệm như chiến tranh kéo dài, phòng thủ toàn dân, chiến tranh du kích và các kịch bản “chuẩn bị chống xâm lược và chiếm đóng” từ lâu đã ăn sâu vào học thuyết của quân đội Indonesia cũng như các kế hoạch quốc phòng của quốc gia. Các kịch bản diễn tập của quân đội nước này cũng thường xuyên đưa vào tình huống giả định đất nước bị xâm lược.

Những ý tưởng này được thiết kế để chuẩn bị cho những kịch bản tồi tệ nhất, khi Indonesia phải huy động mọi nguồn lực quốc gia để kháng chiến chống lại quân xâm lược — một cách tiếp cận bắt nguồn sâu xa từ lịch sử bị đô hộ và cuộc đấu tranh giành độc lập của nước này. Thế nhưng, chưa có chính phủ tiền nhiệm nào thực thi các khái niệm này với một quy mô lớn như những gì đang được trù tính. Bằng việc lập kế hoạch thiết lập 750 tiểu đoàn trải dài khắp quần đảo, chính quyền hiện tại đang phát đi tín hiệu về một niềm tin mạnh mẽ hơn nhiều so với các thời kỳ trước về khả năng xảy ra một cuộc xâm lược. Giữa nhiều yếu tố, sự thay đổi này có thể bắt nguồn từ nỗi lo ngày càng tăng trước một hệ thống quốc tế được coi là ngày càng bất ổn, như đã phản ánh qua những cảnh báo lặp đi lặp lại của ông Prabowo rằng xâm lược, chiếm đóng, và thậm chí là Thế chiến III hoàn toàn có thể xảy ra.

Tuy nhiên, thực tế Indonesia không hề rơi vào tình trạng bị cô lập về địa chính trị hay đối mặt với những mối đe dọa cận kề vốn thường là động cơ cho sự chuẩn bị kiểu này. Bản thân chính quyền hiện tại cũng chưa bao giờ chỉ đích danh một chủ thể quốc gia hay phi quốc gia nào có đủ cả ý đồ lẫn năng lực để phát động một cuộc tấn công như vậy. Họ cũng không hề cập nhật Sách trắng Quốc phòng đã có từ một thập kỷ trước, hay ban hành bất kỳ tài liệu công khai nào có giá trị tương đương. Sự thiếu vắng này khiến việc nhận diện, chứ chưa nói đến việc biện minh cho logic chiến lược làm nền tảng cho đợt tăng cường lực lượng rầm rộ này, trở nên vô cùng khó khăn.

Cho đến nay, các tuyên bố chính thức mới chỉ đưa ra những lý lẽ chung chung, coi việc thành lập các tiểu đoàn mới là cần thiết để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao mức độ sẵn sàng của đất nước. Tuy nhiên, họ tuyệt nhiên không cung cấp bất kỳ giải thích cụ thể nào về các mối đe dọa hay kịch bản thực tế mà những đơn vị này sẽ phải đối phó.

Trong cục diện an ninh hiện nay, Indonesia lẽ ra nên tập trung vào việc bảo vệ các vùng biển và không phận rộng lớn của mình, nơi các thách thức trong tương lai hiển hiện rõ ràng hơn cả. Điều này đồng nghĩa với việc phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào các hệ thống phòng không và phòng thủ bờ biển; vệ tinh giám sát; năng lực chỉ huy, kiểm soát, thông tin liên lạc, máy tính, tình báo, giám sát và trinh sát; cùng các đơn vị tác chiến không gian mạng và chống drone để có thể phát hiện, ngăn chặn và trì hoãn bất kỳ lực lượng thù địch nào từ trước khi chúng kịp tiếp cận lãnh thổ Indonesia.

Vấn đề này càng trở nên cấp bách hơn khi nhìn vào thực trạng bố trí lực lượng hiện nay của Quân đội Indonesia. Dù là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới với phạm vi lãnh thổ trải dài tương đương khoảng cách từ London đến Trung Á, nhưng Indonesia hiện chỉ sở hữu khoảng 50 máy bay chiến đấu tiền tuyến, 4 tàu ngầm, 4 tàu hộ tống hiện đại và duy nhất một đơn vị phòng không tầm trung mặt đất.

