Ba kịch bản quan hệ Trung – Mỹ sau chuyến thăm Trung Quốc của Trump

Nguồn: Lý Thành, Hàn Hoa, 李成:在我看来,中美不必急于推动达成“第四个公报”, Guancha, 27/05/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Sau chuyến thăm Trung Quốc của Trump, quan hệ Trung – Mỹ đã xuất hiện những thay đổi mang tính bước ngoặt. Nhà Trắng lần đầu tiên chính thức sử dụng khái niệm “quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng”. Hai bên phát đi những tín hiệu tích cực về hợp tác kinh tế – thương mại, đối thoại chiến lược và kiểm soát rủi ro tại eo biển Đài Loan. Tuy nhiên, cạnh tranh công nghệ, cuộc đua chuỗi cung ứng, vấn đề Đài Loan và những mâu thuẫn mang tính cơ cấu trong nội bộ nước Mỹ vẫn khiến quan hệ Trung – Mỹ đối mặt với nhiều bất định.

Cuộc gặp giữa lãnh đạo hai nước đã kết thúc từ lâu, nhưng những vấn đề đằng sau nó vẫn đáng để suy ngẫm: Vì sao ngoại giao nguyên thủ lần này có thể giúp quan hệ Trung – Mỹ thoát khỏi đà suy giảm và dần ổn định trở lại? Vì sao Trump lại có sự khác biệt đáng kể so với giới chiến lược truyền thống của Mỹ? Điểm rủi ro trong vấn đề Đài Loan nằm ở đâu? Trí tuệ nhân tạo (AI), rủi ro tài chính và xu thế toàn cầu hóa sẽ ảnh hưởng như thế nào đến tương tác Trung – Mỹ trong tương lai?

Xung quanh những vấn đề trên, bà Hàn Hoa – đồng sáng lập kiêm Tổng thư ký “Đối thoại Bắc Kinh” – đã có cuộc trò chuyện với Giáo sư Lý Thành của Đại học Hồng Kông, nguyên Giám đốc Trung tâm Trung Quốc John L. Thornton thuộc Viện Brookings (Mỹ). Bài viết này là phần trích lược của cuộc trò chuyện, để độc giả tham khảo.

Quan hệ Trung – Mỹ đã có những thay đổi mang tính bước ngoặt

Hàn Hoa: Xin chào Giáo sư Lý Thành. Ông đã hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu quan hệ Trung – Mỹ hơn 40 năm và trực tiếp chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng của quan hệ hai nước. Nhân chuyến thăm Trung Quốc lần này của Tổng thống Mỹ, ông đánh giá ra sao về quan hệ Trung – Mỹ hiện nay? So với các cuộc tương tác giữa nguyên thủ Trung – Mỹ trước đây, lần này có điểm gì khác biệt?

Lý Thành: Trước hết, khác biệt lớn nhất là đây là một thay đổi mang tính bước ngoặt, bởi trong 9 năm qua, quan hệ Trung – Mỹ trên thực tế đã liên tục xấu đi, gây ra nhiều lo ngại. Vào thời điểm đó, hai nước đã đóng cửa các cơ quan lãnh sự của nhau; phía Mỹ còn đe dọa ngừng tiếp nhận sinh viên Trung Quốc. Trong năm cuối cùng của nhiệm kỳ đầu tiên của Trump, thậm chí còn có đề xuất phải “tách rời hoàn toàn” trong quan hệ kinh tế – thương mại, đồng thời chấm dứt nhiều hình thức giao lưu nhân dân.

Có thể nói, vào thời điểm đó, quan hệ Trung – Mỹ đã trở nên cực kỳ tồi tệ và liên tục tụt dốc, không ai biết đâu là đáy. Điều đáng lo ngại nhất vẫn là vấn đề an ninh. Tại eo biển Đài Loan và Biển Đông, liên tục xuất hiện những động thái gây sức ép đối với Trung Quốc, tạo ra nhiều nguy cơ đụng độ ngoài ý muốn – dù rõ ràng đó không phải điều mà hai nước mong muốn. Thậm chí có những tiếng nói ở Mỹ cho rằng, dù bản thân nước Mỹ có chịu tổn hại thì cũng phải ngăn chặn sự trỗi dậy của Trung Quốc. Lý do chính là vì Trung Quốc đang ngày càng lớn mạnh; Trung Quốc của hôm nay đã rất khác so với 9 năm trước, và khác biệt đó càng lớn hơn nếu so với 20 năm trước.

