Suy nghĩ lại về tính chính danh chính trị ở Việt Nam đương đại

GS Stephen Young và TS Đinh Hoàng Thắng

12-7-2026

(Từ ý thức hệ đến hiệu năng, niềm  tin công và bản sắc)

Lời dẫn: Giả thuyết về sự chuyển đổi trong diễn ngôn  chính trị Việt Nam

Trong  lịch sử hiện đại, các hệ thống chính trị hiếm khi thay đổi chỉ bằng một tuyên bố hay một văn kiện. Những chuyển động quan trọng thường bắt đầu từ những dấu hiệu tưởng như rất nhỏ: cách nhà nước tự nói về mình, cách quyền lực tự lý giải với xã hội, và cách những khái niệm từng giữ vị trí trung tâm trong diễn ngôn chính trị dần nhường chỗ cho những ưu tiên mới. Nói cách khác, diễn ngôn thường chuyển động trước khi thiết chế chuyển động. Chính vì vậy, ngôn ngữ chính trị không chỉ phản ánh hiện thực mà nhiều khi còn báo hiệu hướng vận động của một hệ thống.

Trong khoa học chính trị, điều này không phải là hiện tượng mới. Từ các cuộc cải cách ở Liên Xô cuối thập niên 1980, quá trình cải cách và mở cửa ở Trung Quốc sau năm 1978, cho đến nhiều trường hợp chuyển đổi ở Đông Á, sự thay đổi trong ngôn ngữ cầm quyền thường đi trước những điều chỉnh về chính sách, về phương thức quản trị và đôi khi cả về nguồn gốc của tính chính danh chính trị. Bởi vậy, nghiên cứu diễn ngôn không nhằm đọc ý nghĩ của các nhà lãnh đạo, càng không nhằm suy đoán tương lai, mà trước hết là một phương pháp để quan sát sự vận động của quyền lực thông qua chính cách quyền lực tự diễn đạt về mình.

Việt Nam hôm nay dường như đang đặt ra một câu hỏi tương tự. Trong nhiều bài phát biểu quan trọng của lãnh đạo cấp cao thời gian gần đây, người ta dễ dàng nhận thấy sự xuất hiện với tần suất ngày càng lớn của những khái niệm như cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, chuyển đổi số, khoa học – công nghệ, năng lực thực thi, tăng trưởng, cạnh tranh quốc gia, đổi mới sáng tạo và phát triển. Trong khi đó, một số thuật ngữ từng giữ vai trò trung tâm trong diễn ngôn chính trị nhiều thập niên qua dường như không còn xuất hiện với mật độ như trước. Hiện tượng này tự nó chưa chứng minh bất kỳ sự thay đổi thể chế nào. Nhưng nó đủ để đặt ra một câu hỏi nghiên cứu đáng được khảo sát một cách nghiêm túc.

Bài viết này không nhằm đưa ra phán quyết về một cá nhân hay một giai đoạn cụ thể. Nó cũng không khẳng định rằng Việt Nam đã bước sang một mô hình chính trị mới. Điều mà bài viết đề xuất chỉ là một giả thuyết nghiên cứu: Phải chăng các nguồn tạo nên tính chính danh chính trị ở Việt Nam đang được tái cân bằng? Nếu Đổi mới năm 1986 từng đánh dấu sự chuyển dịch từ nền chính danh gần như hoàn toàn dựa vào cách mạng và ý thức hệ sang việc bổ sung thêm chính danh hiệu năng, thì liệu ngày nay Việt Nam có đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh tiếp theo, trong đó năng lực quản trị, hiệu quả nhà nước, niềm tin công và bản sắc cộng đồng ngày càng giữ vai trò nổi bật hơn trong cách quyền lực tự biện minh?

Nếu giả thuyết ấy có cơ sở, thì đây không chỉ là câu chuyện của riêng Việt Nam. Nó chạm tới một vấn đề rộng lớn hơn của khoa học chính trị: Các hệ thống chính trị thích ứng như thế nào khi những nền tảng chính danh truyền thống không còn đủ để đáp ứng những đòi hỏi mới của xã hội? Chính từ góc nhìn đó, bài viết này mong muốn đóng góp vào cuộc đối thoại học thuật về sự vận động của tính chính danh trong các quốc gia đang chuyển đổi, đồng thời gợi mở một số câu hỏi có ý nghĩa đối với con đường phát triển lâu dài của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

1. Chính danh  chính trị là gì? Cách tiếp cận từ khoa học chính trị

“Tính chính danh” là một trong những khái niệm trung tâm của khoa học chính trị hiện đại, nhưng cũng là một trong những khái niệm dễ bị sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau. Trong đời sống thường nhật, người ta thường đồng nhất chính danh với tính hợp pháp, với sự ủng hộ của quần chúng, hay đơn giản là với hiệu quả cầm quyền. Tuy nhiên, trong nghiên cứu chính trị, chính danh không đồng nghĩa với bất kỳ yếu tố nào trong số đó. Một chính quyền có thể hợp pháp nhưng chưa chắc đã có chính danh. Ngược lại, cũng có những trường hợp quyền lực không được thiết lập hoàn toàn theo thủ tục pháp lý nhưng vẫn được xã hội thừa nhận trong một giai đoạn  lịch sử nhất định. Chính vì vậy, trước khi bàn về sự thay đổi của các nguồn chính danh ở Việt Nam, cần xác định rõ bài viết sử dụng khái niệm này theo nghĩa nào.

