
Nguồn: Peter Cowhey và Meg Rithmire, “The Cost of Keeping China Out”, Foreign Affairs, 17/08/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Du khách trở về từ Trung Quốc thường kể rằng họ đã nhìn thấy tương lai. Những bước tiến của quốc gia này trong các công nghệ thương mại tiên phong hiện diện ở khắp nơi: robot nấu và phục vụ món ăn trong nhà hàng, drone vận chuyển thực phẩm và dược phẩm, cùng việc triển khai ngày càng rộng rãi robot công nghiệp và robot hình người trên các dây chuyền sản xuất. Ngay cả bên ngoài Trung Quốc, phần lớn thế giới giờ đây đã quen thuộc với những chiếc xe điện Trung Quốc vừa có giá phải chăng vừa có thiết kế bắt mắt, được trang bị ghế massage và pin có thể thay nhanh, đang chinh phục hành khách từ Luân Đôn cho tới Santiago.
Tuy nhiên, hầu hết người Mỹ lại gần như không biết gì về tương lai ấy. Xe điện Trung Quốc hầu như vắng bóng trên thị trường Mỹ, bị chặn lại bởi mức thuế lên tới 250% cùng hàng loạt hạn chế an ninh quốc gia trên diện rộng. Nỗi lo ngại từ cả hai đảng cũng đã ngăn cản nhiều công nghệ tiên phong khác của Trung Quốc, bao gồm drone và robot, tiếp cận thị trường Mỹ. Ngoại trừ một số ít sản phẩm, chủ yếu là điện tử tiêu dùng, thị trường Mỹ phần lớn vẫn bị tách khỏi những thành quả của hệ sinh thái sản xuất tiên tiến Trung Quốc.
Mỹ có những lý do riêng cho điểm mù này. Kể từ nhiệm kỳ thứ hai của chính quyền Obama, nếu không muốn nói là sớm hơn, ngày càng rõ rằng Trung Quốc không cạnh tranh công bằng trong kinh doanh. Các đời chính quyền kế tiếp đã sử dụng hàng loạt biện pháp phòng vệ thương mại và khiếu nại chính thức lên Tổ chức Thương mại Thế giới để đối phó với những khoản trợ cấp bị cho là không công bằng, trong khi các quyết định của Ủy ban Đầu tư Nước ngoài tại Mỹ (CFIUS) tìm cách ngăn các công nghệ nhạy cảm của Mỹ rơi vào tay các chủ thể Trung Quốc. Kể từ năm 2017, các công ty Trung Quốc cũng ngày càng trở thành mục tiêu của những cuộc rà soát an ninh nghiêm ngặt hơn.
Ngày nay, nhiều nhân vật ở Washington cho rằng Mỹ nên tiến xa hơn nữa trong việc cắt đứt các mối liên hệ với hoạt động kinh doanh của Trung Quốc. Chẳng hạn, các thành viên Quốc hội đang gây áp lực buộc các công ty dược phẩm Mỹ chấm dứt thử nghiệm lâm sàng tại Trung Quốc, viện dẫn lo ngại rằng hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển của nước này có quan hệ với quân đội Trung Quốc. Những người khác đề xuất luật cấm người Trung Quốc sở hữu đất nông nghiệp tại Mỹ, với lý do bảo vệ nguồn cung lương thực và cơ sở hạ tầng trọng yếu của nước này.
Việc lên án những thành quả của Trung Quốc là sản phẩm của các biện pháp bất chính thường không phải không có cơ sở. Những phản ứng mang tính phòng thủ cũng đem lại cảm giác thỏa mãn — như thể Mỹ chỉ cần đóng cửa với các công ty Trung Quốc đã mở rộng quy mô và vươn lên quá nhanh nhờ những lợi thế không công bằng là có thể lập tức tạo ra một sân chơi bình đẳng và xây dựng những đối thủ cạnh tranh hiệu quả trong nước. Đáng tiếc, cách tiếp cận này chẳng giúp ích bao nhiêu cho các lợi ích kinh tế và an ninh của Mỹ. Các công ty Trung Quốc không còn đơn thuần là những nhà sản xuất hiệu quả hay những kẻ sao chép; xét về tri thức và năng lực sản xuất, họ ngày càng trở thành những doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu trong nhiều ngành công nghiệp. Việc từ chối cho họ tiếp cận thị trường Mỹ làm tổn hại năng lực cạnh tranh của chính Mỹ, cản trở những nỗ lực xây dựng năng lực công nghiệp trong nước, đồng thời khiến doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ ngày càng xa rời ranh giới của tiến bộ công nghệ.