Trong cuộc hội đàm lần này, nhà lãnh đạo Trung Quốc đã nhắc đến “Bẫy Thucydides” – tức quan điểm mang tính định mệnh luận cho rằng giữa một cường quốc đang trỗi dậy và một cường quốc thống trị tất yếu sẽ xảy ra chiến tranh – và cho rằng chính cách nhìn này mới là cái bẫy thực sự. Điều cần làm trước tiên là thách thức tư duy định mệnh luận ấy. Tổng thống Trump cũng đưa ra phản hồi tương tự khi ngay từ đầu đã bày tỏ rằng Trung Quốc là bạn bè. Điều này rất quan trọng. Từ việc coi đối phương là kẻ thù đến việc xem họ là bạn bè, không có gì mang tính bước ngoặt hơn thế.

Tôi sống ở Hồng Kông (Trung Quốc) và thường xuyên theo dõi các bản tin từ nhiều kênh dân sự khác nhau. Trên thực tế, trước chuyến thăm Trung Quốc của Trump, trong dư luận Trung Quốc có không ít bình luận tiêu cực về ông. Nhưng sau chuyến thăm, những đánh giá tích cực đã tăng lên đáng kể. Điều đó cho thấy nhận thức của người dân hai nước về nhau hoàn toàn có thể thay đổi được. Đây là điều rất thú vị: chỉ một cuộc gặp giữa các nguyên thủ đã có thể thúc đẩy sự thay đổi đó.

Điều này khiến tôi nhớ đến những gì mà Tiến sĩ Henry Kissinger từng trao đổi với tôi về “ngoại giao nguyên thủ”. Ông đã trực tiếp chứng kiến năm thế hệ lãnh đạo Trung Quốc. Kể từ khi thúc đẩy bình thường hóa quan hệ Trung – Mỹ vào những năm 1970, ông không chỉ có quan hệ rất mật thiết với từng thế hệ lãnh đạo Trung Quốc mà còn tiếp xúc với hầu hết các đời tổng thống Mỹ từ thập niên 1970 đến nay. Người duy nhất ông chưa từng tiếp xúc là Biden, nhưng hai người vẫn duy trì tương tác thường xuyên trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump.

Kissinger cho rằng ngoại giao nguyên thủ giữa Trung Quốc và Mỹ có sự khác biệt rõ rệt về điểm xuất phát và trọng tâm. Phía Mỹ thường tiếp cận theo từng vấn đề cụ thể, tập trung vào hợp tác kinh tế – thương mại, tiếp cận thị trường, cạnh tranh công nghệ; trong trường hợp cuộc gặp nguyên thủ Trung – Mỹ lần này còn có các chủ đề mang tính khu vực như tình hình Iran hay xung đột Nga – Ukraine. Trong khi đó, Trung Quốc coi trọng hơn việc định vị chiến lược ở tầm vĩ mô: trước hết phải làm rõ hai bên là bạn bè, đối tác, đối thủ hay kẻ thù; chỉ khi giải quyết được câu hỏi này thì các vấn đề khác mới dễ dàng được thúc đẩy. Nếu Trung Quốc bị coi là đối thủ hoặc thậm chí là kẻ thù, toàn bộ khuôn khổ đối thoại sẽ bị giới hạn ngay từ đầu. Vì vậy, trong cuộc gặp lần này, việc định vị chiến lược vẫn mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, và truyền thông Trung Quốc cũng liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng lâu dài của khái niệm mới “quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng”.

Ngay từ đầu, Trump đã nhấn mạnh tình hữu nghị Trung – Mỹ – đây là lập trường nhất quán từ trước đến nay của ông. Ngoại trừ hai giai đoạn ngắn trong 9 năm qua – một là những phát biểu mang tính cạnh tranh trong thời gian tranh cử, hai là những lời quy trách nhiệm cho Trung Quốc trong thời kỳ đại dịch COVID-19 – Trump luôn coi Trung Quốc là một nhân tố cực kỳ quan trọng và là nguồn lực chủ chốt trong nhiều cuộc đàm phán của mình. Ở Trump có sự tôn trọng chân thành đối với Trung Quốc, điều này liên quan đến việc ông không quá đặt nặng ý thức hệ. Vì thế, Trump dễ dàng chấp nhận cách định vị mới mà Trung Quốc đề xuất. Đối với Trump, đối thủ chính không phải là Trung Quốc mà là các thế lực trong nước hoặc những đồng minh mà ông cho rằng lâu nay vẫn “đi nhờ” cỗ xe của Mỹ mà không phục vụ lợi ích của nước Mỹ. Đây chính xác là góc nhìn mà Trump nhìn nhận các vấn đề.