Người đặt nền móng cho lý thuyết hiện đại về chính danh là Max Weber. Theo ông, quyền lực không chỉ tồn tại nhờ sức mạnh cưỡng chế, mà còn vì những người phục tùng  tin rằng quyền lực ấy có quyền được phục tùng. Weber phân biệt ba nguồn chính của tính chính danh: chính danh truyền thống, dựa trên tập quán và lịch sử; chính danh đặc sủng, dựa trên uy tín và sức hấp dẫn của cá nhân lãnh đạo; và chính danh pháp lý – duy lý, dựa trên hệ thống luật pháp và các thiết chế hợp hiến. Đóng góp lớn nhất của Weber là chỉ ra rằng quyền lực bền vững không thể chỉ dựa vào sức mạnh; nó cần được xã hội nhìn nhận là chính đáng.

Sau Weber, David Beetham phát triển thêm một bước quan trọng. Theo ông, một chính quyền chỉ thực sự có tính chính danh khi đồng thời hội đủ ba điều kiện. Thứ nhất, quyền lực phải được thực thi theo những quy tắc đã được xã hội chấp nhận. Thứ hai, bản thân các quy tắc ấy phải được lý giải bằng những giá trị chung mà cộng đồng coi là chính đáng. Và cuối cùng, phải có những biểu hiện cho thấy người dân chấp nhận hoặc ít nhất không phủ nhận tính chính đáng của quyền lực đó. Cách tiếp cận của Beetham giúp chuyển trọng tâm từ câu hỏi “quyền lực thuộc về ai” sang câu hỏi “vì sao xã hội chấp nhận quyền lực ấy”.

Đến giữa thế kỷ XX, Seymour Martin Lipset bổ sung thêm một chiều kích mới khi nghiên cứu các quốc gia đang hiện đại hóa. Ông cho rằng trong nhiều trường hợp, tính chính danh không chỉ đến từ truyền thống hay pháp luật mà còn đến từ khả năng mang lại kết quả. Một nhà nước có thể củng cố tính chính danh nếu duy trì được tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống, bảo đảm ổn định xã hội và tạo ra kỳ vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. Chính từ đây xuất hiện khái niệm mà nhiều học giả sau này gọi là chính danh hiệu năng (performance legitimacy).

Những nghiên cứu về Trung Quốc và một số quốc gia Đông Á trong ba thập niên gần đây tiếp tục phát triển hướng tiếp cận ấy. Andrew Nathan, cùng nhiều nhà nghiên cứu khác, cho rằng sức bền của nhiều chế độ không chỉ dựa vào ý thức hệ hay bộ máy cưỡng chế, mà còn dựa vào năng lực thích ứng của nhà nước và khả năng đáp ứng những kỳ vọng ngày càng cao của xã hội. Đối với Việt Nam, các công trình của Carlyle Thayer, Martin Gainsborough, Benedict Kerkvliet và đặc biệt là Lê Hồng Hiệp cũng chỉ ra rằng sau Đổi mới, thành tựu phát triển kinh tế – xã hội dần trở thành một nguồn chính danh quan trọng bên cạnh tính chính danh cách mạng và nền tảng ý thức hệ.

Tuy nhiên, bài viết này cho rằng ngay cả cách tiếp cận đó vẫn chưa giải thích đầy đủ sự vận động của các hệ thống  chính trị trong thế kỷ XXI. Hiệu năng có thể tạo ra sự ủng hộ, nhưng không phải mọi sự ủng hộ đều bền vững. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong nhiều năm rồi chững lại. Một bộ máy hành chính có thể hoạt động hiệu quả trong một giai đoạn rồi trở nên trì trệ. Nếu tính chính danh chỉ dựa trên hiệu quả, thì khi hiệu quả suy giảm, nền tảng chính danh cũng sẽ bị lung lay. Điều đó đặt ra một câu hỏi sâu hơn: Đâu là tầng nền lâu dài của tính chính danh chính trị?

Từ điểm xuất phát ấy, bài viết đề xuất một cách tiếp cận gồm bốn tầng. Tầng thứ nhất là chính danh ý thức hệ, hình thành từ hệ tư tưởng và những câu chuyện  lịch sử mà một chế độ tự xây dựng về mình. Tầng thứ hai là chính danh hiệu năng, được tạo nên từ năng lực quản trị và kết quả phát triển mà nhà nước mang lại. Tầng thứ ba là niềm  tin công, tức mức độ xã hội tin rằng quyền lực đang được sử dụng vì lợi ích chung chứ không phải vì lợi ích của chính người nắm quyền. Và tầng thứ tư, cũng là tầng sâu nhất, là bản sắc công dân – quốc gia: Cảm nhận của mỗi công dân rằng các thiết chế công quyền phản ánh những giá trị, phẩm giá và khát vọng chung của cộng đồng mà mình thuộc về.

