Hiệp ước Mecca thực chất chỉ hữu danh vô thực?

Nguồn:  Vasabjit Banerjee, “A Pact Without Impact”, Foreign Policy, 25/08/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Hiệp ước Mecca, được Pakistan, Ả Rập Saudi và Thổ Nhĩ Kỳ ký kết ngày 7/8, đã được ví theo nhiều cách khác nhau như một phiên bản NATO “của thế giới Hồi giáo”, “Hồi giáo”, “Sunni” hay “Trung Đông”. Một số cách gọi này có lẽ chỉ phản ánh sự nghèo nàn trong kho ẩn dụ về liên minh của giới bình luận. Tuy nhiên, Ngoại trưởng Thổ Nhĩ Kỳ Hakan Fidan đã trực tiếp nhắc tới NATO khi mô tả các điều khoản phòng thủ của hiệp ước mới.

Quả thực, hiệp ước quy định phòng thủ chung là nghĩa vụ của cả ba nước thành viên: một cuộc tấn công nhằm vào một thành viên sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào tất cả. Tuy nhiên, văn kiện này không thiết lập một hệ thống chỉ huy trung tâm, không vạch ra lộ trình nâng cao khả năng phối hợp tác chiến, cũng không đặt ra các nghĩa vụ rõ ràng về chi tiêu và mua sắm quốc phòng. Thỏa thuận cũng không đề cập đến việc sử dụng vũ khí hạt nhân.

Điều đó không có nghĩa liên minh này hoàn toàn vô nghĩa. Hiệp ước Mecca được xây dựng trên nền tảng hợp tác quốc phòng song phương kéo dài nhiều năm giữa các nước tham gia. Trong đó có quan hệ quốc phòng giữa Pakistan và Ả Rập Saudi bắt đầu từ giữa những năm 1960, với việc Pakistan hỗ trợ đào tạo nhân sự và triển khai quân đội tại Ả Rập Saudi. Sự hỗ trợ này có ý nghĩa đặc biệt đối với một chế độ Saudi tuy giàu có nhưng luôn lo ngại về an ninh và không thể mạo hiểm xây dựng một quân đội quá mạnh hoặc quá độc lập.

Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ cũng duy trì quan hệ hợp tác quốc phòng ngày càng sâu sắc, tập trung vào các hệ thống vũ khí do Thổ Nhĩ Kỳ cung cấp, trong đó có bốn tàu hộ vệ MILGEM được đồng sản xuất và 30 trực thăng T129 ATAK. Pakistan cũng có thể đóng vai trò cầu nối trong việc chuyển giao cho Thổ Nhĩ Kỳ các loại vũ khí tiên tiến do Trung Quốc phát triển, chẳng hạn như máy bay chiến đấu JF-17 do Pakistan và Trung Quốc đồng sản xuất.

Tuy nhiên, chỉ riêng các mối quan hệ song phương chưa đủ để tạo nên một liên minh bền vững. Các học giả quan hệ quốc tế thường chỉ ra bốn vấn đề có thể làm suy yếu mọi liên minh: bị đồng minh lôi kéo vào xung đột, đùn đẩy trách nhiệm, rủi ro đạo đức và “ăn theo” (free-riding). Hiệp ước Mecca dễ gặp phải cả bốn vấn đề này, nhưng hiện chưa có cơ chế nào để xử lý chúng.

Thứ nhất, các liên minh dễ rơi vào tình trạng một thành viên lôi kéo những thành viên còn lại vào một cuộc xung đột trái với lợi ích quốc gia của họ. Có thể nhớ lại cách các cam kết của Nga đối với Serbia cuối cùng đã góp phần khiến các đồng minh của Nga là Pháp và Anh bị cuốn vào Thế chiến thứ nhất nhằm thực hiện các nghĩa vụ liên minh.

Trong trường hợp hiện nay, Pakistan có thể tìm cách kéo Thổ Nhĩ Kỳ và Ả Rập Saudi vào cuộc đối đầu quân sự kéo dài nhiều thập kỷ giữa nước này với Ấn Độ. Trong khi đó, Ả Rập Saudi lại duy trì quan hệ khá gần gũi với Ấn Độ: mỗi năm, Ấn Độ nhập khẩu gần 22 tỷ USD dầu thô, khí tự nhiên và các sản phẩm dầu mỏ từ Ả Rập Saudi, còn tổng kim ngạch thương mại song phương đã vượt 40 tỷ USD vào năm 2024.

Thổ Nhĩ Kỳ cũng có thể tìm cách kéo Pakistan và Ả Rập Saudi vào cuộc đối đầu ngày càng gay gắt giữa Ankara và Israel liên quan đến Syria. Rủi ro này càng lớn do hiệp ước Mecca vẫn hết sức mơ hồ về câu hỏi liên minh này thực sự nhằm phòng thủ trước ai. Ngay từ hiện tại, giới bình luận đã có lúc mô tả hiệp ước là nhằm đối phó với Israel, lúc lại coi Iran là đối tượng chính.