Hơn nữa, bất kỳ thực thể nào bạo gan để tấn công Indonesia gần như chắc chắn phải là một cường quốc hoặc một liên minh với năng lực triển khai sức mạnh đáng kể. Xét đến địa hình quần đảo và sự phụ thuộc nặng nề vào các tuyến đường biển của Indonesia, một thực thể như vậy sẽ chẳng cần phải thực hiện một cuộc chinh phạt lãnh thổ phức tạp và tốn kém. Các cuộc tấn công chính xác (cả động lực học và phi động lực học), chiếm ưu thế trên không, phong tỏa hải quân và các cuộc đột kích hạn chế có lẽ là quá đủ để buộc Jakarta phải nhượng bộ về chính trị, tương tự như chiến lược phong tỏa hoặc cô lập mà nhiều quan sát viên tin rằng Trung Quốc có thể áp dụng đối với Đài Loan. Nhìn từ góc độ này, ý tưởng mở rộng lực lượng lục quân ồ ạt, chưa nói đến việc lực lượng đó chủ yếu gồm các đơn vị bộ binh trang bị vũ khí hạng nhẹ, lại càng thiếu sức thuyết phục.

Xét đến các nhiệm vụ phi tác chiến dày đặc, giá trị chiến đấu của các tiểu đoàn mới này trên chiến trường hiện đại lại càng trở nên mơ hồ. Đúng như tên gọi, đây không phải là những tiểu đoàn bộ binh “bình thường”. Mỗi đơn vị sẽ bao gồm các đại đội chăn nuôi, nông nghiệp và xây dựng nhằm hỗ trợ các chương trình phát triển địa phương, tiêu biểu là an ninh lương thực. Do đó, các binh sĩ được biên chế vào những tiểu đoàn này sẽ dành phần lớn thời gian để canh tác đất nông nghiệp, chăn nuôi, hỗ trợ các dự án xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ dân sự khác.

Từ lâu, các chính phủ đã biện minh cho cách tiếp cận này bằng lập luận rằng quân đội Indonesia có khả năng triển khai các chương trình phát triển một cách nhanh chóng trên khắp quần đảo, đặc biệt là tại những khu vực mà các cơ quan dân sự khó có thể triển khai hiệu quả. Lý lẽ này cũng dựa trên một học thuyết lâu đời trong quân đội Indonesia rằng sứ mệnh của người lính không chỉ dừng lại ở chiến đấu mà còn mở rộng sang cả nhiệm vụ kiến thiết quốc gia. Dưới thời chính quyền hiện tại, điều này còn phản ánh xu hướng an ninh hóa các mục tiêu phát triển, đặc biệt là tự chủ lương thực, vấn đề mà chính phủ đang ngày càng coi trọng như một nhân tố then chốt của an ninh và khả năng chống chịu của quốc gia.

Dù một số người có thể lập luận rằng các đơn vị này sẽ hỗ trợ cho nỗ lực kháng chiến trong giai đoạn sau của một kịch bản xâm lược toàn diện (vốn cực kỳ khó xảy ra), nhưng thực tế khả năng răn đe hoặc trì hoãn một đối thủ có thực lực của lực lượng này là rất thấp. Những kịch bản sát sườn hơn đối với Indonesia không phải là một cuộc xâm lược trực tiếp trên bộ, mà là các cuộc khủng hoảng khu vực gây áp lực lên các vùng trời và vùng biển của nước này. Chúng bao gồm làn sóng từ một cuộc xung đột tại Biển Đông có thể thách thức chủ quyền của Indonesia thông qua các hành động cưỡng ép và “vùng xám”, hay một cuộc khủng hoảng tại eo biển Đài Loan có thể làm gián đoạn các tuyến đường biển, buộc phải sơ tán công dân quy mô lớn và dẫn đến sự gia tăng các lực lượng quân sự nước ngoài triển khai tại khu vực, và trong trường hợp xấu nhất là giao tranh ngay trong không phận và lãnh hải của Indonesia. Trong những tình huống thực tế hơn này, các đơn vị phát triển lãnh thổ trang bị nhẹ vốn không sinh ra cho mục đích tác chiến sẽ mang lại rất ít, nếu không muốn nói là chẳng có giá trị chiến lược nào.

Mối liên hệ yếu ớt nói trên giữa việc mở rộng quân số và bất kỳ mối đe dọa nào được nêu rõ ràng có thể khiến một số quan sát viên đặt câu hỏi liệu có những động cơ an ninh phi đối ngoại nào khác đang ẩn giấu phía sau hay không, đặc biệt là trong bối cảnh quân đội vốn đã ngày càng thâm nhập sâu vào các vấn đề dân sự.

Ngân sách bị kéo căng, hiện đại hóa bị chèn ép

Hệ lụy tài chính từ việc tăng gần gấp ba quân số của quân đội Indonesia là vô cùng lớn. Một cuộc mở rộng như vậy chắc chắn sẽ rút cạn nguồn lực vốn dành cho quá trình hiện đại hóa quân sự đang bị đình trệ của nước này. Chính quyền hiện tại đã mạnh tay nâng ngân sách quốc phòng lên mức 20 tỷ USD trong năm nay, nhưng việc duy trì một bộ máy nhân sự khổng lồ sẽ ngốn phần lớn số tiền tăng thêm đó, khiến nguồn vốn dành cho những năng lực cốt yếu mà Indonesia thực sự cần để đối phó với các thách thức an ninh hiện tại và tương lai trở nên cạn kiệt.