Điều cần nhấn mạnh là bốn tầng này không phải bốn giai đoạn lịch sử nối tiếp nhau, cũng không loại trừ lẫn nhau. Chúng cùng tồn tại, tương tác và thay đổi về mức độ quan trọng tùy theo từng thời kỳ phát triển của mỗi quốc gia. Chính giả thuyết về sự thay đổi tương quan giữa các tầng chính danh ấy sẽ là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ bài viết này.

2. Đổi mới năm 1986: Cuộc chuyển đổi chính danh lần thứ nhất

Trong phần lớn các công trình nghiên cứu, Đổi mới năm 1986 thường được nhìn nhận như một bước ngoặt về kinh tế. Việt Nam từng bước từ bỏ mô hình kế hoạch hóa tập trung, chấp nhận cơ chế thị trường, mở cửa hội nhập và khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển trong khuôn khổ nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cách tiếp cận ấy hoàn toàn đúng, nhưng vẫn chưa phản ánh hết ý nghĩa chính trị sâu xa của Đổi mới. Nếu chỉ xem đây là một cuộc cải cách kinh tế, người ta sẽ khó lý giải vì sao chính sách ấy không chỉ cứu nền kinh tế khỏi khủng hoảng, mà còn tạo nên sự ổn định chính trị kéo dài suốt gần bốn thập niên sau đó.

Nhìn từ góc độ tính chính danh, Đổi mới có thể được xem như cuộc chuyển đổi chính danh đầu tiên của Việt Nam sau năm 1975. Trước thời điểm ấy, nền chính danh của hệ thống chủ yếu dựa trên hai trụ cột. Thứ nhất là chính danh cách mạng, được hình thành từ vai trò lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc và thống nhất đất nước. Thứ hai là chính danh ý thức hệ, được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Marx – Lenin và mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh chiến tranh và những năm đầu sau hòa bình, hai nguồn chính danh ấy bổ sung cho nhau, tạo nên một câu chuyện lịch sử thống nhất giữa cách mạng, độc lập dân tộc và lý tưởng xã hội chủ nghĩa.

Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1980, mô hình ấy đứng trước một thử thách chưa từng có. Khủng hoảng kinh tế kéo dài, lạm phát phi mã, năng suất trì trệ, thiếu hụt hàng hóa và tình trạng cô lập quốc tế khiến những thành tựu của quá khứ không còn đủ sức tạo ra niềm tin cho hiện tại. Một chính quyền có thể chiến thắng trong chiến tranh, nhưng nếu không giải quyết được những vấn đề của đời sống hàng ngày, thì chính danh cách mạng cũng dần bị bào mòn bởi chính thực tiễn. Thách thức lúc ấy không chỉ là cứu nền kinh tế. Đó còn là bài toán giữ vững tính chính danh của chế độ trong một bối cảnh hoàn toàn mới.

Chính ở điểm này, ý nghĩa  lịch sử của Đổi mới cần được nhìn nhận lại. Điều mà Đại hội VI thực hiện không chỉ là thay đổi chính sách kinh tế. Quan trọng hơn, Đảng Cộng sản Việt Nam đã bổ sung vào nền chính danh truyền thống của mình một nguồn chính danh mới: chính danh hiệu năng. Từ đây, quyền lực không còn chỉ được biện minh bằng những chiến công trong quá khứ hay những mục tiêu lý tưởng của tương lai, mà ngày càng được đánh giá bằng năng lực giải quyết những vấn đề cụ thể của đất nước trong hiện tại. Tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống nhân dân, mở rộng giáo dục, thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập quốc tế dần trở thành những tiêu chí quan trọng để xã hội nhìn nhận hiệu quả cầm quyền.

Nhiều nghiên cứu quốc tế về Việt Nam đã chỉ ra sự chuyển dịch ấy. Carlyle Thayer cho rằng tính ổn định của hệ thống  chính trị Việt Nam sau Đổi mới gắn chặt với khả năng duy trì tăng trưởng và thích ứng của bộ máy lãnh đạo. Martin Gainsborough nhấn mạnh sự thay đổi trong cách nhà nước quản lý nền kinh tế và quan hệ với xã hội. Benedict Kerkvliet cho thấy chính quyền ngày càng phải lắng nghe những phản hồi từ đời sống thực tiễn nhiều hơn trước. Đặc biệt, Lê Hồng Hiệp là người đã hệ thống hóa khá rõ khái niệm performance legitimacy khi phân tích trường hợp Việt Nam. Theo ông, chính thành công của Đổi mới đã tạo ra một nguồn chính danh mới, giúp củng cố sự ổn định chính trị trong nhiều thập niên tiếp theo.

Tuy nhiên, sẽ là một ngộ nhận nếu cho rằng Đổi mới đồng nghĩa với sự từ bỏ ý thức hệ. Trên thực tế, điều diễn ra sau năm 1986 không phải là sự thay thế, mà là sự bổ sung. Chính danh cách mạng và chính danh ý thức hệ vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong diễn ngôn chính trị cũng như trong nền tảng hiến định của Nhà nước. Điều thay đổi là từ đây, chúng không còn là nguồn chính danh duy nhất. Hiệu năng quản trị từng bước trở thành tiêu chí mới để xã hội đánh giá năng lực cầm quyền của bộ máy nhà nước. Nói cách khác, từ sau Đổi mới, tính chính danh của hệ thống không chỉ dựa vào những gì đã làm trong quá khứ, mà ngày càng phụ thuộc vào những gì nhà nước có thể làm được cho hiện tại và tương lai.

