
Nguồn: Trương Thần Ý, Khúc Giai Hân, 在萨哈林读懂,为什么普京表态会如此强硬?, Sina Finance, 14/08/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Ngày 13/8, Tổng thống Nga Putin lần đầu tiên đặt chân tới đảo Iturup thuộc quần đảo Nam Kuril (được Nhật Bản gọi là “Lãnh thổ phương Bắc”). Chỉ một ngày trước đó, ông vừa tuyên bố tại Yuzhno-Sakhalinsk rằng yêu sách lãnh thổ của Nhật Bản đối với quần đảo Nam Kuril là “hoàn toàn không có cơ sở”. Tín hiệu chính trị không thể rõ ràng hơn – không có chỗ cho thỏa hiệp trong tranh chấp lãnh thổ giữa Nga và Nhật Bản.
Tuy nhiên, trên đảo Sakhalin (mà Nhật Bản gọi là Karafuto) chỉ cách đó một eo biển, một “nước Nhật” khác dường như chưa từng thực sự rời đi. Mùa hè năm nay, tác giả bài viết đã tới thăm đảo Sakhalin và bắt gặp những chiếc xe tay lái nghịch chạy kín đường phố, những sản phẩm có bao bì tiếng Nhật được bày trên kệ và thường được người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn, những cửa hàng sushi mọc lên khắp nơi, cùng những biển hiệu bằng tiếng Nhật vẫn còn hiện hữu trên các thiết bị đường sắt cũ cho đến tận ngày nay. Đây vừa là dấu ấn sâu đậm mà lịch sử thuộc địa để lại trên vùng đất này, vừa là lời nhắc nhở đối với nước Nga rằng quản trị hiệu quả mới là con đường đưa chủ quyền của Sakhalin trở lại đúng nghĩa.
Đảo Sakhalin nằm đối diện Hokkaido qua biển. Trên bản đồ, đây là một phần của vùng Viễn Đông Nga; về mặt lịch sử, phần lãnh thổ phía Nam vĩ tuyến 50° Bắc từng được Nhật Bản gọi là “Karafuto”.
Bước chân vào Yuzhno-Sakhalinsk ngày nay, điều đầu tiên đập vào mắt là những khu nhà ở kiểu Liên Xô, biển hiệu tiếng Nga và các công trình tưởng niệm chiến tranh. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn một chút, những dấu vết Nhật Bản để lại sẽ dần hiện lên trong đời sống thường nhật: Những chiếc xe tay lái nghịch trên đường phố, bao bì tiếng Nhật trong các cửa hàng, biển hiệu tiếng Nhật trên những thiết bị đường sắt cũ, cùng cách người dân đánh giá chất lượng hàng hóa gần như theo bản năng.
Trong chuyến đi 6 ngày của mình, tôi ngày càng cảm nhận rõ rằng ảnh hưởng của Nhật Bản tại Sakhalin đã ăn sâu vào giao thông, tiêu dùng, ẩm thực và không gian đô thị, mà không cần phải dựa vào những hoạt động văn hóa rầm rộ để duy trì sự hiện diện. Quan hệ chính trị có thể nhanh chóng nguội lạnh, nhưng những quán tính trong đời sống thì không biến mất theo.
Thành phố đi bên phải: Vì sao đường phố đầy xe tay lái nghịch?
Nga áp dụng luật giao thông đi bên phải, vì vậy xe tay lái thuận (tay lái bên trái) thường tiện dụng hơn. Thế nhưng trên đường phố Yuzhno-Sakhalinsk, phần lớn xe cá nhân lại là xe tay lái nghịch nhập khẩu từ Nhật Bản. Toyota, Honda, Nissan, Mitsubishi và Subaru xuất hiện khắp nơi. Chỉ cần đi ngang qua một dãy chỗ đậu xe, người ta gần như có thể thấy ngay một bức tranh thu nhỏ về ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản trong hai hoặc ba thập kỷ qua. Đây chính là kết quả của nhiều năm ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản thâm nhập vào khu vực này.
