Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “Xi’s Demands for Loyalty Are Breeding Corruption,” Foreign Policy, 23/07/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Cú ngã ngựa của Mã Hưng Thụy cho thấy các vấn đề trong công tác nhân sự đã ăn sâu đến mức nào.
Con đường thăng tiến của Mã Hưng Thụy trong Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) kéo dài suốt 38 năm, nhưng chỉ mất 6 tháng để sụp đổ. Sau khi biến mất khỏi tầm mắt công chúng vào tháng 11 năm ngoái, cuộc điều tra nhằm vào Mã chính thức được công bố vào ngày 03/04. Ba tháng sau, ông bị khai trừ khỏi đảng cùng với một danh sách dài các cáo buộc. Đối với một Ủy viên Bộ Chính trị từng thăng tiến nhanh chóng, có sự nghiệp trải dài từ các cơ quan quốc phòng và hàng không vũ trụ đến những cương vị đứng đầu Quảng Đông và Tân Cương, vụ việc được xử lý với tốc độ đáng kinh ngạc.
Khi một quan chức bình thường tham nhũng, người ta có thể quy trách nhiệm cho phẩm chất cá nhân. Nhưng khi một quan chức đã vượt qua hết lớp sàng lọc này đến lớp sàng lọc khác, được giao quản lý một trong những khu vực nhạy cảm nhất về chính trị của đất nước, rồi được cất nhắc vào Bộ Chính trị, lại điều hành một mạng lưới tham nhũng gia đình quy mô lớn trong nhiều năm, thì thất bại không còn chỉ thuộc về cá nhân đó. Nó nằm ở chính hệ thống dùng để tuyển chọn, đề bạt, và giám sát các quan chức cấp cao.
Để đọc hiểu các thông báo cách chức, người ta cần nắm rõ những cụm từ cố định thường được sử dụng, cũng như ý nghĩa của việc một số cụm từ không xuất hiện. Thông báo về Mã mang đến một số manh mối đáng chú ý về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của ông. Trước hết là cáo buộc Mã “tham gia sâu rộng vào tham nhũng mang tính gia đình.” Trong các vụ án trước đây liên quan đến các quan chức cấp cao ngã ngựa, thông báo kỷ luật thường nêu rằng họ đã không quản lý hoặc giáo dục được vợ chồng và con cái, hoặc để người thân lợi dụng ảnh hưởng của mình để trục lợi. Cách diễn đạt như vậy chí ít vẫn để ngỏ khả năng bản thân vị quan chức không trực tiếp tham gia.
Nhưng thông báo về Mã không để lại bất kỳ khoảng trống nào như vậy. Nó khẳng định rõ ràng rằng ông đã “cấu kết với” người thân và các cộng sự thân tín để nhận những khoản tiền khổng lồ. Cụm từ “cấu kết với” cho thấy ông không chỉ làm ngơ trước hành vi tham nhũng của các thành viên trong gia đình, mà còn trực tiếp tham gia vào mạng lưới lợi ích và nhiều khả năng chính là trung tâm quyền lực mà mạng lưới này xoay quanh. Điều đó cũng xác nhận những tin đồn trước đây rằng vợ của Mã đã can dự rất sâu vào các giao dịch tham nhũng.
Cụm từ đáng chú ý thứ hai là “các thành viên trong đội ngũ nhân sự cá nhân của ông,” qua đó cho thấy mạng lưới bao quanh Mã đã mở rộng ra ngoài phạm vi gia đình, bao gồm cả các thư ký, nhân viên văn phòng và cấp dưới thân cận lâu năm. Người thân của ông hưởng lợi, các trợ lý đóng vai trò kết nối lợi ích tư nhân với quyền lực chính trị, còn các thương vụ kinh doanh, dự án xây dựng và quyết định bổ nhiệm trở thành những kênh để trục lợi. Đây không phải là chuyện nhận tiền một vài lần, mà là một cơ chế tham nhũng được xây dựng xoay quanh văn phòng của Mã.
Những điều không xuất hiện trong danh sách cáo buộc cũng quan trọng không kém. Dù thông báo sử dụng nhiều ngôn từ chính trị gay gắt, nó không cáo buộc Mã “kết bè phái,” nuôi dưỡng “tham vọng chính trị lớn,” “thiếu trung thành và trung thực với đảng,” hay “phá hoại sự đoàn kết của đảng.” Đây đều là những công thức thường gắn với các phe phái chính trị hoặc hành vi bất trung có tổ chức.