Thứ hai, các liên minh có thể gặp tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, khi các thành viên từ chối thực hiện cam kết liên minh, đặc biệt trong trường hợp một thành viên bị đe dọa bởi một quốc gia bên ngoài liên minh. Điều này xảy ra khi mối đe dọa chưa đủ nghiêm trọng để các nước khác chấp nhận tham chiến, hoặc khi cái giá của chiến tranh quá lớn.

Việc Đức lần lượt thôn tính một phần rồi toàn bộ Tiệp Khắc năm 1938 đã không bị ngăn chặn bởi Pháp, nước coi đây là một vấn đề thứ yếu, cũng như bởi Nam Tư và Romania, dù cả hai đều có quan hệ liên minh với Tiệp Khắc, bởi chi phí can thiệp được cho là quá lớn.

Một tình huống tương tự có thể xảy ra nếu Iran tấn công Ả Rập Saudi. Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan có thể nhận thấy chi phí can thiệp lớn hơn nhiều so với lợi ích thu được. Đối với Thổ Nhĩ Kỳ, mối đe dọa từ Iran chủ yếu đến từ các lực lượng ủy nhiệm của Tehran tại Lebanon và Syria, vốn đã suy yếu đáng kể. Trong khi đó, Pakistan có chung đường biên giới với Iran dọc tỉnh Balochistan đầy bất ổn, nơi sự hỗ trợ của Tehran dành cho các lực lượng vũ trang Baloch có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng.

Ngoài ra, cả ba quốc gia đều có những cân bằng chính trị nội bộ nhạy cảm xoay quanh vai trò của quân đội trong xã hội và chính trị. Một cuộc chiến có thể làm xáo trộn các cân bằng này, dù theo hướng làm suy yếu hay trao thêm quyền lực cho một số phe phái trong quân đội.

Sự ổn định chính trị tại Pakistan rất mong manh. Quân đội nước này đã xây dựng một nền dân chủ được kiểm soát, trong đó các đảng phái dân sự cạnh tranh với nhau trong khuôn khổ có sự phối hợp ngầm, trong khi một số bộ phận trong quân đội cũng tìm cách thao túng các phong trào quần chúng và các nhóm Hồi giáo.

Chính trị Thổ Nhĩ Kỳ cũng phân cực sâu sắc. Tổng thống Recep Tayyip Erdogan đã sử dụng nhiều biện pháp, từ kiểm soát truyền thông đến bỏ tù các lãnh đạo đối lập, để duy trì quyền lực. Mặc dù ông Erdogan đã cơ bản kiểm soát được một quân đội Thổ Nhĩ Kỳ vốn có truyền thống can thiệp chính trị và đảo chính, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy quân đội quay trở lại chính trường vẫn có thể gây chấn động.

Xã hội Ả Rập Saudi có vẻ ổn định hơn, nhưng mạng lưới trung thành bộ tộc phức tạp trong quân đội chính quy và Lực lượng Vệ binh Quốc gia – hai lực lượng tồn tại song song một phần nhằm kiềm chế lẫn nhau và ngăn ngừa đảo chính – có thể gây ra nhiều khó khăn trong trường hợp xảy ra chiến tranh thực sự.

Vấn đề thứ ba của các liên minh là nguy cơ các thành viên, sau khi được bảo đảm an ninh tốt hơn, trở nên liều lĩnh hơn về quân sự. Đây là điều mà các nhà kinh tế gọi là “rủi ro đạo đức”. Một ví dụ nổi tiếng là “tấm séc trắng” của Đức dành cho Đế quốc Áo-Hung năm 1914, khiến Vienna mạnh tay hơn với Serbia và phớt lờ sự hậu thuẫn của Nga dành cho Belgrade, qua đó góp phần dẫn tới Thế chiến thứ nhất.

Chuỗi khủng hoảng quân sự giữa Pakistan và Ấn Độ, gần đây nhất là cuộc chiến trên không năm 2025 đe dọa tới năng lực triển khai hạt nhân của Pakistan, cho thấy nguy cơ này không chỉ mang tính lý thuyết. Thổ Nhĩ Kỳ cũng ngày càng tỏ ra quyết đoán trong tham vọng chi phối khu vực Cận Đông và khẳng định vị thế cường quốc khu vực, thường được bao phủ bởi những ngôn từ mang màu sắc tân Ottoman. Điều đó có thể dẫn tới một cuộc đối đầu trực tiếp hoặc gián tiếp với Israel tại Syria, qua đó lôi cả Ả Rập Saudi và Pakistan vào cuộc.

Trong trường hợp tốt nhất, chính nhận thức về nguy cơ các đồng minh có thể đùn đẩy trách nhiệm như đã nói ở trên sẽ khiến các thành viên hiệp ước không quá liều lĩnh chỉ vì cảm thấy được bảo đảm bởi Hiệp ước Mecca.

Thứ tư, những ràng buộc kinh tế trong nước có thể khuyến khích các thành viên liên minh cắt giảm đóng góp cho các thể chế và hoạt động chung, với kỳ vọng rằng những nước khác sẽ bù đắp phần thiếu hụt.

Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ và Ả Rập Saudi có điều kiện kinh tế rất khác nhau. Pakistan có một nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và đối mặt với tình trạng nghèo đói dai dẳng. Thổ Nhĩ Kỳ là một nước có thu nhập trung bình, nhưng các chính sách kinh tế dưới thời Erdogan đã gây ra lạm phát rất cao và làm gia tăng nợ nước ngoài, khiến nền kinh tế trì trệ và có thời điểm đứng trước nguy cơ khủng hoảng nghiêm trọng. Mặc dù Ankara đã có những điều chỉnh chính sách đáng kể từ năm 2023, trong đó nâng lãi suất để khôi phục niềm tin của thị trường, chi tiêu công vẫn duy trì ở mức cao và có thể cản trở quá trình phục hồi.

Trong khi đó, kinh tế Ả Rập Saudi vẫn phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu hydrocarbon. Vì vậy, dù là nước giàu nhất trong ba thành viên, khả năng chi tiêu quốc phòng của Riyadh vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá năng lượng quốc tế.

Những vấn đề trên đáng lẽ phải được xử lý ngay từ khi hình thành liên minh. Chẳng hạn, dù các liên minh có thể không công khai xác định kẻ thù chung nhằm tránh làm gia tăng căng thẳng, họ vẫn cần ngầm xác định rõ đối tượng tiềm tàng để có thể chuẩn bị đầy đủ cho việc răn đe hoặc chiến đấu.

Ngay cả khi không có một hệ thống chỉ huy tập trung đối với lực lượng vũ trang của các thành viên, một liên minh vẫn cần những nghĩa vụ rõ ràng, từ quyền tiếp cận căn cứ quân sự của nhau cho đến các cam kết về ngân sách quốc phòng và việc mua sắm những hệ thống vũ khí chung cụ thể. Dường như không có yếu tố nào trong số này được quy định trong Hiệp ước Mecca.

Chừng nào những vấn đề đó còn chưa được giải quyết, Hiệp ước Mecca có thể sẽ giống Tổ chức Hiệp ước Trung tâm (CENTO), được thành lập năm 1955 nhằm răn đe sự bành trướng của Liên Xô tại Trung Đông. CENTO được hậu thuẫn bởi một cường quốc bảo trợ an ninh khu vực đang suy yếu là Anh, cùng đối tác đang trỗi dậy của nước này là Mỹ. Tuy nhiên, tổ chức nhanh chóng suy yếu sau khi Iraq rút khỏi khối, sau cuộc đảo chính lật đổ chế độ quân chủ do Anh hậu thuẫn và đưa lên cầm quyền một chính quyền mới thiên về trung lập hơn là ngả về Liên Xô.

Pakistan từng thất bại trong việc lôi kéo các thành viên CENTO can thiệp vào các cuộc chiến với Ấn Độ năm 1965 và 1971. Đến cuộc chiến sau, liên minh thậm chí không can thiệp để ngăn Pakistan thất bại về quân sự và bị chia cắt dưới tay Ấn Độ. Năm 1974, Thổ Nhĩ Kỳ xâm lược và chiếm đóng một phần đảo Síp – nơi Anh có hai căn cứ không quân – khiến CENTO càng trở nên mất uy tín.

Điều duy nhất có thể khiến Hiệp ước Mecca trở thành một liên minh thực chất hơn, bất chấp những thách thức trên, là sự xuất hiện của một mối đe dọa bên ngoài được xác định rõ ràng hơn.

Iran, sau khi bị suy yếu bởi chiến tranh cũng như những thất bại ở Syria và Lebanon, khó có thể đóng vai trò đó. Trung Quốc cũng không phải là ứng viên, bởi Bắc Kinh duy trì quan hệ gần gũi với Thổ Nhĩ Kỳ, có quan hệ quốc phòng với Ả Rập Saudi và gần như coi Pakistan là một đồng minh. Nga cũng vậy. Điều này khiến Israel – quốc gia đã tìm cách xây dựng một vùng ảnh hưởng tại Trung Đông thông qua các Hiệp định Abraham – trở thành tác nhân duy nhất có khả năng thổi sức sống thực sự vào liên minh mới.

Nếu Mỹ thu hẹp vai trò bảo đảm an ninh khu vực, trong khi cách tiếp cận hiện nay của Israel đối với Trung Đông vẫn tiếp diễn và ngày càng tạo ra sức ép, nhận thức về một mối đe dọa chung có thể khiến các thành viên Hiệp ước Mecca xích lại gần nhau hơn. Theo thời gian, điều này có thể dẫn tới việc hình thành một hệ thống chỉ huy thống nhất, đồng thời thúc đẩy các nước tăng cường mua sắm vũ khí từ cả phương Tây lẫn Trung Quốc.

Tuy nhiên, cho đến khi điều đó xảy ra, Hiệp ước Mecca vẫn sẽ giống một tập hợp các quốc gia riêng lẻ hơn là một liên minh thống nhất thực sự.

Vasabjit Banerjee là phó giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Tennessee, Knoxville.

Related posts