Có thể nói, Đổi mới năm 1986 đã tạo nên một “khế ước chính trị” mới giữa nhà nước và xã hội. Nhà nước tiếp tục duy trì vai trò lãnh đạo của mình, trong khi xã hội chấp nhận tính chính danh của quyền lực trên cơ sở những thành quả phát triển mà quyền lực ấy mang lại. Chính “khế ước” không thành văn đó đã góp phần lý giải vì sao Việt Nam duy trì được mức độ ổn định tương đối cao trong suốt gần bốn mươi năm qua, mặc dù phải trải qua nhiều biến động lớn của khu vực và thế giới.

Nhưng chính thành công ấy cũng đặt ra một câu hỏi mới. Nếu Đổi mới năm 1986 là cuộc chuyển đổi chính danh lần thứ nhất, thì sau gần bốn thập niên phát triển, khi nền kinh tế đã bước sang một giai đoạn khác, khi yêu cầu về chất lượng quản trị, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và cạnh tranh quốc tế ngày càng trở nên cấp bách, liệu chính danh hiệu năng của thời kỳ Đổi mới có còn đủ để đáp ứng những kỳ vọng mới của xã hội hay không? Hay nói cách khác, liệu Việt Nam đang đứng trước một nhu cầu tái cân bằng các nguồn chính danh của mình lần thứ hai?

NgườiĐông Nam Á & Cư dân vùng Đảo Thái Bình Dương

Chính từ câu hỏi đó, bài viết chuyển sang nội dung tiếp theo: phân tích những thay đổi trong diễn ngôn chính trị đương đại như một tín hiệu ban đầu của một quá trình điều chỉnh có thể đang hình thành.

3. Việt Nam đang bước vào cuộc chuyển đổi chính danh lần thứ hai?

Nếu Đổi mới năm 1986 có thể được xem là cuộc chuyển đổi chính danh lần thứ nhất, thì một câu hỏi mới đang được đặt ra: liệu Việt Nam có đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh tiếp theo trong cách kiến tạo tính chính danh của mình?

Đây là một câu hỏi cần được tiếp cận với sự thận trọng tối đa. Trong khoa học  chính trị, không một nhà nghiên cứu nghiêm túc nào có thể suy luận sự thay đổi của một chế độ chỉ từ một vài bài phát biểu hay một số thay đổi trong ngôn ngữ chính trị. Diễn ngôn không phải là thiết chế. Càng không phải là bằng chứng trực tiếp của một cuộc cải cách chính trị. Tuy nhiên, cũng không thể xem nhẹ diễn ngôn, bởi  lịch sử cho thấy nhiều chuyển động quan trọng của các hệ thống chính trị thường được báo trước bằng sự thay đổi trong cách quyền lực tự giải thích về mình.

Chính từ góc nhìn đó, những phát biểu quan trọng của lãnh đạo Việt Nam trong khoảng hơn một năm trở lại đây trở thành một đối tượng nghiên cứu đáng chú ý. Điều gây quan tâm không nằm ở một câu nói riêng lẻ, mà ở sự thay đổi về trọng tâm của diễn ngôn. Các chủ đề như cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, tăng trưởng hai con số, năng lực thực thi, đổi mới sáng tạo, cạnh tranh quốc gia và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong nhiều diễn văn chính thức. Trong khi đó, một số thuật ngữ từng giữ vị trí nổi bật trong diễn ngôn chính trị của nhiều thập niên trước dường như không còn xuất hiện với cùng mật độ như trước.

Tự thân hiện tượng ấy chưa đủ để đưa ra bất kỳ kết luận nào. Có nhiều khả năng giải thích khác nhau. Đó có thể chỉ là một sự điều chỉnh về ngôn ngữ nhằm đáp ứng những yêu cầu mới của phát triển kinh tế. Cũng có thể là một chiến lược truyền thông để tăng cường tính hấp dẫn của các chính sách cải cách. Hoặc cũng có thể phản ánh một sự dịch chuyển thực sự trong cách nhà nước tự kiến tạo tính chính danh của mình. Chính vì tồn tại nhiều khả năng như vậy, bài viết này không lựa chọn kết luận, mà chỉ đề xuất một giả thuyết cần tiếp tục kiểm chứng bằng nghiên cứu thực chứng.

Nếu giả thuyết ấy đúng, thì điều đang thay đổi không phải là nền tảng hiến định của hệ thống, mà là thứ tự ưu tiên giữa các nguồn chính danh. Ý thức hệ vẫn giữ vai trò nền tảng trong cấu trúc chính trị hiện hành. Tuy nhiên, trong diễn ngôn công khai, trọng tâm dường như đang dịch chuyển sang năng lực quản trị, hiệu quả điều hành và khả năng tạo ra tăng trưởng, đổi mới và phát triển. Nói cách khác, quyền lực ngày càng có xu hướng tự lý giải mình bằng những gì đang làm được, nhiều hơn bằng những gì đã làm trong quá khứ.