Thay vào đó, người Mỹ cần nhìn thẳng vào quy mô tiến bộ công nghiệp và công nghệ của Trung Quốc. Mỹ không cần mở cửa vô điều kiện cho hàng hóa nhập khẩu hay đầu tư Trung Quốc, nhưng phải thừa nhận rằng năng lực cạnh tranh dài hạn của chính họ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước được tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Đề xuất còn mơ hồ của Tổng thống Donald Trump về một “Ủy ban Đầu tư” chung với Trung Quốc, được công bố sau hội nghị thượng đỉnh tháng 5 với nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình, dường như cho thấy Washington đang suy nghĩ theo hướng này. Nhưng cho tới nay vẫn chưa có gì cụ thể xuất hiện từ ủy ban đó, và việc quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp ở cấp lãnh đạo cao nhất chắc chắn khó có thể hiệu quả.
Một chiến lược cởi mở có chọn lọc và chín chắn hơn hoàn toàn khả thi. Mỹ nên cho phép các khoản đầu tư Trung Quốc được cấu trúc cẩn trọng trong những lĩnh vực mà lợi ích kinh tế và công nghệ là đáng kể, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro an ninh. Việc xây dựng niềm tin chính trị để duy trì một thị trường có chọn lọc nhưng vẫn mở đối với đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc đòi hỏi năng lực giám sát quản lý chuyên nghiệp, minh bạch và kỹ lưỡng. Với cách tiếp cận như vậy, Washington có thể tiếp tục áp thuế hoặc hạn chế một số mặt hàng nhập khẩu, nhưng vẫn cho phép các công ty Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ thông qua đầu tư vào những cơ sở sản xuất đặt trên lãnh thổ Mỹ. Có một tiền lệ rất rõ ràng cho chiến lược này. Trên thực tế, đó chính xác là những gì Trung Quốc đã làm với các công ty phương Tây trong nhiều thập kỷ.
MƯU KẾ TRÁ HÌNH?
Kể từ những năm 1990, Trung Quốc đã yêu cầu các nhà đầu tư toàn cầu hoạt động theo những điều kiện được thiết kế để thúc đẩy mục tiêu phát triển quốc gia. Khi các nhà sản xuất ô tô hoặc điện thoại di động nước ngoài muốn tận dụng lực lượng lao động giá rẻ của Trung Quốc, Bắc Kinh yêu cầu họ sử dụng chuỗi cung ứng nội địa, chuyển giao công nghệ, chia sẻ quyền quản lý với các công ty Trung Quốc, đào tạo lực lượng lao động và tuân thủ các biện pháp bảo đảm an ninh, chẳng hạn như nội địa hóa dữ liệu và chấp nhận sự giám sát của chính phủ. Mục tiêu luôn là bảo đảm rằng đầu tư nước ngoài phải góp phần nuôi dưỡng một hệ sinh thái công nghiệp Trung Quốc. Như Jeffrey Immelt, khi đó là Giám đốc điều hành GE, từng nói về Trung Quốc vào năm 2010: “Tôi không chắc rằng, đến cuối cùng, họ muốn bất kỳ ai trong số chúng ta chiến thắng, hay bất kỳ ai trong số chúng ta thành công”.
Trên thực tế, GE đã dành nhiều thập kỷ để tiếp cận thị trường Trung Quốc thông qua các liên doanh mà cuối cùng lại góp phần nuôi dưỡng những đối thủ cạnh tranh của chính mình. Trung Quốc hiện là quê hương của cả các công ty tư nhân lẫn doanh nghiệp nhà nước như Midea, Haier và State Grid, những doanh nghiệp đã vươn lên cạnh tranh với GE trong nhiều lĩnh vực, từ thiết bị gia dụng đến phát điện và truyền tải điện. Nhiều công ty trong số này thậm chí đang đưa chiến lược của mình ra toàn cầu — bao gồm cả thị trường Mỹ.