Do đó, giữa Trump và Trung Quốc tồn tại nhiều điểm tương đồng trong tư duy chiến lược. Sự thay đổi mang tính bước ngoặt này không phải là ngẫu nhiên, mà có logic sâu xa phía sau: vừa xuất phát từ tính toán ở tầng chiến lược tổng thể của Trung Quốc, vừa dựa trên sự am hiểu về nước Mỹ hiện nay cũng như về Trump với tư cách một nhà lãnh đạo đặc biệt. Từ góc độ này, đây rõ ràng là một thành công lớn của ngoại giao Trung Quốc. Tuy nhiên, đây không chỉ là thành công của Trung Quốc mà còn có lợi cho Trump. Xét trong dài hạn, đây là kết quả có lợi cho cả hai nước. Hãy thử nghĩ xem: nếu thực sự xảy ra xung đột quân sự, Mỹ có được lợi gì không? Rõ ràng là không. Điều đó có ý nghĩa gì với thế giới không? Cũng hoàn toàn không. Do đó, những gì diễn ra trong vài ngày qua thực sự là điều đáng mừng.

Quan hệ Trung – Mỹ không phải là phiên bản mới của quan hệ Mỹ – Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh

Hàn Hoa: Khi Trump rời Bắc Kinh, dường như lúc đó chúng ta đều cảm thấy ông chưa hoàn toàn chấp nhận khái niệm “quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng giữa Trung Quốc và Mỹ” do phía Trung Quốc đề xuất. Tuy nhiên, trong cuộc phỏng vấn với Fox News, Trump đã bày tỏ rõ rằng thu hoạch lớn nhất, cũng là điểm quan trọng nhất của chuyến thăm Trung Quốc lần này, chính là vấn đề định vị quan hệ hai nước.

Theo thông tin mới nhất, Nhà Trắng đã chính thức chấp nhận cách diễn đạt “xây dựng quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng giữa Trung Quốc và Mỹ”, nhưng bổ sung điều kiện “trên cơ sở công bằng và bình đẳng”. Ông đánh giá thế nào về sự thay đổi này? Ông sẽ diễn giải khái niệm này ra sao? Ngoài ra, nó khác gì so với khái niệm ổn định chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh? Đây là cơ chế thuộc loại nào?

Lý Thành: Trước hết, tôi không nghĩ việc Trump chấp nhận cách diễn đạt này là điều gì kỳ lạ, bởi ông đặc biệt coi trọng mối quan hệ cá nhân giữa các nhà lãnh đạo. Dù trước cuộc phỏng vấn với Fox News, Trump có thể chưa công khai bày tỏ quan điểm, nhưng trên thực tế có lẽ ông đã đạt được một sự đồng thuận ngầm với nhà lãnh đạo Trung Quốc từ trước đó. Cũng cần lưu ý rằng Mỹ thường không sẵn sàng để một quốc gia khác dẫn dắt việc xây dựng khuôn khổ chiến lược, vì vậy điều này càng đáng để suy ngẫm.

Theo tôi, khuôn khổ này mang tính thực tế và thực dụng. Trong 9 năm qua, cả Trung Quốc và Mỹ đều đã thay đổi rất nhiều. Với tư cách là một tổng thống thực dụng, không quá đặt nặng ý thức hệ và có sự nhạy bén về chính trị, đánh giá tổng thể của Trump về vấn đề này vừa phù hợp với lợi ích của bản thân ông, vừa phù hợp với lợi ích của nước Mỹ. Điều đó thể hiện một thái độ thực dụng thay vì bị chi phối quá mức bởi ý thức hệ hay nỗi sợ hãi – một khuynh hướng mà tôi cho rằng Trump không thể hiện.

Điều này hoàn toàn khác với sự ổn định chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Khi đó, tinh thần chủ đạo là kiềm chế có giới hạn chứ không phải kiềm chế toàn diện, và mục tiêu hàng đầu là ngăn ngừa chiến tranh. Ngay từ giai đoạn đầu, khái niệm “chiến tranh lạnh” đã được định rõ để phân biệt với “chiến tranh nóng”. Điều đáng chú ý là Liên Xô trước đây và Trung Quốc ngày nay có sự khác biệt về bản chất. Liên Xô gần như đứng ngoài hệ thống kinh tế quốc tế, và năng lực khoa học – công nghệ chỉ nổi trội ở một số lĩnh vực như hàng không vũ trụ. Trong khi đó, sự phát triển của Trung Quốc mang tính toàn diện: nền kinh tế hội nhập sâu rộng vào hệ thống toàn cầu, thậm chí mức độ gắn kết với toàn cầu hóa còn vượt Mỹ ở một số khía cạnh; về quân sự và công nghệ, Trung Quốc cũng đã đạt được những bước tiến đáng kể; quan trọng hơn cả, Trung Quốc duy trì được sự ổn định chính trị – điều mà Liên Xô trước đây không có. Do đó, nhận thức của Mỹ về Trung Quốc khác biệt về căn bản so với đánh giá của nước này về Liên Xô.

