Mojtaba Khamenei đang lên kế hoạch cho một cuộc chiến trường kỳ

Nguồn:  Sina Toossi, “Mojtaba Khamenei Is Planning for a Long War”, Foreign Policy, 13/08/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Vài tháng sau khi nhậm chức lãnh tụ tối cao, Mojtaba Khamenei đang bắt đầu để lại dấu ấn riêng đối với bộ máy quân sự và an ninh quốc gia của Iran. Thông qua một loạt quyết định bổ nhiệm, ông đã tái cấu trúc đáng kể đội ngũ chỉ huy cấp cao, đồng thời sắp xếp lại các thể chế chịu trách nhiệm quản lý cả chiến tranh lẫn ngoại giao.

Nhiều vị trí bổ nhiệm là điều tất yếu do Iran đã phải chịu tổn thất nghiêm trọng về nhân sự lãnh đạo quân sự trong các cuộc chiến liên tiếp kể từ tháng 6/2025. Tuy nhiên, những lựa chọn của ông Khamenei cũng cho thấy Tehran đang tái thiết bộ máy an ninh dựa trên các bài học rút ra từ những cuộc xung đột này, đồng thời chuẩn bị cho một cuộc đối đầu kéo dài với Mỹ và Israel.

Cấu trúc chỉ huy mới đang hình thành cho thấy một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong cách Tehran dự định quản lý giai đoạn tiếp theo của cuộc xung đột: tập trung hóa hơn nữa bộ chỉ huy quân sự; chú trọng nhiều hơn đến các chiến dịch tấn công và việc áp đặt những cái giá lớn hơn nhằm củng cố năng lực răn đe; đồng thời tích hợp chặt chẽ hơn chính sách quân sự, kinh tế, ngoại giao và an ninh nội địa.

Tuy nhiên, điều đó không nhất thiết đồng nghĩa với việc từ bỏ đàm phán. Thay vào đó, các quyết định bổ nhiệm cho thấy Tehran đang tìm cách kết hợp ngoại giao với một tư duy răn đe cứng rắn hơn, tập trung vào việc duy trì và củng cố khả năng gây tổn thất cho đối thủ, để nếu đàm phán diễn ra thì kết quả có thể là một thỏa thuận bền vững chứ không chỉ là khoảng lặng ngắn ngủi trước khi xung đột bùng phát trở lại.

Biểu hiện rõ ràng nhất của cách tiếp cận này có lẽ là việc ông Khamenei lựa chọn Mohsen Rezaei lãnh đạo Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao, cơ quan chịu trách nhiệm điều phối chính sách quân sự, ngoại giao, kinh tế và an ninh của Iran. Rezaei thường được mô tả đơn giản là một cựu chiến binh theo đường lối cứng rắn hoặc cựu tư lệnh Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Nhưng cách mô tả đó đánh giá thấp tầm quan trọng thực sự của ông.

Rezaei từ lâu đã nổi bật như một nhà tư tưởng chiến lược và một kiến trúc sư thể chế trong bộ máy quân sự Iran. Trong 16 năm chỉ huy IRGC, ông góp phần biến lực lượng này thành một tổ chức quân sự quy mô lớn, phát triển các lực lượng lục quân, không quân và hải quân; Lực lượng Quds chuyên phụ trách các chiến dịch ở nước ngoài; cùng Khatam al-Anbiya, bộ chỉ huy trung tâm điều phối các chiến dịch quân sự lớn. Vì vậy, vai trò của ông không chỉ giới hạn ở việc góp phần chỉ đạo Chiến tranh Iran-Iraq mà còn mở rộng sang việc xây dựng các thể chế và năng lực định hình cách Iran triển khai sức mạnh quân sự trong nhiều thập kỷ sau đó. Kinh nghiệm thời chiến của ông cũng cho thấy một quan điểm chiến lược sắc bén và cứng rắn hơn, đặc biệt trong việc xác định thời điểm Iran đã đạt đủ điều kiện để kết thúc một cuộc xung đột theo những điều khoản có thể chấp nhận được.