Sự mở rộng chưa từng có này có nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân đối ngân sách kéo dài của Indonesia. Trong nhiều năm qua, giới phân tích đã chỉ ra rằng một phần quá lớn trong ngân sách quốc phòng của quốc gia này đang tiêu tốn vào chi phí nhân sự và các khoản chi thường xuyên, trong khi phần dành cho trang thiết bị, mức độ sẵn sàng chiến đấu và đầu tư vào các năng lực hiện đại lại quá ít ỏi. Vấn đề này hiện vẫn chưa có lời giải. Mới tháng 7 vừa qua, Bộ trưởng Quốc phòng đã xác nhận rằng có tới 50% ngân sách quốc phòng được dùng để chi trả cho các khoản phí liên quan đến nhân sự.

Những rủi ro tài khóa trong dài hạn thậm chí còn đáng lo ngại hơn. Không giống như ở nhiều quốc gia khác, nơi thời gian phục vụ trong quân đội diễn ra tương đối ngắn, gần như toàn bộ quân nhân Indonesia đều phục vụ cho đến khi nghỉ hưu, điều này tạo ra các nghĩa vụ tài chính kéo dài hàng thập kỷ, không chỉ đối với bản thân quân nhân mà còn đối với gia đình họ. Hệ quả là, các chính quyền tương lai sẽ phải gánh chịu gánh nặng tài chính này.

Trừ khi năng lực tài khóa của Indonesia mở rộng đáng kể và ổn định, hoặc chính quyền tiếp theo đảo ngược quá trình mở rộng này, nếu không quốc gia này có thể sẽ phải gánh một định chế quân sự vượt quá khả năng chi trả sẽ làm hạn chế năng lực đầu tư vào vũ khí hiện đại, duy trì mức độ sẵn sàng chiến đấu và thích ứng với các mối đe dọa đang thay đổi. Bất chấp mục tiêu đầy tham vọng về tăng trưởng kinh tế 8% vào năm 2029 — cũng là năm mà cuộc mở rộng quân sự quy mô lớn này dự kiến hoàn tất — những thiếu hụt gần đây trong thu ngân sách từ thuế và thâm hụt ngân sách ngày càng tăng đang làm dấy lên những lo ngại sâu sắc hơn về mặt tài chính.

Điểm nghẽn thể chế

Ngoài gánh nặng ngân sách, kế hoạch mở rộng này còn đe dọa sẽ làm quá tải một định chế vốn đang phải vật lộn với những mất cân đối cấu trúc trầm trọng. Quân đội Indonesia từ lâu đã đối mặt với những điểm nghẽn trong việc thăng tiến, sự phân bổ nhân lực không đồng đều, và một cơ cấu quân hàm không tương xứng với các vị trí sẵn có.

Một báo cáo của tờ Kompas, cơ quan truyền thông tại Indonesia, đã làm nổi bật vấn đề kinh niên này: Hiện có khoảng 450 đại tá và các sĩ quan cấp cao khác đang rơi vào tình trạng không có vị trí đảm nhiệm, trong khi cùng lúc đó, lại xảy ra tình trạng thiếu hụt trầm trọng khoảng 50.000 nhân sự ở các cấp bậc trung tá, thiếu tá, đại úy và thượng úy. Điều này cho thấy hệ thống thăng tiến, bổ nhiệm và quản lý nhân sự hiện tại vốn đã phải chịu áp lực cực kỳ lớn.

Theo nghĩa này, việc mở rộng lực lượng lên hơn một triệu quân nhân gần như chắc chắn sẽ làm trầm trọng thêm những điểm nghẽn đã tồn tại từ lâu — không chỉ ở hiện tại mà còn trong nhiều thập kỷ tới. Một lượng lớn binh lính mới gia nhập sẽ tạo ra một nhóm quân nhân thậm chí còn đông đảo hơn cùng thăng tiến qua các cấp bậc, từ đó làm gia tăng sự cạnh tranh cho những vị trí ít ỏi và làm tăng số lượng sĩ quan cấp cao không có vai trò thực chất.

Điều này đặt ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan: Liệu Quân đội Indonesia, đặc biệt là Lục quân, nên ưu tiên lấp đầy những khoảng trống nhân sự tại các đơn vị hiện có, hay nên điều chuyển những sĩ quan và hạ sĩ quan đang thiếu hụt trầm trọng đó sang các tiểu đoàn mới? Nếu không có một câu trả lời rõ ràng, rủi ro là cả hai bên đều sẽ phải chịu thiệt thòi; các đơn vị hiện có thì vẫn cứ thiếu người, trong khi các tiểu đoàn mới lại được thành lập mà không có đội ngũ lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm cần thiết để vận hành hiệu quả.