Người dân địa phương giải thích rất thẳng thắn: Khu vực này nằm gần Nhật Bản, chi phí vận chuyển đường biển thấp; với cùng một mức ngân sách, xe Nhật thường có tình trạng tốt hơn và trang bị cao hơn so với xe mới sản xuất tại Nga. Điều này xuất phát từ những tính toán thực tế nhiều hơn là sự ưa chuộng thuần túy. Thị trường sửa chữa trên đảo cũng đã hình thành các dịch vụ phụ trợ xung quanh các dòng xe này, từ nguồn linh kiện cho đến các sự cố thường gặp, thợ sửa xe đều rất quen thuộc.
Nói cách khác, bản thân “lựa chọn hợp lý” này cũng là một sự phụ thuộc vào lộ trình – qua nhiều năm, hệ thống lưu thông ô tô, sửa chữa và thói quen tiêu dùng tại địa phương đã hoàn toàn vận hành theo logic của xe Nhật. Cho dù xe sản xuất tại Nga hay xe của nước thứ ba có đuổi kịp về tỷ lệ hiệu năng/giá thành, thói quen này cũng rất khó bị thay thế trong thời gian ngắn. Các biện pháp trừng phạt trong những năm gần đây cũng chưa thể hoàn toàn cắt đứt con đường này: Xe chạy xăng dung tích dưới 1,9 lít vẫn còn có dư địa để nhập khẩu; sau đó, một số hạn chế đối với xe hybrid và xe điện dung tích nhỏ cũng được nới lỏng. Những tuyến vận chuyển, kinh nghiệm sửa chữa và thói quen sử dụng được tích lũy qua nhiều năm khiến thị trường ô tô Sakhalin không cho thấy dấu hiệu “phi Nhật Bản hóa” rõ rệt.
Bản thân “hàng Nhật” đã là một thương hiệu
Ngày thứ hai, khi đi dạo trong khu vực trung tâm thành phố, tôi bắt gặp một cửa hàng có tên “Кейтаро”. Ngay bên cạnh biển hiệu có dòng chữ “Товары из Японии”, nghĩa là “Hàng hóa đến từ Nhật Bản”. Những biển hiệu như vậy cho thấy với không ít người tiêu dùng Sakhalin, bản thân từ “Nhật Bản” vẫn được xem như một bảo chứng cho chất lượng.
Bước vào cửa hàng, không gian vốn không lớn trở nên chật chội bởi các kệ hàng và hàng hóa. Đồ dùng nhà bếp, bát đĩa, khăn tắm, mỹ phẩm và văn phòng phẩm phần lớn vẫn giữ nguyên bao bì tiếng Nhật, rất ít sản phẩm được thiết kế lại riêng cho thị trường Nga. Khách hàng có thể không đọc hiểu được hướng dẫn, nhưng rõ ràng họ nhận ra những bao bì này đại diện cho điều gì. Tại một cửa hàng thực phẩm khác, các loại gia vị Nhật Bản chiếm trọn một dãy kệ: Sốt mơ, sốt mè, sốt thịt nướng yakiniku, bột cà ri, nước sốt salad… Nhãn giá được ghi bằng tiếng Nga, nêu rõ tên sản phẩm và giá tiền, trong khi mặt trước của thân chai vẫn giữ nguyên tên tiếng Nhật.
Đương nhiên, sự “công nhận” này, nói đúng hơn, không hẳn xuất phát từ sự am hiểu về bản thân sản phẩm, mà là quán tính thương hiệu được tích lũy qua nhiều năm – rất ít người đặt câu hỏi liệu những sản phẩm có cùng công dụng kia có thực sự đáng tin cậy hơn hay không, hay chỉ đơn giản là vì chúng mang nhãn hiệu Nhật Bản.
Một công trình kiến trúc kiểu Nhật, sau này trở thành bảo tàng Nga
Dấu tích Nhật Bản nổi bật nhất tại Yuzhno-Sakhalinsk là Bảo tàng Địa chí Tỉnh Sakhalin. Phần mái trung tâm nhô cao, hai cánh xòe ra đối xứng, những bức tường trắng, phần bệ màu tối cùng lớp mái rủ xếp tầng mang đặc trưng kiến trúc Nhật Bản vô cùng rõ nét. Xung quanh là các khu nhà chung cư kiểu Liên Xô điển hình, khiến tòa nhà nằm lọt thỏm ở giữa trở nên hoàn toàn lạc quẻ về mặt phong cách, chỉ cần nhìn qua là nhận ra ngay.