Vì vậy, chí ít ở thời điểm hiện nay, không cần thêu dệt giả thuyết rằng Mã đã âm mưu chống lại Chủ tịch Tập Cận Bình. Cáo buộc ông “đánh mất lập trường chính trị” thực chất nên được hiểu là cách diễn đạt mang tính chính trị nhằm mô tả hành vi tham nhũng nghiêm trọng của một Ủy viên Bộ Chính trị. Xét đến cùng, vụ việc của Mã vẫn là một vụ tham nhũng có hệ thống, gắn kết quyền lực chính trị, tiền bạc và lợi ích gia đình.
Tuy nhiên, câu hỏi thực sự không phải là Mã đã nhận bao nhiêu tiền, hay chính xác hơn là người thân của ông đã hành động thay mặt ông như thế nào. Câu hỏi phải là: Làm thế nào một Ủy viên Bộ Chính trị, được đánh giá là đáng tin cậy về chính trị và có năng lực chuyên môn, đồng thời đã vượt qua hệ thống đánh giá cán bộ khắt khe nhất của ĐCSTQ, lại có thể điều hành một mạng lưới tham nhũng gia đình quy mô lớn trong suốt thời gian dài như vậy?
Mã không phải là một quan chức địa phương bình thường từng bước leo lên nấc thang quyền lực nhờ các mối quan hệ vùng miền. Ông là một nhà kỹ trị tài năng, trưởng thành từ các cơ quan hàng không vũ trụ và quốc phòng của Trung Quốc, với nền tảng khoa học vững chắc. Ông từng giữ chức Bí thư Thành ủy Thâm Quyến, Tỉnh trưởng Quảng Đông, trước khi được điều đến Tân Cương và cuối cùng được cất nhắc vào Bộ Chính trị.
Việc được giao nắm quyền tại Tân Cương tự thân đã là bằng chứng cho thấy ban lãnh đạo cấp cao Trung Quốc đánh giá Mã là người rất đáng tin cậy về chính trị. Tân Cương không phải là một địa phương bình thường. Người đứng đầu khu vực này không chỉ phải có năng lực hành chính, mà còn phải được xem là tuyệt đối trung thành về chính trị. Việc bổ nhiệm Mã cho thấy ông đã vượt qua quy trình sàng lọc chính trị nghiêm ngặt nhất trong hệ thống cán bộ của ĐCSTQ.
Nhưng đó cũng chính là vấn đề. Dưới thời Tập, lòng trung thành chính trị đã trở thành tiêu chí quan trọng nhất trong việc tuyển chọn các quan chức cấp cao. Tuy nhiên, Tập không thể nhìn thấu tâm can của cấp dưới. Ông đánh giá lòng trung thành của họ thông qua các tuyên bố công khai, cách thực thi chính sách, mức độ phục tùng và lập trường chính trị. Một quan chức có kiên quyết bảo vệ “hạt nhân” của đảng, tuân thủ chỉ đạo của ban lãnh đạo trung ương trong các vấn đề lớn và hoàn thành những nhiệm vụ do Bắc Kinh giao phó hay không đã trở thành thước đo chủ yếu cho độ tin cậy chính trị.
Việc quá chú trọng vào lòng trung thành đã khiến sự quan tâm bị lệch khỏi những câu hỏi quan trọng hơn: Quan chức đó thực sự sử dụng quyền lực như thế nào? Gia đình hoặc cấp dưới của họ có đang lợi dụng vị trí của họ để trục lợi hay không? Những câu hỏi này chỉ có thể được trả lời bằng điều tra và kiểm chứng, chứ không phải bằng các màn trình diễn chính trị. Một quan chức có thể vừa thể hiện lòng trung thành tuyệt đối trước công chúng, vừa thi hành chính sách không chút do dự, nhưng đồng thời vẫn biến quyền lực chính trị thành nguồn tài sản cho bản thân và gia đình.
Thực tế, một quan chức càng khéo léo thể hiện lòng trung thành và sự phục tùng thì càng có nhiều khả năng giành được niềm tin của cấp trên. Và một khi đã có được sự tin tưởng của ban lãnh đạo cấp cao, mức độ giám sát đối với người đó cũng dần suy giảm.
Trong một hệ thống nhân sự tập trung cao độ, các ban tổ chức của đảng, cơ quan kỷ luật và đội ngũ lãnh đạo địa phương trước hết phải tuân theo đánh giá của ban lãnh đạo trung ương – đặc biệt là của chính Tập – về một quan chức cụ thể. Cấp dưới của vị quan chức đó có thể tận mắt chứng kiến những thỏa thuận ngầm, hoặc thấy các thành viên trong gia đình ông ta giàu lên nhờ tiền công quỹ, nhưng họ sẽ không dám chất vấn một người đang được giới lãnh đạo trọng dụng.