Sự chuyển dịch ấy, nếu được xác nhận bằng các nghiên cứu sâu hơn, cũng không phải là điều bất thường trong lịch sử phát triển của các quốc gia. Khi một xã hội bước sang giai đoạn phát triển mới, những kỳ vọng của người dân cũng thay đổi theo. Sau khi nhu cầu về ổn định được đáp ứng, xã hội bắt đầu đòi hỏi chất lượng quản trị cao hơn. Sau khi tăng trưởng trở thành bình thường, người dân quan tâm nhiều hơn đến chất lượng tăng trưởng. Khi thu nhập tăng lên, các vấn đề về công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của các thiết chế công quyền cũng nổi lên mạnh mẽ hơn. Chính trong bối cảnh ấy, hiệu năng quản trị trở thành một nguồn chính danh ngày càng quan trọng.

Tuy nhiên, lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cũng cho thấy một thực tế khác. Hiệu năng luôn là một nguồn chính danh mang tính điều kiện. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong nhiều năm, nhưng không có gì bảo đảm tốc độ ấy sẽ kéo dài mãi. Những biến động của kinh tế thế giới, những thay đổi về công nghệ, nhân khẩu học hay địa  chính trị đều có thể làm thay đổi môi trường phát triển chỉ trong một thời gian rất ngắn. Khi đó, nếu tính chính danh chủ yếu dựa trên thành tích phát triển, thì chính thành tích ấy cũng sẽ trở thành áp lực lớn nhất đối với nhà nước.

Đó cũng chính là lý do khiến nhiều nhà nghiên cứu gần đây bắt đầu đặt ra một câu hỏi rộng hơn: Liệu chính danh hiệu năng có đủ để duy trì sự ổn định lâu dài của một hệ thống chính trị hay không? Hay nói cách khác, sau hiệu năng còn cần một nền tảng sâu hơn để duy trì niềm  tin giữa nhà nước và xã hội?

Chính từ câu hỏi ấy, bài viết chuyển sang nội dung tiếp theo. Nếu hiệu năng không phải là tầng cuối cùng của tính chính danh, thì đâu mới là nền tảng có khả năng tạo nên sự bền vững của quyền lực chính trị trong dài hạn?

4. Hiệu năng là gì và vì sao chính danh hiệu năng vẫn chưa đủ?

Nếu nhìn lại bốn thập niên sau Đổi mới, khó có thể phủ nhận rằng hiệu năng phát triển đã trở thành một trong những nguồn quan trọng nhất tạo nên tính chính danh của Nhà nước Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế liên tục, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, đời sống vật chất của người dân được cải thiện, cùng với quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đã tạo ra một mức độ đồng thuận xã hội mà trước đây rất khó hình dung. Theo nghĩa đó, chính danh hiệu năng không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó được hình thành từ chính những kết quả mà người dân có thể cảm nhận trong cuộc sống hằng ngày.

Tuy nhiên, chính ở đây cần phân biệt giữa hiệu năng (performance) và chính danh hiệu năng (performance legitimacy). Hiệu năng chỉ phản ánh năng lực của một nhà nước trong việc đạt được các mục tiêu phát triển. Trong khi đó, chính danh hiệu năng là niềm tin của xã hội rằng chính quyền có quyền tiếp tục cầm quyền vì đã tạo ra những kết quả ấy. Nói cách khác, hiệu năng là nguyên nhân; còn chính danh hiệu năng là sự thừa nhận chính trị mà xã hội dành cho nguyên nhân ấy. Hai khái niệm có liên quan mật thiết, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Vấn đề đặt ra là: Liệu hiệu năng có thể tự mình tạo nên một nền chính danh bền vững hay không? Kinh nghiệm quốc tế cho thấy câu trả lời không hẳn là như vậy. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn rồi chững lại. Một bộ máy hành chính có thể rất hiệu quả trong thời kỳ này nhưng kém thích ứng trong thời kỳ khác. Những biến động của thị trường thế giới, công nghệ, môi trường hay địa chính trị đều có thể làm thay đổi điều kiện phát triển chỉ trong một thời gian ngắn. Nếu tính chính danh chủ yếu dựa vào thành tích phát triển, thì chính thành tích ấy cũng sẽ trở thành áp lực lớn nhất đối với chính quyền khi hoàn cảnh thay đổi.

Quan trọng hơn, hiệu năng không trả lời được một câu hỏi căn bản của mọi nền chính trị: hiệu quả để làm gì và vì ai? Một quốc gia có thể đạt tốc độ tăng trưởng rất cao nhưng khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. Một nhà nước có thể điều hành rất hiệu quả nhưng thiếu sự công bằng trong việc phân bổ cơ hội. Một bộ máy có thể hoàn thành nhanh các dự án lớn nhưng nếu người dân không cảm nhận được mình là đối tượng được phục vụ, thì hiệu quả quản trị vẫn chưa đủ để tạo nên một nền chính danh sâu và bền vững. Chính vì vậy, từ thời La Mã cổ đại, câu hỏi Cui bono? – Ai là người được hưởng lợi? – đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mọi quyền lực công.

Đây cũng là điểm mà tư tưởng  chính trị hiện đại gặp gỡ với quan điểm của Giáo sư Stephen B. Young về public trust. Trong truyền thống pháp lý La Mã và sau này là học thuyết của John Locke, quyền lực nhà nước được hiểu như một sự ủy thác của xã hội. Những người nắm giữ công quyền không sở hữu quyền lực ấy; họ chỉ được cộng đồng giao phó để thực hiện vì lợi ích chung. Bởi vậy, nền tảng cuối cùng của quyền lực không phải là khả năng cai trị, mà là sự tín nhiệm mà xã hội dành cho những người được giao thực hiện quyền lực ấy.