Tòa nhà vốn thuộc hệ thống các công trình công cộng được xây dựng trong thời kỳ “Karafuto” dưới sự cai trị của Nhật Bản. Sau khi tiếp quản Nam Sakhalin, Liên Xô không tháo dỡ nó mà cải tạo thành bảo tàng cấp vùng. Chức năng của tòa nhà vẫn là lưu trữ và trưng bày, nhưng câu chuyện lịch sử được kể bên trong thì đã đổi chủ.
Số phận của những di tích Nhật Bản khác lại không giống vậy. Những công trình mang biểu tượng tôn giáo và chính trị rõ ràng như đền thờ Shinto (Thần đạo), phần lớn bị phá bỏ hoặc mất đi chức năng ban đầu; trong khi bảo tàng, hải đăng, nhà ở và các công trình công nghiệp, do vẫn có giá trị sử dụng, thường được giữ lại.
Đền thờ ở Tomari bị phá dỡ chỉ còn lại hai cổng torii; trong khi đó, ngọn hải đăng do Nhật Bản xây dựng vẫn được Liên Xô tiếp tục sử dụng, đồng thời được đổi tên theo Slepikovsky (Слепиковский) – một anh hùng quân đội Nga trong Chiến tranh Nga-Nhật năm 1905. Dinh thự của Tư lệnh Quân khu Nhật Bản thời Karafuto cũng được cải tạo thành Trung tâm Dịch vụ Du lịch Sakhalin.
Sự khác biệt này cho thấy cách Sakhalin xử lý di sản Nhật Bản không đơn giản là “giữ lại” hay “xóa bỏ”, mà là một quá trình tiếp quản có chọn lọc. Những phần mang biểu tượng chủ quyền của chính quyền cũ bị làm suy yếu, còn những phần có giá trị sử dụng được đổi tên, sắp xếp và trưng bày lại, rồi đưa vào câu chuyện lịch sử địa phương của Nga. Mái hiên vẫn còn đó, nhưng ý nghĩa quyền lực ban đầu của nó đã thay đổi. Việc di sản có thể tồn tại sau cuộc chuyển giao chính quyền hay không phụ thuộc vào khả năng nó có thể được trật tự mới tái diễn giải và tận dụng hay không. Các công trình còn sót lại đã trở thành những không gian liên tục được thế hệ sau gán cho những ý nghĩa mới – ai nắm quyền diễn giải thì người đó quyết định từ đó về sau, công trình ấy sẽ kể câu chuyện lịch sử nào.
Bên ngoài bảo tàng, những di vật từ thời kỳ Nhật Bản vẫn đang lưu thông theo những cách thường nhật hơn: Chúng được bày công khai và niêm yết giá bán trong các cửa hàng lưu niệm ở Yuzhno-Sakhalinsk. Từ năm 1905 đến năm 1945, Nhật Bản cai trị vùng Nam Sakhalin và gọi nơi đây là “Karafuto”. Sau năm 1945, cư dân gốc Nhật bắt đầu bị hồi hương. Theo lời kể của các chủ cửa hàng, nhiều người không kịp mang theo toàn bộ tài sản nên đã đem giấu chai lọ, bát đĩa và các đồ dùng gia đình khác xuống dưới lòng đất hoặc quanh nhà, với hy vọng một ngày nào đó sẽ quay trở lại. Không ngờ những đồ vật ấy cuối cùng lại trở thành “di vật”. Nghĩ lại cũng có phần trớ trêu: Những chai lọ, đồ đạc mà người Nhật năm xưa không kịp mang theo trong lúc vội vã rút đi, giờ đây lại được lau chùi sạch sẽ, dán nhãn, niêm yết giá rõ ràng và bày lên kệ cho mọi người lựa chọn, như thể đang kiêu hãnh và hào phóng phô bày với tất cả những ai đặt chân tới Nam Sakhalin về chiến thắng mà họ từng có được.
Tiếng Nhật trên hải đăng, đường sắt và bảng điều khiển
Bước ra khỏi khu vực nội thành, vết tích của thời kỳ “Karafuto” lại hiện diện theo một cách khác – chúng ẩn mình trong những công trình kỹ thuật từng hoặc đang tiếp tục vận hành như hải đăng, đường ray và bảng điều khiển.