Khi vị thế quân sự của Iran suy yếu vào năm 1988, Rezaei nằm trong số những nhân vật cấp cao miễn cưỡng nhất trước việc chấm dứt chiến tranh. Trong một bức thư gửi Hội đồng Quốc phòng Tối cao, ông lập luận rằng Iran vẫn có thể giành lại thế chủ động thông qua một đợt tăng cường lực lượng quy mô lớn cùng một kế hoạch chiến tranh kéo dài năm năm. Ali Akbar Hashemi Rafsanjani — khi đó là Chủ tịch Quốc hội kiêm đại diện của Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ruhollah Khomeini tại Hội đồng Quốc phòng Tối cao — cùng các nhà lãnh đạo chính trị cấp cao khác lại xem đánh giá của Rezaei như bằng chứng cho thấy cần một lượng nguồn lực khổng lồ để tiếp tục chiến đấu trong bối cảnh quân đội và nền kinh tế Iran đang chịu áp lực ngày càng lớn. Rezaei sau đó khẳng định bức thư của ông đã bị sử dụng để thuyết phục Khomeini chấp nhận Nghị quyết 598 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, mặc dù ý định ban đầu của ông là vạch ra một kế hoạch để tiếp tục chiến tranh.

Lịch sử đó khiến việc ông được thăng chức lần này trở nên đặc biệt đáng chú ý, khi Iran một lần nữa cân nhắc những điều kiện cần thiết để kết thúc một cuộc chiến tốn kém. Sẽ quá đơn giản nếu kết luận rằng Rezaei sẽ phản đối đàm phán ở thời điểm hiện tại. Nhưng kinh nghiệm của ông cho thấy một ngưỡng thỏa hiệp cao hơn, cùng niềm tin lâu đời rằng Iran không nên chấm dứt xung đột trước khi tích lũy đủ sức mạnh quân sự và đòn bẩy để định hình thỏa thuận hậu chiến.

Những quyết định bổ nhiệm khác của ông Khamenei càng củng cố bức tranh này. Ali Abdollahi, tân Tổng tham mưu trưởng Lực lượng Vũ trang, được giao nhiệm vụ hoàn tất việc tích hợp Bộ Chỉ huy Trung ương Khatam al-Anbiya vào Bộ Tổng tham mưu, một cuộc tái tổ chức nhằm tiếp tục tập trung hóa quyền chỉ huy và điều phối trong thời chiến. Nhiệm vụ của ông nhấn mạnh yêu cầu chuẩn bị sẵn sàng đối phó với “các mối đe dọa thông thường, hiện đại, nhận thức và hỗn hợp”.

Trong khi đó, Ahmad Vahidi đã chính thức được chuẩn y làm tư lệnh IRGC và thăng quân hàm trung tướng sau khi tiếp quản vị trí này sau vụ ám sát Mohammed Pakpour. Ông Khamenei chỉ đạo Vahidi theo đuổi “khả năng răn đe tối đa”, đồng thời duy trì trạng thái sẵn sàng cho “các chiến dịch tấn công mạnh mẽ chống lại kẻ thù”. Các nhà bình luận Iran đặc biệt chú ý đến cụm từ sau, xem đây là một cách diễn đạt rõ ràng chưa từng thấy về vai trò của các chiến dịch tấn công trong sứ mệnh của tư lệnh IRGC.

Tổng thể, những động thái này cho thấy Iran đang tìm cách tích hợp chặt chẽ hơn bộ chỉ huy thời chiến, đồng thời chuyển sang một hình thức răn đe quyết liệt hơn, trong đó các cuộc tấn công nhằm vào Iran sẽ phải đối mặt với phản ứng leo thang mạnh mẽ hơn, qua đó thuyết phục đối thủ rằng mỗi vòng xung đột mới chỉ khiến họ rơi vào thế bất lợi hơn.

Các quyết định bổ nhiệm cũng cho thấy tư thế thời chiến này đã mở rộng tới mức nào. Ali Azmaei, người thay thế cố Tư lệnh lực lượng hải quân IRGC Alireza Tangsiri, tiếp quản vị trí trong bối cảnh quyền kiểm soát Eo biển Hormuz đã trở thành đòn bẩy mạnh nhất của Iran đối với Washington và nền kinh tế toàn cầu. Nhiệm vụ của ông nhấn mạnh việc nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu, giám sát tình báo và phối hợp với hải quân chính quy cùng các cơ quan nhà nước khác, ngay cả khi Tehran đang đàm phán với Oman về các thỏa thuận vận chuyển mới nhưng vẫn từ chối khôi phục trật tự trước chiến tranh tại eo biển.