ĐCSTQ duy trì một trong những hệ thống đánh giá cán bộ lớn và tinh vi nhất thế giới. Mỗi lần thăng chức đều đi kèm với quá trình xem xét hồ sơ nhân sự, đánh giá nội bộ, phỏng vấn, công khai lý lịch, thanh tra và kiểm toán.
Tuy nhiên, hệ thống này tuy có thể xác định lịch sử công tác, các mối quan hệ gia đình và những tuyên bố chính trị của một quan chức, nhưng lại kém hiệu quả hơn nhiều trong việc nhận diện cách người đó thực sự sử dụng quyền lực. Toàn bộ quy trình sàng lọc, cũng như các nguồn thông tin mà quy trình này dựa vào, đều nằm trong khuôn khổ tổ chức đảng. Đồng nghiệp không muốn làm mất lòng nhau. Cấp dưới sợ tố cáo cấp trên. Các quan chức địa phương lại càng ít có khả năng vạch trần một ngôi sao chính trị đang lên. Quy trình tưởng như rất nghiêm ngặt, nhưng những thông tin quan trọng nhất có lẽ chưa bao giờ được chạm tới.
Chiến dịch chống tham nhũng cường độ cao của Tập cũng không giải quyết được vấn đề này. Mã bị cáo buộc vẫn tiếp tục sai phạm ngay cả sau Đại hội Đại biểu Toàn quốc lần thứ 18 của ĐCSTQ năm 2012, nghĩa là phần lớn hành vi tham nhũng của ông diễn ra đúng vào giai đoạn chiến dịch chống tham nhũng của Tập được triển khai quyết liệt nhất.
Điều đó cho thấy một chiến dịch mạnh tay có thể nhanh chóng phanh phui sai phạm khi ban lãnh đạo chính trị đã quyết định điều tra một cá nhân. Nhưng nó không thể bảo đảm rằng những sai phạm ấy sẽ được phát hiện trước khi quyết định đó được đưa ra.
Đó là một cơ chế trừng phạt rất mạnh sau khi mọi chuyện đã xảy ra, chứ không phải một hệ thống giám sát thường xuyên và hiệu quả. Trong điều kiện không có truyền thông độc lập, không có cơ chế công khai tài sản của quan chức, cũng như thiếu các thiết chế đủ sức kiềm chế quyền lực của các quan chức cấp cao, thì ngay cả những cuộc thanh tra thường xuyên nhất của đảng cũng vẫn phải phụ thuộc vào nguồn tin nội bộ và ý chí của tầng lớp lãnh đạo cao nhất.
Trong một hệ thống tuyển chọn cán bộ mang tính cá nhân hóa, một quan chức càng được nhà lãnh đạo tối cao tin tưởng thì càng dễ trở thành điểm mù của hệ thống giám sát. Ở một mức độ nào đó, việc hạ bệ một quan chức như vậy cũng đồng nghĩa với việc thừa nhận sai lầm trong những đánh giá nhân sự trước đây của ban lãnh đạo.
Chừng nào nhận định của ban lãnh đạo cấp cao nhất vẫn chưa thay đổi, các cơ quan cấp dưới thường chỉ có thể tiếp tục khẳng định rằng vị quan chức đó là người “đáng tin cậy về chính trị và có năng lực chuyên môn.” Chỉ đến khi niềm tin ấy đột ngột biến mất, những vấn đề từng bị che giấu hoặc bỏ qua mới đồng loạt lộ diện.
Kết quả là một người hôm qua còn được xem là hình mẫu của sự đáng tin cậy về chính trị thì hôm nay đã trở thành một quan chức tham nhũng, kẻ “hoàn toàn phản bội những nguyên tắc về phẩm chất của một đảng viên.”
Mã từng được xem là đáng tin cậy đến đâu thì sự sụp đổ của ông càng trở thành một lời mỉa mai cay đắng đối với chính thể chế ấy.
Trường hợp của Mã chứng minh một cách rõ ràng và tàn nhẫn rằng lòng trung thành chính trị không thể thay thế sự giám sát của thể chế, cũng như sự tin tưởng của ban lãnh đạo cấp cao không thể được xem là bằng chứng cho tính liêm chính. Tập đã xây dựng một hệ thống tuyển chọn cán bộ xoay quanh lòng trung thành, nhưng ông không thể bảo đảm rằng những người mình lựa chọn sẽ không biến chính sự tin tưởng ấy thành một tấm khiên bảo vệ cho hành vi tham nhũng.
Đặng Duật Văn là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.