Ngọn hải đăng Aniva đứng sừng sững trên dải đá ngầm giữa biển. Tòa tháp bê tông cao 31 mét được xây dựng vào năm 1939 này giờ đây đã bị phong hóa nặng nề, chim biển tự do ra vào qua những khung cửa sổ hư hỏng. Năm 1990, Hải quân Liên Xô từng lắp đặt cho nó một hệ thống phát điện sử dụng đồng vị phóng xạ; sau khi thiết bị hết hạn và được tháo dỡ vào năm 2006, ngọn hải đăng chính thức bị phong tỏa. Giờ đây, gió biển và đàn chim đã trở thành những “chủ nhân” thực sự của di tích lịch sử loang lổ, đổ nát này.
Suy cho cùng, ngọn hải đăng chỉ là một di tích đơn lẻ. Hệ thống kỹ thuật Nhật Bản được lưu giữ trên quy mô lớn hơn chính là mạng lưới đường sắt trải khắp hòn đảo. Tại Bảo tàng Đường sắt Yuzhno-Sakhalinsk, chúng tôi được biết hệ thống đường sắt trên đảo trong một thời gian dài vẫn dùng khổ hẹp 1.067 mm từ thời Nhật Bản. Sau khi tiếp quản, Liên Xô không lập tức cải tạo ngay, mà thậm chí còn mua thêm thiết bị bảo trì từ Nhật Bản. Mãi đến năm 2020, toàn bộ đường sắt Sakhalin mới được chuyển sang khổ rộng 1.520 mm tiêu chuẩn của Nga.
Dấu vết chồng chéo giữa cũ và mới này không chỉ dừng lại ở khổ đường ray, mà còn hiện diện ngay tại những nơi vận hành cụ thể. Trong một phòng điều khiển cũ, tôi nhìn thấy đồng hồ áp suất do Nhật Bản sản xuất. Bảng tên tiếng Nga, công tắc kiểu Liên Xô và đồng hồ đo tiếng Nhật được gắn chung trên cùng một bảng điều khiển. Không ai cố tình thiết kế ra sự “chắp vá lịch sử” này; đó đơn giản là diện mạo còn lại của một hệ thống thiết bị đã được sử dụng qua các thời kỳ khác nhau.
Sự thay đổi chính quyền có thể được phân định bằng những mốc năm như 1905, 1945 và 1991, nhưng các hệ thống kỹ thuật lại không vận hành rành mạch như vậy. Một khi khổ đường ray, quy cách thiết bị và thói quen bảo trì đã được hình thành, chúng sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến những người đến sau. Lá cờ có thể được thay đổi rất nhanh, nhưng kích thước, tiêu chuẩn và thói quen vận hành thì khó mà mất đi theo nó.
Ẩm thực Nhật Bản đã trở thành một phần trong đời sống thường nhật của người dân địa phương
Thành phố vùng Viễn Đông này có dân số không lớn, nhưng các nhà hàng Nhật, quán sushi và cửa hàng bán đồ ăn mang đi lại xuất hiện ở khắp nơi. Những cái tên như Hokkaido, Kioto, Kioto Garden và Homura đều có hàng trăm đánh giá tích cực trên các nền tảng địa phương; còn nhà hàng lâu đời Nihon Mitai đã hoạt động hơn 20 năm. Nhìn từ số lượng đánh giá và số năm hoạt động, rõ ràng người tiêu dùng địa phương mới chính là lượng khách hàng ổn định, và ẩm thực Nhật Bản từ lâu đã vượt qua giai đoạn chỉ là “món ăn để du khách thử cho biết”.