Ở trong nước, ông Khamenei đưa Hossein Taeb — cựu lãnh đạo gây tranh cãi của cơ quan tình báo IRGC, người gắn liền với các biện pháp trấn áp bất đồng chính kiến — trở lại vị trí nổi bật với tư cách người đứng đầu lực lượng Basij. Taeb được giao nhiệm vụ củng cố “mạng lưới tình báo công”, tận dụng các công nghệ mới và mở rộng công tác tổ chức đến cấp khu dân cư.

Mẫu số chung ở đây là một tầm nhìn về xung đột vượt xa phạm vi chiến trường. Đòn bẩy hàng hải, hoạt động giám sát và huy động trong nước, khả năng chống chịu kinh tế cùng sức mạnh quân sự ngày càng được xem như những thành tố liên kết chặt chẽ trong khả năng chịu đựng sức ép của Iran và năng lực răn đe bất kỳ nỗ lực nào khác nhằm đánh bại nước này bằng sức mạnh quân sự.

Cách bố trí này phản ánh một sự đánh giá lại sâu sắc hơn trong bộ máy an ninh Iran về nguyên nhân khiến năng lực răn đe thất bại trước chiến tranh. Sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân vào năm 2018, Tehran phần lớn theo đuổi cái gọi là “sự kiên nhẫn chiến lược”, điều chỉnh phản ứng trước các biện pháp trừng phạt, ám sát, phá hoại và các cuộc tấn công của Israel, trong khi tìm cách tránh một cuộc xung đột rộng lớn hơn và duy trì không gian cho ngoại giao.

Quan điểm chủ đạo tại Tehran hiện nay cho rằng sự kiềm chế đó đã phản tác dụng, củng cố nhận thức ở Washington và Israel rằng Iran yếu và dễ bị tổn thương, các phản ứng của Tehran có thể dự đoán được và cái giá phải trả khi tấn công nước này vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Vì vậy, bài học từ các cuộc chiến kể từ tháng 6/2025 không đơn giản chỉ là Iran cần có năng lực quân sự lớn hơn, mà còn là nước này phải thể hiện sự sẵn sàng sử dụng những năng lực đó theo cách gây ra các tổn thất quân sự và kinh tế đủ nghiêm trọng để ngăn đối thủ tiếp tục leo thang.

An ninh kinh tế cũng là một phần trong tính toán này. Thay vì chỉ chấp nhận tình trạng cô lập kéo dài dưới danh nghĩa “nền kinh tế kháng chiến”, những nhân vật có ảnh hưởng như Majid Shakeri, người từng làm cố vấn kinh tế cho Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf, lập luận rằng chiến tranh phải kết thúc theo những điều kiện đem lại cho Iran một tương lai kinh tế khả thi. Rezaei, người có bằng tiến sĩ kinh tế và từng giữ chức Phó Thủ tướng phụ trách các vấn đề kinh tế dưới thời cựu Tổng thống Ebrahim Raisi, cũng từng mô tả ổn định kinh tế, phúc lợi công cộng và sinh kế là những thành tố của an ninh quốc gia.

Nhưng kinh nghiệm của Tehran với thỏa thuận hạt nhân, cũng như biên bản ghi nhớ gần đây hơn, đã làm sâu sắc thêm hoài nghi rằng việc dỡ bỏ trừng phạt — vốn phụ thuộc vào các lệnh miễn trừ của Mỹ và có thể dễ dàng bị đảo ngược bởi Quốc hội hoặc tổng thống Mỹ — có thể mang lại một tương lai như vậy. Điều này giúp giải thích tầm quan trọng mà Tehran hiện gán cho việc duy trì quyền kiểm soát Eo biển Hormuz: họ đang tìm kiếm một đòn bẩy nằm hoàn toàn trong tay mình, qua đó khiến bất kỳ nỗ lực cưỡng ép kinh tế nào trong tương lai trở nên tốn kém hơn, đồng thời gắn an ninh và sự thịnh vượng của chính Iran chặt chẽ hơn với Vịnh Ba Tư và nền kinh tế toàn cầu.