Các công ty Trung Quốc trong những lĩnh vực tiên phong như xe điện, robot và khoa học đời sống đặc biệt mong muốn tiếp cận thị trường tiêu dùng khổng lồ của Mỹ. Họ đang phải đối mặt với biên lợi nhuận trong nước rất thấp — hệ quả của tình trạng dư thừa công suất và “nội cuốn” do đầu tư nhà nước quá mức kết hợp với cạnh tranh cực kỳ khốc liệt trong một số lĩnh vực. Nếu muốn tồn tại và phát triển, họ cần các thị trường nước ngoài, mà Mỹ vẫn là thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới. Các công ty như tập đoàn điện tử và xe điện Xiaomi hay nhà sản xuất pin CATL đã công khai bày tỏ mong muốn tiếp cận thị trường Mỹ, đồng thời phát tín hiệu rằng họ sẵn sàng thực hiện những khoản đầu tư đáng kể tại đây để đổi lấy quyền tiếp cận đó. Tuy nhiên, cho tới nay, chính phủ Mỹ vẫn ngăn chặn các khoản đầu tư như vậy vì lý do an ninh. Một loạt công nghệ được hình dung như những “con ngựa thành Troy” thời hiện đại. Xe điện, chẳng hạn, không chỉ đơn thuần là ô tô; chúng là những mạng lưới di động gồm cảm biến, phần mềm, máy tính, pin và hệ thống truyền thông, có khả năng thu thập dữ liệu, lập bản đồ thành phố và cơ sở hạ tầng, cũng như kết nối với lưới điện quốc gia. Những nỗi lo ngại trải dài từ hợp lý — như việc các phương tiện có kết nối với Trung Quốc lập bản đồ cơ sở hạ tầng trọng yếu của Mỹ — đến viển vông, chẳng hạn như khả năng điều khiển từ xa hoặc thậm chí biến phương tiện đang lưu thông thành vũ khí.
Những thực tế đó đòi hỏi sự cảnh giác. Nhưng câu trả lời không phải là bác bỏ mọi khoản đầu tư Trung Quốc trừ khi chúng hoàn toàn không mang bất kỳ rủi ro an ninh nào. Cách tiếp cận như vậy có nguy cơ cô lập Mỹ về kinh tế. Nếu các công ty Mỹ không phải cạnh tranh với những doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu, họ sẽ ngày càng chỉ bán hàng cho người Mỹ. Cuối cùng, Mỹ có thể trở thành một hòn đảo của những công ty và phương thức kinh doanh lỗi thời, và sự cô lập ấy sẽ làm suy yếu động lực đổi mới, giảm năng lực cạnh tranh và bào mòn an ninh kinh tế rộng lớn hơn.
BỘ MÁY QUẢN LÝ SẮC BÉN HƠN
Thay vào đó, Mỹ có thể áp đặt các điều kiện chiến lược đối với đầu tư, giống như cách Trung Quốc đã làm. “Ủy ban Đầu tư” của Trump hiện vẫn còn là một ẩn số — cho tới nay mới chỉ tồn tại trên bàn thảo luận — nhưng không khó để hình dung cơ quan này huy động nhiều công cụ quản lý sẵn có ở Washington nhằm xây dựng và duy trì một cấu trúc tổng thể cho các khoản đầu tư của doanh nghiệp Trung Quốc. Trên thực tế, việc áp dụng một cơ chế như vậy ở Washington lẽ ra không quá khó, bởi Mỹ vốn đã có nền tảng thể chế đủ tinh vi để thực thi các điều kiện này. Ngoài CFIUS, Mỹ còn sở hữu một kho công cụ đáng kể để giám sát, cấm có chọn lọc và áp đặt điều kiện đối với đầu tư Trung Quốc. Nhiều cơ quan quản lý, bao gồm Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm, Cục Công nghiệp và An ninh thuộc Bộ Thương mại, cùng Ủy ban Truyền thông Liên bang, có thể thiết lập những quy tắc có mục tiêu cho các doanh nghiệp trong những ngành cụ thể như khoa học đời sống, xe điện kết nối mạng và robot. Các quy định về nội địa hóa dữ liệu, yêu cầu đối tác địa phương và đa dạng hóa chuỗi cung ứng có thể giúp bảo đảm rằng chuỗi cung ứng Trung Quốc không đơn giản được bê nguyên vào hoạt động sản xuất tại Mỹ.