Từ góc nhìn đó, niềm  tin công (public trust) không phải là một yếu tố phụ thêm vào sau hiệu năng, mà chính là điều quyết định liệu hiệu năng có thể chuyển hóa thành tính chính danh hay không. Hai quốc gia có thể đạt cùng một tốc độ tăng trưởng kinh tế, nhưng mức độ chính danh của chính quyền lại rất khác nhau nếu người dân cảm nhận khác nhau về tính công bằng, sự minh bạch và mục đích sử dụng quyền lực. Hiệu năng tạo ra kết quả; niềm tin công quyết định ý nghĩa chính trị của những kết quả ấy.

Francis Fukuyama từng chỉ ra rằng, sự thịnh vượng lâu dài của một xã hội không chỉ phụ thuộc vào vốn vật chất hay vốn  con người, mà còn phụ thuộc vào vốn xã hội, tức khả năng con người tin cậy và hợp tác với nhau. Bo Rothstein cũng đi đến một kết luận tương tự khi cho rằng chất lượng của một chính quyền không thể chỉ đo bằng năng lực quản trị, mà còn phải được đánh giá bằng tính công bằng, sự liêm chính và tính vô tư của các thiết chế công quyền. Những nghiên cứu ấy gợi mở rằng niềm tin công không phải là kết quả tự nhiên của tăng trưởng kinh tế; nó phải được xây dựng thông qua cách quyền lực được sử dụng.

Có thể nói, chính danh hiệu năng là một bước tiến rất lớn so với chính danh thuần túy dựa trên ý thức hệ. Nhưng nó vẫn chưa phải là tầng cuối cùng của tính chính danh. Hiệu năng có thể tạo ra sự ủng hộ. Niềm tin công mới tạo ra sự gắn bó. Hiệu năng giúp một chính quyền được chấp nhận. Niềm tin công giúp quyền lực được nhìn nhận như một sự ủy thác đạo lý của cộng đồng. Và chính từ điểm ấy, bài viết đi tới tầng sâu nhất của vấn đề: bản sắc công dân – quốc gia, hay nói rộng hơn, nền tảng văn minh làm cho một cộng đồng chính trị không chỉ tồn tại, mà còn có khả năng không ngừng khai mở trong tương lai.

5. Từ “niềm tin công” đến “bản sắc công dân”: Một gợi mở về “Đạo Việt” và sự khai mở của dân tộc

Nếu hiệu năng chưa phải là tầng cuối cùng của tính chính danh, thì câu hỏi tiếp theo sẽ là: Đâu mới là nền tảng bền vững nhất của quyền lực chính trị?

Các lý thuyết hiện đại đều gặp nhau ở một điểm: một nhà nước chỉ có thể duy trì tính chính danh lâu dài khi người dân không chỉ chấp nhận quyền lực, mà còn nhìn thấy chính mình trong những giá trị mà quyền lực ấy đại diện. Đó chính là điều nhiều học giả gọi là bản sắc chính trịbản sắc công dân, hay rộng hơn là bản sắc quốc gia.

Tuy nhiên, bài viết này sử dụng khái niệm ấy theo một nghĩa hẹp và cụ thể hơn. Điều được quan tâm ở đây không phải là bản sắc sắc tộc, cũng không phải bản sắc văn hóa theo nghĩa truyền thống. Điều được nói đến là bản sắc công dân – quốc gia: cảm nhận của mỗi người rằng mình thuộc về một cộng đồng  chính trị có chung ký ức, chung trách nhiệm và chung khát vọng tương lai. Khi một nhà nước có khả năng phản ánh những giá trị ấy, quyền lực không còn chỉ được nhìn nhận như một bộ máy quản trị, mà trở thành biểu hiện của chính cộng đồng mà nó phục vụ.

Đó cũng là lý do vì sao nhiều nhà tư tưởng hiện đại, từ Benedict Anderson đến Charles Taylor, đều cho rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở các thiết chế hay các chỉ số kinh tế. Điều quan trọng hơn là khả năng tạo dựng một cộng đồng chính trị, trong đó mỗi cá nhân đều cảm thấy phẩm giá của mình được tôn trọng và tương lai của mình gắn bó với tương lai của đất nước. Chính cảm thức ấy mới tạo nên nền tảng sâu nhất của niềm  tin công.

Nhìn từ góc độ đó, lịch sử Việt Nam gợi mở một vấn đề đặc biệt. Trong hơn hai nghìn năm tồn tại, dân tộc Việt nhiều lần đứng trước những thử thách tưởng như vượt quá khả năng của mình. Có những thời kỳ đất nước nghèo hơn, yếu hơn, dân số ít hơn và điều kiện phát triển kém thuận lợi hơn rất nhiều so với các đối thủ. Thế nhưng Việt Nam vẫn duy trì được sự liên tục của một cộng đồng chính trị và một ý thức dân tộc tương đối bền vững. Nếu chỉ giải thích hiện tượng ấy bằng sức mạnh quân sự, hay bằng những thành công kinh tế ở từng giai đoạn, thì dường như vẫn còn thiếu một tầng nghĩa sâu hơn.