Một lý do trực tiếp khiến ẩm thực Nhật Bản được ưa chuộng là bởi nguồn sản vật địa phương ở Sakhalin rất phù hợp với ẩm thực Nhật. Cá, cua, sò điệp, nhím biển và tôm là những nguyên liệu hải sản phổ biến trên đảo, được sử dụng để làm sushi, sashimi và cá nướng, nên không cần nhập khẩu thêm. Tuy nhiên, menu ở đây hiếm khi bê y nguyên từ nội địa Nhật Bản sang. Tên gọi, cách trang trí mang phong cách Nhật và hải sản tươi sống giúp giữ lại độ nhận diện, nhưng khẩu phần ăn lớn hơn, nhiều món chín hơn cùng các món ăn mang phong vị toàn Á châu lại được điều chỉnh để phục vụ thực khách Nga. Sau khi quan hệ Nga-Nhật nguội lạnh, những nhà hàng này không hề biến mất khỏi đời sống đô thị. Biến động ngoại giao diễn ra theo chu kỳ tin tức, nhưng vị giác và thói quen tiêu dùng thì chuyển biến chậm hơn nhiều. Đối với nhiều người dân Sakhalin, ảnh hưởng thầm lặng nhất mà văn hóa Nhật Bản mang lại có lẽ nằm ngay trong một bữa tối hoàn toàn bình thường.
Lịch sử người Sakhalin gốc Triều Tiên đằng sau một chiếc bánh bao
Những dấu vết mà Nhật Bản để lại ở Sakhalin không chỉ nằm ở những thứ có thể nhìn thấy như kiến trúc, đồ vật và ẩm thực, mà còn liên quan đến cơ cấu dân cư của hòn đảo này – lịch sử của cộng đồng người Sakhalin gốc Triều Tiên/Hàn (Sakhalin Koreans) là một mắt xích không thể bỏ qua nếu muốn hiểu điều đó.
Tại Yuzhno-Sakhalinsk, văn hóa Hàn Quốc cũng rất nổi bật. Trong thành phố có một trung tâm văn hóa Hàn Quốc, bức tường bên ngoài sử dụng song song cả tiếng Nga và tiếng Hàn. Các siêu thị và cửa hàng thực phẩm ven đường phổ biến món Pyanse (Пянсе) – một loại bánh làm từ bột có hình dáng rất giống bánh bao Trung Quốc, phần nhân thường gồm bắp cải và thịt. Món ăn này từ lâu đã hòa nhập vào ẩm thực địa phương, gần như không còn ai xem nó là một “món ăn nước ngoài” lạ lẫm nữa. Thế nhưng đằng sau chiếc bánh bao này là một chương lịch sử khác, nặng nề hơn của Sakhalin.
Trong thời kỳ Nhật Bản cai trị, một lượng lớn cư dân bán đảo Triều Tiên đã bị trưng dụng hoặc cưỡng chế huy động đến Nam Sakhalin để lao động tại các tuyến đường sắt, mỏ và cơ sở công nghiệp. Nhiều người đã thiệt mạng do cường độ lao động quá cao và điều kiện môi trường khắc nghiệt. Sau năm 1945, phần lớn cư dân Nhật Bản rút đi, nhưng việc hồi hương sau chiến tranh trước hết hướng tới các công dân Nhật Bản, khiến nhiều lao động người Triều Tiên và gia đình họ bị loại khỏi quá trình này và phải ở lại đảo trong thời gian dài. Họ cùng các thế hệ hậu duệ dần trở thành một bộ phận dân cư quan trọng của Sakhalin. Theo số liệu của chính quyền tỉnh Sakhalin, địa phương này có khoảng 40.000 người gốc Triều Tiên, chiếm khoảng 8% dân số toàn đảo. Các tác phẩm điêu khắc tại Trung tâm Văn hóa Hàn Quốc tái hiện cảnh lao động trong hầm mỏ; gần cảng Korsakov còn có một tác phẩm điêu khắc tưởng niệm mang tên “Núi Nước mắt”. Theo câu chuyện được lưu truyền tại địa phương, những người không thể trở về quê hương từng ngày ngày ra khu vực gần cảng để ngóng nhìn, chờ đợi một con tàu mà cuối cùng không bao giờ xuất hiện.
Sự hiện diện và văn hóa của cộng đồng người gốc Triều Tiên tại Sakhalin ngày nay chính là hệ quả trực tiếp của di sản lịch sử này. Những biển hiệu tiếng Hàn trên đường phố và những chiếc Pyanse nóng hổi ngày nay thoạt nhìn có vẻ chỉ là những điều hết sức bình thường, nhưng phía sau chúng lại là kết quả của chế độ cai trị thuộc địa, việc huy động nhân lực thời chiến và cách thức xử lý dân cư sau chiến tranh. Ẩm thực có thể trở nên bình dị, nhưng lịch sử không vì thế mà nhẹ bớt.