Washington có thể và nên nâng cấp những công cụ này để định hình đầu tư Trung Quốc theo các điều kiện của mình. Chẳng hạn, CFIUS thường hình dung những kịch bản rủi ro tồi tệ nhất rồi đánh giá liệu các rủi ro đó có thể được giảm thiểu hay không. Việc phê duyệt của ủy ban liên cơ quan này đối với những khoản đầu tư và mua lại nhạy cảm thường đi kèm các “thỏa thuận an ninh quốc gia” — những cơ chế quản trị doanh nghiệp đặc biệt được thiết kế phối hợp giữa công ty và nhân sự CFIUS, bao gồm các điều khoản bảo vệ an ninh mạng, quản lý dữ liệu và giám sát liên tục các quyết định doanh nghiệp bởi những chuyên gia an ninh quốc gia được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị.
Đây là một điểm khởi đầu tốt cho một hệ thống kiểm soát đầu tư mạnh mẽ, nhưng các thỏa thuận hiện nay chỉ tập trung vào việc bảo vệ an ninh quốc gia, chứ chưa nhằm gia tăng lợi ích kinh tế. Nếu muốn đi xa hơn, Mỹ có thể yêu cầu các công ty có vốn đầu tư Trung Quốc thiết lập những hội đồng quản trị chuyên biệt để giám sát và thực thi các yêu cầu kinh tế, bao gồm đào tạo lực lượng lao động, đa dạng hóa nhà cung cấp, chuyển giao công nghệ và nhiều nghĩa vụ khác.
Mặc dù giải pháp hành chính cụ thể có thể được hoàn thiện qua quá trình thử nghiệm, nhiệm vụ cốt lõi vẫn rất rõ ràng: Washington cần đánh giá và phối hợp một cách có hệ thống hơn. Mỹ cần một cấu trúc vừa cởi mở hơn, vừa có mục tiêu rõ ràng hơn trong quản lý và giảm thiểu rủi ro. Điều này đòi hỏi mức độ phối hợp cao hơn giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành. Xét đến việc các tập đoàn đa quốc gia có chuỗi cung ứng và cấu trúc sở hữu phức tạp, ngay cả việc xác định “quốc tịch” thực sự của một công ty cũng có thể đòi hỏi sự phối hợp trên toàn chính phủ. Chẳng hạn, CFIUS có thể không cho rằng một công ty bị lợi ích Trung Quốc chi phối, trong khi Bộ Thương mại lại đánh giá công ty đó có liên hệ đủ sâu với một “đối thủ nước ngoài”. Năng lực xử lý những phức tạp quản lý như vậy là vô cùng quan trọng, bởi chỉ thông qua phối hợp hành chính hiệu quả, Washington mới có thể vừa nhận diện rủi ro công nghệ vừa khai thác được lợi ích kinh tế từ chúng.
MÔ HÌNH TESLA
Cẩm nang chiến lược của Trung Quốc đối với ngành xe điện mang lại nhiều bài học. Bắc Kinh bắt đầu khuyến khích sản xuất xe điện và pin quy mô lớn trong nước từ đầu những năm 2000, chủ yếu thông qua trợ cấp và chính sách công nghiệp. Các công ty tư nhân như CATL và BYD đạt được những bước tiến quan trọng về pin, nhưng toàn ngành, đặc biệt là các nhà sản xuất nhà nước lớn, vẫn cần áp lực cạnh tranh để nâng cấp sản phẩm và đáp ứng tốt hơn thị hiếu người tiêu dùng. Năm 2019, Bắc Kinh quyết định cân bằng giữa rủi ro và lợi ích khi mời Tesla, lúc đó là doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu về xe điện, thâm nhập thị trường Trung Quốc ở quy mô lớn. Chính phủ dỡ bỏ yêu cầu liên doanh, và Tesla trở thành nhà sản xuất ô tô toàn cầu đầu tiên vận hành một cơ sở sản xuất tại Trung Quốc mà không cần đối tác địa phương.