Có lẽ điều làm nên sức trường tồn của Việt Nam không chỉ nằm ở năng lực thích ứng, mà còn ở khả năng không ngừng tự điều chỉnh để mở ra những khả năng phát triển mới của chính mình.  Lịch sử Việt Nam không phải là lịch sử của một dân tộc bất biến. Trái lại, đó là lịch sử của một cộng đồng luôn biết tiếp thu mà không đánh mất mình, đổi mới mà không tự phủ định mình, hội nhập mà vẫn giữ được ý thức về chính mình. Chính năng lực khai mở ấy mới tạo nên sức sống lâu dài của dân tộc.

Theo nghĩa đó, bài viết này xin gợi mở một giả thuyết vượt ra ngoài phạm vi của riêng khoa học chính trị. Phía sau những khái niệm như hiệu năng, niềm tin công hay bản sắc công dân có thể còn tồn tại một tầng nền sâu hơn – một nền tảng văn minh. Nền tảng ấy không phải là một hệ tư tưởng mới, cũng không phải một học thuyết chính trị nhằm thay thế những lý thuyết hiện có. Nó là hệ giá trị được bồi đắp qua nhiều thế kỷ lịch sử, trong đó quyền lực luôn phải gắn với trách nhiệm, phát triển phải đi cùng phẩm giá con người, còn lợi ích quốc gia chỉ có ý nghĩa khi gắn với lợi ích của cộng đồng.

Chính từ suy nghĩ ấy, hai tác giả đang tiếp tục một dự án nghiên cứu rộng hơn với tên gọi tạm thời là “Đạo Việt. Trong công trình đó, “Đạo” không được hiểu theo nghĩa tôn giáo hay ý thức hệ. “Đạo” được hiểu là con đường, là nguyên lý vận động và là chân trời đạo lý của một cộng đồng chính trị. Còn “Việt” không chỉ là tên một quốc gia, mà là toàn bộ kinh nghiệm lịch sử, văn hóa và văn minh đã góp phần hình thành nên bản lĩnh của Việt tộc. Theo cách hiểu đó, Đạo Việt không phải là một mô hình  chính trị mới, càng không phải là một “chủ nghĩa” mới. Nó chỉ là một giả thuyết nghiên cứu nhằm tìm kiếm những nền tảng văn minh có khả năng nâng đỡ một nền chính danh bền vững trong thế kỷ XXI.

Nếu giả thuyết của bài viết này là đúng, thì hành trình phát triển của Việt Nam có thể được nhìn như một quá trình gồm ba tầng liên kết với nhau. Trường tồn giúp một dân tộc vượt qua thử thách của lịch sử. Hiệu năng tạo ra năng lực phát triển trong hiện tại. Nhưng chỉ khi được nâng đỡ bởi Sự Khai mở – tức khả năng không ngừng mở rộng những giá trị đạo lý, sáng tạo và trách nhiệm của mình – thì một cộng đồng chính trị mới có thể xây dựng được một nền chính danh đủ sâu để bước vào tương lai. Chính ở điểm gặp gỡ ấy, khoa học chính trị có thể mở ra một cuộc đối thoại với  lịch sử, văn hóa và minh triết Việt tộc.

Kết luận:

Bài viết này không nhằm khẳng định rằng Việt Nam đã bước sang một mô hình chính trị mới, cũng không tìm cách suy luận ý đồ của bất kỳ cá nhân hay tập thể lãnh đạo nào. Điều mà bài viết mong muốn đề xuất chỉ là một khung phân tích (analytical framework) để quan sát sự vận động của tính chính danh trong một xã hội đang chuyển đổi.

Từ góc nhìn ấy, Đổi mới năm 1986 có thể được hiểu như cuộc chuyển đổi chính danh đầu tiên, khi hiệu năng phát triển được bổ sung vào nền chính danh cách mạng và ý thức hệ. Những thay đổi trong diễn ngôn chính trị gần đây gợi ra khả năng rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh mới, trong đó hiệu năng quản trị ngày càng được nhấn mạnh hơn. Tuy nhiên, hiệu năng tự nó không đủ để tạo nên tính chính danh bền vững. Điều quyết định hơn là niềm tin công và cảm nhận của mỗi công dân rằng quyền lực đang phục vụ lợi ích chung của cộng đồng.

Nếu vậy, câu hỏi lớn nhất đối với Việt Nam trong thế kỷ XXI có lẽ không chỉ là làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn, hay quản trị hiệu quả hơn. Câu hỏi sâu xa hơn là: đâu là nền tảng văn minh có thể nuôi dưỡng niềm tin công, củng cố bản sắc công dân và tạo nên một nền chính danh đủ bền vững cho tương lai?

Đó không còn chỉ là câu hỏi dành cho các nhà lãnh đạo hay các nhà hoạch định chính sách. Đó là câu hỏi dành cho toàn xã hội. Và có lẽ, cũng chính là câu hỏi mà Việt Nam sẽ phải tiếp tục trả lời trên con đường khai mở của mình trong thế kỷ XXI.