Quan hệ chính trị nguội lạnh, vì sao ảnh hưởng của Nhật Bản vẫn chưa tan biến?
Vào ngày cuối cùng của chuyến đi, tôi lại nhớ về câu hỏi ban đầu: Quan hệ chính trị Nga-Nhật đã nguội lạnh rõ rệt, tại sao dấu ấn Nhật Bản vẫn xuất hiện ở khắp mọi nơi tại Sakhalin? Câu trả lời có lẽ nằm ở chỗ: Quan hệ chính trị nguội lạnh là một chuyện, còn những liên kết tích lũy ở tầng nấc xã hội lại là chuyện khác, tốc độ biến chuyển của hai yếu tố này vốn không đồng bộ.
Từ những năm 1990, Nga và Nhật Bản từng xây dựng một khuôn khổ giao lưu miễn thị thực liên quan đến Sakhalin và quần đảo Nam Kuril, trong đó các hoạt động hành chính, kinh tế – thương mại và giao lưu dân sự từng diễn ra khá sôi động: Năm 2002, thành phố Wakkanai thành lập cơ quan đại diện thường trú tại Yuzhno-Sakhalinsk; năm 2015, Văn phòng Hokkaido cũng bắt đầu hoạt động. Trong hơn 10 năm các cơ quan này tồn tại, hợp tác thương mại, giao lưu địa phương, thậm chí cả việc sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thường ngày đều ít nhiều hướng về phía Nhật Bản ở bên kia biển – những cuốn từ điển Nga-Nhật được bày thường xuyên trong các hiệu sách chính là một dấu vết nhỏ của xu hướng này. Mạng lưới quan hệ được xây dựng trong nhiều năm ấy mãi đến năm 2022 mới bị gián đoạn: Giao lưu miễn thị thực bị đình chỉ, Nhật Bản tăng cường các biện pháp trừng phạt Nga, quan hệ chính thức theo đó nhanh chóng nguội lạnh.
Tuy nhiên, xe cộ trên đường phố không thể lập tức bị phế bỏ chỉ vì một đợt trừng phạt, niềm tin của người dân vào hàng hóa cũng không thể lật sang trang mới chỉ theo những tiêu đề báo chí. Tập đoàn Mitsui và Mitsubishi vẫn nắm giữ cổ phần trong dự án “Sakhalin-2”, và Nhật Bản vẫn tiếp tục nhập khẩu khí đốt hóa lỏng (LNG) từ dự án này. Mối liên kết chính trị co hẹp lại, nhưng những mối quan hệ đã cắm rễ sâu vào đời sống và hệ thống năng lượng thì vẫn còn đó.
Nhưng điều này lại đặt ra một câu hỏi còn khó hơn: Cũng là những công trình và cơ sở vật chất do Đế quốc Nhật Bản để lại, tại sao cách xử lý của Sakhalin lại khác biệt đáng kể so với Trung Quốc và Hàn Quốc?
Ở Đông Bắc Trung Quốc, Hoàng cung Mãn Châu Quốc, các công trình hành chính thời thực dân, mỏ khoáng sản và cơ sở quân sự dù từng tiếp tục được xã hội hậu chiến trưng dụng, nhưng trong diễn ngôn công cộng, chúng trước hết thường được định danh là bằng chứng của sự xâm lược và đô hộ thực dân. Bảo tàng Lịch sử 14 năm Đông Bắc bị Chiếm đóng lấy lịch sử 14 năm bị chiếm đóng và cuộc kháng chiến chống Nhật ở Đông Bắc làm trung tâm của diễn ngôn. Các tư liệu về Thảm sát Nam Kinh lại thông qua văn kiện gốc, lời chứng, tài liệu điều tra và hồ sơ xét xử để tạo thành một chuỗi bằng chứng hoàn chỉnh. Các di tích và di vật ở đây đảm nhiệm chức năng lưu giữ sự thật, xác nhận trách nhiệm và giáo dục cảnh tỉnh.