Số lượng đánh đổi chất lượng?

Trên thực tế, nhu cầu tăng vọt bất thường nhằm lấp đầy quân số cho cả các đơn vị mới lẫn các đơn vị hiện có đang làm thay đổi hệ thống tuyển dụng và đào tạo của quân đội Indonesia, định chế này hiện đang phải rút ngắn quy trình đào tạo để kịp đáp ứng các mục tiêu đề ra.

Chẳng hạn, chương trình đào tạo tại học viện cho các thiếu úy tương lai đã bị cắt giảm từ bốn năm xuống còn ba năm. Jakarta cũng rút ngắn thời gian huấn luyện cơ bản cho các binh sĩ và hạ sĩ quan. Đồng thời, để mở rộng nguồn tuyển quân, Lục quân Indonesia đã hạ thấp yêu cầu về chiều cao và tăng độ tuổi tối đa đối với các tân binh và hạ sĩ quan.

Mối lo ngại đã quá rõ ràng: Những điều chỉnh này tất yếu sẽ dẫn đến việc phải đánh đổi bằng các tiêu chuẩn, kỷ luật và chất lượng tổng thể. Một hệ thống tuyển dụng và đào tạo bị kéo căng quá mức có thể sẽ thất bại trong việc sàng lọc, hướng dẫn và đánh giá hiệu quả lượng quân nhân mới gia nhập khổng lồ này. Thêm vào đó, việc đưa vào một số lượng tân binh lớn như vậy trong một khoảng thời gian ngắn sẽ khiến cho việc giám sát, đánh giá và duy trì chất lượng cũng như kỷ luật trong toàn quân trở nên khó khăn hơn đáng kể.

Tóm lại, kế hoạch thành lập 750 tiểu đoàn bộ binh lãnh thổ mới của Indonesia dựa trên một nhận thức về mối đe dọa không rõ ràng, mang lại giá trị chiến lược hạn chế trong các cuộc xung đột hiện đại, và làm chệch hướng các nguồn lực khan hiếm vốn cần thiết cho việc hiện đại hóa các  lực lượng trọng yếu như không quân, hải quân, không gian và không gian mạng. Kế hoạch này cũng có nguy cơ gây quá tải cho một tổ chức vốn đang đối mặt với tình trạng tắc nghẽn thăng tiến kinh niên, phân bổ lực lượng không đồng đều và quy trình tuyển dụng bị kéo căng quá mức. Việc rút ngắn thời gian đào tạo và lượng nhân sự gia nhập ồ ạt sẽ càng đe dọa đến kỷ luật dài hạn và chất lượng của lực lượng vũ trang.

Ngoài những hàm ý trong nước, cách tiếp cận này còn mang lại những hậu quả đối với vai trò của Indonesia với tư cách là một nhân tố an ninh khu vực. Việc mở rộng thế bố trí phòng thủ theo hướng tập trung quá mức vào lục quân và quy mô khổng lồ như vậy không hề phù hợp với ưu tiên của nhiều đối tác trong khu vực, những bên đang đặt trọng tâm nhiều hơn vào các năng lực không quân, hải quân, không gian mạng và vũ trụ. Đồng thời, việc duy trì một lực lượng lớn hơn nhiều sẽ ngốn một phần lớn mức tăng trưởng ngân sách quốc phòng hiện nay, để lại ít nguồn lực hơn cho việc phát triển năng lực, diễn tập chung và các chương trình mua sắm vũ khí vốn là nền tảng cho hợp tác an ninh với các quốc gia khác. Tổng hợp lại, sự lệch pha trong nhận thức về mối đe dọa và phân bổ nguồn lực này có thể làm hạn chế khả năng của Jakarta trong việc đóng góp một cách đáng tin cậy vào các sáng kiến an ninh khu vực, cũng như hạn chế việc đồng bộ hóa quá trình phát triển lực lượng của mình với các ưu tiên quốc phòng đang thay đổi của các đối tác bên ngoài.

Nếu được triển khai như đề xuất, kế hoạch này có thể để lại cho Indonesia một đội quân lớn hơn đáng kể trên lý thuyết, nhưng lại yếu đi rất nhiều về năng lực thực chiến, mức độ sẵn sàng và tính tương thích về mặt chiến lược.

Muhammad Fauzan Malufti là một nhà phân tích quốc phòng người Indonesia. Các phân tích của ông tập trung chủ yếu vào ngoại giao quốc phòng, hiện đại hóa vũ khí và quan hệ dân sự – quân sự của Indonesia.

Related posts