____________

Ghi chú của các tác giả: Bản thảo nghiên cứu này là một kết quả của các cuộc đối thoại học thuật liên tục giữa Stephen B. Young và Đinh Hoàng Thắng, diễn ra tại Caux (CRT), Roma (Vatican) và Paris, xoay quanh các vấn đề tính chính danh chính trị, niềm tin công và sự phát triển văn minh của Việt Nam. Bản thảo này đồng thời là một phần của một dự án nghiên cứu hợp tác rộng hơn, nhằm khảo sát sức trường tồn, quá trình trưởng thành văn minh và con đường tương lai của Việt tộc; công trình ấy hiện đang được chuẩn bị để công bố.

Phiên bản tiếng Anh của bài viết trên: https://www.cauxroundtable.org/2026/07/08/rethinking-political-legitimacy-in-contemporary-vietnam/

References:

Anderson, B. (1983). Imagined communities: Reflections on the origin and spread of nationalism. Verso. https://www.versobooks.com/products/1126-imagined-communities

Beetham, D. (1991). The legitimation of power. Macmillan. Beetham, David. (Một trong những công trình kinh điển về lý thuyết tính chính danh  chính trị.)

Chínhtrị

Fukuyama, F. (1995). Trust: The social virtues and the creation of prosperity. Free Press. https://www.simonandschuster.com/books/Trust/Francis-Fukuyama/9780684825250

Gainsborough, M. (2010). Vietnam: Rethinking the state. Zed Books. https://www.bloomsbury.com/uk/vietnam-9781848135659/

Kerkvliet, B. J. T. (2005). The power of everyday politics: How Vietnamese peasants transformed national policy. Cornell University Press. https://bookshop.iseas.edu.sg/publication/763 (The Power of Everyday Politics: How Vietnamese Peasants Transformed National Policy)

Le Hong Hiep. (2012). Performance-based legitimacy: The case of the Communist Party of Vietnam and Doi Moi. Contemporary Southeast Asia, 34(2), 145–172. https://www.jstor.org/stable/41756339

Lipset, S. M. (1959). Some social requisites of democracy: Economic development and political legitimacy. American Political Science Review, 53(1), 69–105. https://cooperative-individualism.org/lipset-seymour_some-social-requisites-of-democracy-1959-mar.pdf

Locke, J. (1988). Two treatises of government (P. Laslett, Ed.). Cambridge University Press. Original work published 1689. https://www.yorku.ca/comninel/courses/3025pdf/Locke.pdf

Nathan, A. J. (2003). China’s changing of the guard: Authoritarian resilience. Journal of Democracy, 14(1), 6–17. https://nghiencuuquocte.org/wp-content/uploads/2013/05/Authoritarian_Resilience.pdf

Rothstein, B. (2011). The quality of government: Corruption, social trust, and inequality in international perspective. University of Chicago Press. https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/Q/bo11632847.html

Taylor, C. (1994). The politics of recognition. In A. Gutmann (Ed.), Multiculturalism: Examining the politics of recognition (pp. 25–73). Princeton University Press. https://web.stanford.edu/class/polisci92n/readings/nov6.1.taylor.pdf

Thayer, C. A. (2010). Political legitimacy in Vietnam: Challenge and response. In J. London (Ed.), Politics in contemporary Vietnam: Party, state, and authority relations. Palgrave Macmillan. https://journals.sub.uni-hamburg.de/giga/jsaa/article/view/170/170.html

Weber, M. (1978). Economy and society: An outline of interpretive sociology (G. Roth & C. Wittich, Eds.). University of California Press. https://www.ucpress.edu/books/economy-and-society-2/paper

Young, S. B. (forthcoming). Moral government and public trust. Caux Round Table Working Paper. https://www.inclusivecapitalism.com/organization/caux-round-table-for-moral-capitalism/

Suggested Reading:

David Beetham, The Legitimation of Power. https://www.jomswsge.com/pdf-207099-127014?filename=127014.pdf

Max Weber, Economy and Society. https://www.ucpress.edu/books/economy-and-society-2/paper

Seymour Martin Lipset, “Some Social Requisites of Democracy.” https://www.jstor.org/stable/1951731

Le Hong Hiep, “Performance-based Legitimacy: The Case of the Communist Party of Vietnam and Doi Moi.” https://www.jstor.org/stable/41756339

Martin Gainsborough, Vietnam: Rethinking the State. https://www.cambridge.org/core/journals/journal-of-southeast-asian-studies/article/abs/vietnam-vietnam-rethinking-the-state-by-martin-gainsborough-london-zed-books-2010-224-pages-maps-notes-bibliography-index/ACC763EA92E613E5BAB5E3C21268969B

Benedict Kerkvliet, The Power of Everyday Politics. https://muse.jhu.edu/book/59999

Fukuyama, Trust. https://www.persee.fr/doc/rfsp_0035-2950_1995_num_45_6_403599

Bo Rothstein, The Quality of Government. https://www.gu.se/sites/default/files/2020-05/2005_6%20Rothstein_Teorell.pdf

Benedict Anderson, Imagined Communities. https://criticallegalthinking.com/2023/04/25/benedict-andersons-imagined-communities/

Stephen B. Young, CRT writings on Moral Government, Moral Capitalism, and public trust. https://www.inclusivecapitalism.com/organization/caux-round-table-for-moral-capitalism/

Related posts