Chính quyền Thượng Hải dành cho Gigafactory 3 của Tesla nhiều ưu đãi đáng kể, bao gồm đất đai và các khoản vay được trợ cấp. Nhưng chính phủ Trung Quốc, vốn lo ngại một công ty Mỹ có thể lập bản đồ đường sá và thu thập dữ liệu về công dân Trung Quốc thông qua ô tô, kiên quyết yêu cầu Tesla phải lưu trữ toàn bộ dữ liệu cá nhân của các tài xế Trung Quốc ngay trong nước. Đến năm 2024, Bắc Kinh còn yêu cầu Tesla sử dụng một công ty Trung Quốc — gã khổng lồ internet Baidu — cho các dịch vụ định vị tại Trung Quốc và phải nội địa hóa toàn bộ dữ liệu bản đồ trong nước.
Hoạt động sản xuất của Tesla tại Trung Quốc tăng vọt; ngay cả trong đại dịch COVID-19, nhà máy Thượng Hải vẫn sản xuất 140.000 xe mỗi năm, trong khi tỷ lệ nội địa hóa chuỗi cung ứng đạt 85% vào năm 2020, giúp giảm mạnh chi phí. Tesla lần đầu tiên có lãi vào năm 2020, phần lớn nhờ sức mạnh của thị trường Trung Quốc, và đến năm 2022, Thượng Hải đã trở thành trung tâm xuất khẩu của hãng sang phần còn lại của châu Á và châu Âu.
Trong khi đó, Baidu tận dụng thời gian hợp tác với Tesla để phát triển các công nghệ lái xe tự động tiên tiến, và hiện đã triển khai taxi tự lái tại Thụy Sĩ, UAE cùng nhiều nơi khác. Có lẽ quan trọng nhất, thành công của Tesla tại Trung Quốc đã góp phần thúc đẩy toàn bộ ngành xe điện nội địa và trở thành nguồn cảm hứng cho các đối thủ như BYD, buộc họ phải đặc biệt chú trọng vào thiết kế và trải nghiệm người tiêu dùng. BYD hiện bán nhiều xe điện hơn Tesla trên toàn cầu, còn Tesla đang thúc đẩy một phiên bản Model Y giá rẻ hơn để cạnh tranh với các công ty như BYD và Xiaomi.
Đối với Mỹ, đây là một nghịch lý lớn: chuyên môn về đầu tư và sản xuất mà nước này cần để cạnh tranh với Trung Quốc ngày càng có thể phải đến chính từ Trung Quốc. Trong nhiều năm, các nhà phân tích đã đề xuất hợp tác với đồng minh và các nước thứ ba để xây dựng một thị trường quy mô lớn bên ngoài Trung Quốc — một thị trường có các quy tắc chung đủ sức tạo đối trọng với quy mô khổng lồ của Trung Quốc và vận hành song song với nước này. Ý tưởng đó đã tồn tại ít nhất một thập kỷ và xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương thời Obama, chiến dịch của chính quyền Trump đầu tiên nhằm tập hợp đồng minh loại trừ các công ty viễn thông Trung Quốc, cho tới Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và Hội đồng Thương mại và Công nghệ Xuyên Đại Tây Dương dưới thời Biden. Cả ba đời chính quyền đều tìm cách xây dựng các liên minh gồm những quốc gia chia sẻ quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung để cùng cạnh tranh với quy mô của Trung Quốc.
Dù hấp dẫn về mặt lý thuyết, tất cả những nỗ lực này đều thất bại hoặc chỉ đạt kết quả hạn chế. Và giờ đây có lẽ đã quá muộn cho một tầm nhìn như vậy: công nghệ Trung Quốc đã vượt qua một ngưỡng chuyển đổi nhất định và trở nên phổ biến ở quá nhiều quốc gia. Thời điểm để phối hợp quy mô lớn giữa các đồng minh nhằm tách rời mạnh mẽ khỏi Trung Quốc đã trôi qua. Hợp tác có chọn lọc về những biện pháp bảo vệ công nghệ cụ thể hoặc đa dạng hóa chuỗi cung ứng vẫn có thể khả thi, nhưng phần lớn thế giới đã chấp nhận một tương lai trong đó Trung Quốc duy trì sự hiện diện kinh tế đáng kể tại quốc gia của họ.