Tình hình ở Hàn Quốc cũng tương tự. Tòa nhà cũ của Phủ Tổng đốc Triều Tiên từng là cơ quan quyền lực cao nhất của chế độ thực dân Nhật Bản. Sau khi Hàn Quốc giành độc lập, tòa nhà này trước tiên tiếp tục được chính phủ sử dụng, sau đó được chuyển thành Bảo tàng Quốc gia Trung ương. Nhưng nó chưa bao giờ thoát khỏi thân phận biểu tượng của quyền lực thực dân. Năm 1995, nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày giải phóng, Hàn Quốc bắt đầu tiến hành tháo dỡ công trình. Thứ bị tháo dỡ không chỉ là một tòa nhà cũ, mà còn là biểu tượng không gian của quyền lực thực dân Nhật Bản từng chiếm giữ trung tâm chính trị của dân tộc.
So sánh với đó, các công trình kiến trúc Nhật Bản ở Sakhalin ít khi bị gán gọt đơn độc thành biểu tượng của “nỗi nhục dân tộc”. Bảo tàng, hải đăng, nhà ở và các cơ sở công nghiệp đều có thể trải qua cải tạo để tiếp tục sử dụng.
Mãi đến ngày cuối cùng khi ghé thăm Bảo tàng Chiến thắng ở Yuzhno-Sakhalinsk, tôi mới tìm ra một lời giải thích khả dĩ.
Điểm khác biệt cốt lõi có lẽ không nằm ở bản thân di tích, mà nằm ở vị thế của xã hội hậu chiến khi nhìn lại giai đoạn cai trị trước đây của Nhật Bản. Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên xuất phát chủ yếu từ vị thế lịch sử của bên bị xâm lược, bị chiếm đóng và bị thực dân hóa. Di tích tồn tại trong không gian sống của xã hội nạn nhân và các thế hệ sau, do đó dễ dàng trở thành những vết thương chưa lành, bằng chứng trách nhiệm và biểu tượng của chủ quyền dân tộc bị tổn hại.
Trong khi đó, khi Liên Xô tiến vào Nam Sakhalin, họ lại đứng ở vị thế của bên chiến thắng và bên tiếp quản. Sau Chiến tranh Nga-Nhật năm 1905, Nga mất Nam Sakhalin. Tháng 8/1945, Hồng quân Liên Xô phát động chiến dịch chống Nhật ở vùng Viễn Đông, đánh bại quân đội Nhật đang đóng tại Nam Sakhalin và quần đảo Kuril, giành lại quyền kiểm soát Nam Sakhalin và chiếm đóng quần đảo Kuril, bao gồm cả những hòn đảo hiện đang là đối tượng tranh chấp giữa Nga và Nhật Bản. Đối với diễn ngôn lịch sử địa phương của Liên Xô và nước Nga sau này, quá trình ấy không mang ý nghĩa chủ yếu là khôi phục chủ thể dân tộc khỏi sự áp bức thực dân lâu dài, mà phần nhiều được diễn giải là sự thu hồi đất đai đã mất, rửa sạch thất bại năm 1905 và hoàn thành chiến thắng cuối cùng của Thế chiến thứ hai.
Khái niệm “Vết thương được lựa chọn” (Chosen Trauma) và “Vinh quang được lựa chọn” (Chosen Glory) do nhà tâm thần học người Mỹ Vamık Volkan đề xướng có lẽ có thể dùng để mô tả sự phân tách này: Cùng một đoạn lịch sử, nó vừa có thể được thế hệ sau kiến tạo thành vết thương cần ghi nhớ qua nhiều thế hệ, vừa có thể được kiến tạo thành vinh quang đáng để nhắc đi nhắc lại. Việc lựa chọn cái nào thường phụ thuộc vào vị thế của người kể chuyện trong lịch sử.
Vị thế của “kẻ chiến thắng” đã làm thay đổi ý nghĩa của các di tích lịch sử Nhật Bản. Sau khi được đổi tên, trưng bày lại và chuyển giao cho hệ thống Xô Viết, các công trình kiến trúc trở thành hiện vật do kẻ bại trận để lại và bị kẻ chiến thắng chiếm đoạt. Những biểu tượng quyền lực ban đầu bị loại bỏ, và những biểu tượng vẫn còn hữu dụng thì được sáp nhập.