Logic này vượt ra ngoài khuôn khổ răn đe quân sự thông thường. Năng lực tên lửa và máy bay không người lái của Iran đã phơi bày mức độ dễ tổn thương của các căn cứ Mỹ và cơ sở hạ tầng trọng yếu trên khắp khu vực, trong khi khả năng làm gián đoạn Eo biển Hormuz cho thấy cái giá kinh tế của chiến tranh có thể nhanh chóng lan sang các quốc gia trong khu vực và toàn bộ nền kinh tế thế giới.

Tehran hiện đang tìm cách chuyển hóa đòn bẩy thời chiến đó thành một trật tự khu vực bền vững hơn và phù hợp hơn với sức mạnh cũng như lợi ích của Iran. Nói cách khác, việc nước này kiên quyết đòi một thỏa thuận hàng hải mới tại Hormuz, cùng với việc từ chối mở lại eo biển chỉ để đổi lấy những lời hứa dỡ bỏ trừng phạt, phản ánh một tham vọng lớn hơn: bước ra khỏi cuộc xung đột với vị thế khu vực mạnh hơn. Tehran quyết tâm không quay trở lại hiện trạng trong đó Washington có thể từng bước cô lập Iran, đồng thời củng cố một trật tự an ninh khu vực có lợi cho Mỹ nhưng gây tổn hại cho Tehran.

Đó cũng là lý do vì sao lập trường cứng rắn hơn của Iran không nhất thiết loại trừ khả năng đạt được một thỏa thuận khác với Washington. Tổng thống Masoud Pezeshkian đã gọi thời điểm hiện tại là “thời điểm tốt nhất” để đạt thỏa thuận và vẫn tiếp tục viện dẫn biên bản ghi nhớ trước đó như nền tảng cho một giải pháp dàn xếp.

Tuy nhiên, Rezaei dường như đang vạch ra một lập trường cứng rắn hơn. Trong cuộc gặp đầu tiên trên cương vị thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao với đại sứ Trung Quốc tại Iran, ông tuyên bố Eo biển Hormuz sẽ tiếp tục bị đóng cửa cho đến khi Washington chấm dứt chiến tranh, giải phóng các khoản tiền bị phong tỏa của Iran và đáp ứng những điều kiện khác mà Tehran đã chuyển tới thông qua các bên trung gian. Đáng chú ý, ông cũng yêu cầu chấm dứt chiến tranh không chỉ ở Lebanon mà cả ở Gaza, vượt ra ngoài phạm vi của biên bản ghi nhớ trước đó. Đồng thời, ông lặp lại quan điểm của các quan chức cấp cao khác khi tách bạch rõ ràng bất kỳ thỏa thuận nào với Oman về một tuyến quá cảnh mới qua Hormuz với vấn đề mở cửa trở lại eo biển, qua đó nhấn mạnh rằng điều thứ nhất sẽ không tự động dẫn đến điều thứ hai.

Vì vậy, lập trường của Rezaei không cho thấy Iran đang quay lưng với ngoại giao, mà phản ánh một cách tiếp cận cứng rắn hơn đối với những điều kiện mà Tehran sẵn sàng chấp nhận để chấm dứt xung đột. Các yêu cầu hiện nay của ông dường như vượt xa việc thực thi đầy đủ biên bản ghi nhớ trước đó, trong khi việc kiên quyết duy trì quyền kiểm soát Hormuz đem lại cho Tehran một công cụ mạnh để thúc đẩy những yêu cầu ấy.

Các quyết định bổ nhiệm của ông Khamenei cho thấy ông đang thể chế hóa chiến lược rộng lớn hơn này: xây dựng một nhà nước vừa sẵn sàng đàm phán, vừa củng cố năng lực chống chịu trước một cuộc xung đột kéo dài và khả năng áp đặt tổn thất ngày càng lớn nếu ngoại giao thất bại. Mục tiêu cuối cùng là thuyết phục các đối thủ của Iran rằng đạt được một thỏa thuận bền vững với chế độ Cộng hòa Hồi giáo sẽ ít tốn kém hơn so với tiếp tục chiến tranh hoặc một lần nữa tìm cách áp đặt kết quả theo ý muốn bằng sức mạnh quân sự.

Sina Toossi là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Trung tâm Chính sách Quốc tế.

Related posts