Ngay cả những đồng minh truyền thống thân cận nhất của Mỹ như Canada và Anh dường như cũng đã nhận ra thực tế mới này và đang tiếp cận Trung Quốc với thái độ thực dụng hơn. Họ vẫn cảnh giác với Trung Quốc nhưng xem sự phụ thuộc lẫn nhau lâu dài là một thực tế khó tránh khỏi, đặc biệt khi chính Mỹ liên tục thay đổi cách tiếp cận thương mại của mình. Ottawa và Luân Đôn đang đón nhận đầu tư và xuất khẩu Trung Quốc, nhưng đi kèm những quy tắc sáng tạo hơn để cân bằng chi phí và lợi ích.
Chẳng hạn, Canada đã từ bỏ mức thuế khổng lồ đối với xe điện Trung Quốc để đổi lấy hạn ngạch nhập khẩu, với mục tiêu thúc đẩy nội địa hóa sản xuất thông qua các liên doanh được cấu trúc cẩn trọng với doanh nghiệp Canada. Các công ty Trung Quốc cũng đang nội địa hóa sản xuất tại EU, trong khi một đề xuất gần đây của EU, Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp, sẽ đặt ra giới hạn đối với quyền sở hữu nước ngoài, đồng thời yêu cầu nội địa hóa chuỗi cung ứng và chuyển giao công nghệ. Những quy tắc như vậy cho phép các công ty Trung Quốc tiếp cận thị trường Canada và EU nhưng vẫn bảo đảm hệ thống sản xuất trong nước được hưởng lợi. Một chiến lược tương tự hoàn toàn có thể áp dụng tại Mỹ.
SỰ THÀNH CÔNG CỦA TIKTOK
Mỹ không cần phải lựa chọn giữa sự cởi mở ngây thơ và việc loại trừ toàn diện. Trên thực tế, chính quyền Trump đã ít nhất một lần lựa chọn con đường khôn ngoan hơn. Hoạt động của TikTok thuộc ByteDance tại Mỹ, nơi thu thập lượng lớn dữ liệu người dùng và sử dụng thuật toán để phân phối nội dung, đã làm dấy lên những quan ngại chính đáng về an ninh quốc gia. Dù cách chính quyền Trump xử lý vấn đề này đầy biến động, cuối cùng ByteDance đã đồng ý bán hoạt động kinh doanh tại Mỹ cho một liên doanh do phía Mỹ kiểm soát, trong đó công ty Trung Quốc chỉ nắm cổ phần thiểu số. Quyền kiểm soát phần mềm TikTok và các bản nâng cấp thuộc về một đội ngũ người Mỹ. Toàn bộ dữ liệu cá nhân giờ phải được lưu trữ tại Mỹ. Những thỏa thuận này chịu sự giám sát và báo cáo thường xuyên, qua đó cho thấy sự cởi mở có chọn lọc đối với đầu tư trực tiếp Trung Quốc là hoàn toàn khả thi.
Dĩ nhiên, các thỏa thuận nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống robot tự động hoặc dữ liệu sinh học sẽ phức tạp hơn nhiều. Và một số khoản đầu tư Trung Quốc vẫn nên bị từ chối. Nhưng Mỹ có đủ năng lực thể chế để thiết kế những biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt và có thể thực thi. Washington có thể chào đón đầu tư trong những lĩnh vực mà nó giúp củng cố nền công nghiệp Mỹ, đồng thời đặt ra các hàng rào an ninh thích hợp. Kết quả tốt nhất sẽ là một chính sách cởi mở có chọn lọc đi cùng một chiến lược công nghiệp bền vững, và về lâu dài là sự phối hợp với các thị trường lớn khác để quản lý rủi ro một cách minh bạch. Nhiệm vụ khó khăn hơn nằm ở chính trị: thừa nhận rằng Mỹ đã tụt lại phía sau trong một số ngành công nghiệp cốt lõi, và rằng những rào cản mà Washington dựng lên đôi khi đang khiến nước Mỹ phải trả giá nhiều hơn mức độ chúng thực sự bảo vệ được quốc gia này.
Peter Cowhey là Giáo sư danh dự về Chính sách Công nghệ Qualcomm tại Trường Chính sách và Chiến lược Toàn cầu, Đại học California, San Diego.
Meg Rithmire là Giáo sư James E. Robison tại Khoa Kinh doanh, Chính phủ và Kinh tế Quốc tế, Trường Kinh doanh Harvard.