Những biến đổi về dân cư sau chiến tranh càng củng cố sự chuyển đổi này. Một số lượng lớn cư dân Nhật Bản bị hồi hương, trong khi người di cư từ nhiều vùng khác của Liên Xô tiến vào Nam Sakhalin. Hệ thống hành chính, giáo dục và quản lý đô thị bằng tiếng Nga nhanh chóng thay thế hệ thống của Nhật Bản. Qua đó, các di tích Nhật Bản dần tách khỏi những người từng sử dụng chúng và các mối quan hệ xã hội ban đầu. Đối với những cư dân chuyển đến sau này, chúng trước hết là những ngôi nhà, con đường, máy móc và công trình công cộng đã được tiếp quản, chứ không hoàn toàn là những địa điểm gắn với nỗi đau mà chính họ từng trải qua.
Bảo tàng Chiến thắng thể hiện rất rõ vị thế lịch sử này. Bảo tàng có các triển lãm như “Trận đổ bộ lên đảo Shumshu”, “Đánh chiếm đồn cảnh sát Handasa” và “Sakhalin và quần đảo Kuril trong Thế chiến thứ hai”. Các mô hình toàn cảnh 3D, hiện vật, hình ảnh và thiết bị tương tác xâu chuỗi những chiến dịch quân sự năm 1945 thành một câu chuyện về chủ nghĩa anh hùng. Người tham quan nhìn thấy cách Hồng quân Liên Xô phá vỡ tuyến phòng thủ của quân Nhật, chấm dứt sự cai trị của Nhật Bản và đưa Nam Sakhalin vào không gian quốc gia của Liên Xô.
Trong bộ diễn ngôn này, những di tích còn lại của Nhật Bản đã trở thành phông nền cho chiến thắng: Công sự càng kiên cố, cuộc tấn công của Hồng quân Liên Xô lại càng hiện rõ sự anh hùng; hạ tầng đô thị càng hoàn chỉnh, năng lực tiếp quản và cải tạo của Liên Xô lại càng nổi bật. Những di tích vừa chứng minh Nhật Bản từng hiện diện nơi đây, vừa chứng minh sự hiện diện ấy rốt cuộc đã bị chấm dứt.
Điều này không có nghĩa Sakhalin đã vượt qua được lịch sử thuộc địa, hay người dân địa phương có một thái độ “thản nhiên” mang tính tự nhiên đối với di sản Nhật Bản. Tại đây, di sản Nhật Bản ít được tổ chức thành một dạng ký ức quốc gia về sự chịu đựng đau thương kéo dài, mà phần nhiều được đưa vào diễn ngôn về chiến thắng, sự tiếp quản và cuộc cải tạo mang tính thực dụng; trong khi đó, Trung Quốc và Hàn Quốc lại nhấn mạnh hơn đến bằng chứng xâm lược, vết thương dân tộc và sự khôi phục chủ quyền.
Hiện nay, GDP bình quân đầu người của tỉnh Sakhalin đạt 3,6658 triệu Ruble, đứng thứ tư toàn nước Nga; xếp hạng môi trường đầu tư cũng đã tăng lên vị trí thứ ba toàn Nga. Tỉnh Sakhalin đã trở thành một trong những khu vực có mức độ tập trung vốn cao, tiền lương tương đối cao và năng lực quản trị nổi bật của Nga. Đế quốc Nhật Bản đã thất bại tại nơi đây, nhưng thế giới vật chất mà họ để lại không hoàn toàn biến mất. Quyền lực của bên chiến bại đã bị loại bỏ, những cơ sở vẫn còn giá trị được tiếp thu, câu chuyện của bên chiến thắng chiếm giữ vị trí trung tâm; còn những nỗi đau không được đi vào diễn ngôn chiến thắng thì ở lại trong ký ức gia đình và bên lề xã hội.
Khi rời Yuzhno-Sakhalinsk, chiếc xe Nhật tay lái bên phải hòa vào dòng xe lưu thông bên phải của nước Nga một cách tự nhiên. Hướng lưu thông của đường sá đại diện cho chủ quyền, còn nguồn gốc của phương tiện lại tuân theo mạng lưới địa lý và kinh tế của hòn đảo. Con đường đã đổi hướng, nhưng cỗ máy vẫn đến từ quá khứ; xã hội vùng biên được hình thành chính trong sự thay thế không hoàn toàn ấy.