Trong thời Chiến tranh Lạnh, George Kennan từng chỉ ra những vấn đề tiềm tàng trong hệ thống chính trị của Liên Xô. Ngày nay, nỗi lo của Mỹ đối với Trung Quốc bắt nguồn từ nhận thức rằng Trung Quốc sẽ ngày càng lớn mạnh, cũng như từ sự sụp đổ của giả định về “diễn biến hòa bình” vốn chứa nhiều kỳ vọng. Hai hoàn cảnh này hoàn toàn khác nhau. Chính từ nhận thức đó mà một số nhân vật có ảnh hưởng ở Mỹ đã hình thành ý tưởng kiềm chế Trung Quốc, nhưng sự kiềm chế đó cuối cùng sẽ không thành công.

Những gì Trump thể hiện trong chuyến thăm Trung Quốc lần này rõ ràng khác biệt so với nhiều tổng thống Mỹ khác, thậm chí trái ngược với lập trường của một số nhân vật diều hâu trong nội các của ông – và càng khác hơn nếu so với chính sách đối ngoại của chính quyền Biden trước đây, vốn được nhìn nhận là tạo ra sự đối đầu rõ nét giữa các phe. Trump về căn bản không đồng ý với logic “đối đầu phe phái”, vì vậy cách ông nhìn nhận Trung Quốc, Nga hay các quốc gia khác cũng khác với cách tiếp cận mang nặng màu sắc ý thức hệ trước đây.

Hàn Hoa: Ông luôn cho rằng Trump mang đậm phong cách ngoại giao “giao dịch”. Trong tuyên bố lần này của Nhà Trắng về quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng giữa Trung Quốc và Mỹ, cụm từ “on the basis of fairness and reciprocity” (trên cơ sở công bằng và có đi có lại) được nhấn mạnh. Trump cũng dẫn đầu một phái đoàn lớn gồm các lãnh đạo doanh nghiệp Mỹ đến thăm Trung Quốc, làm dấy lên kỳ vọng về việc bình thường hóa quan hệ kinh tế và thương mại Trung – Mỹ.

Kết hợp hai yếu tố này, xin ông phân tích thái độ của nước Mỹ ngày nay, đặc biệt là giới doanh nghiệp Mỹ, đối với Trung Quốc đã thay đổi như thế nào so với những gì ông chứng kiến ở Washington cách đây 10 năm? Và việc xác lập một “quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng” này có khả năng thay đổi ra sao trong tương lai?

Lý Thành: Trên thực tế, các khái niệm “bình đẳng” và “cùng có lợi” từ lâu đã là cách diễn đạt quen thuộc trong ngoại giao Trung Quốc, còn Mỹ trước đây ít nhắc đến. Tuy nhiên, hiện nay Trump cũng bắt đầu nhấn mạnh những nguyên tắc này, điều đó càng củng cố nhận định của tôi rằng ông là người thực dụng và cũng nhìn thấy nhiều vấn đề tồn tại trong nội bộ nước Mỹ.

Lần này, Trump dẫn theo một phái đoàn lớn đến Trung Quốc và nhiều thay đổi tinh tế đã diễn ra. Chín năm trước, sức mạnh kinh tế của Trung Quốc chưa đạt đến mức như hiện nay. Hiện tại, Trung Quốc đang thể hiện xu thế trỗi dậy toàn diện – không chỉ trong lĩnh vực kinh tế – thương mại, mà sự phát triển về công nghệ cũng rất đáng kể; các ngành như AI và sản xuất chip đều đã đạt được những bước tiến lớn. Mặc dù trong lĩnh vực tài chính vẫn còn khoảng cách nhất định so với Mỹ, nhưng cũng đã có nhiều thay đổi tích cực. Vì vậy, Trump dẫn theo một đoàn doanh nghiệp lớn sang Trung Quốc là nhằm mục tiêu mở rộng hơn nữa thị trường Trung Quốc. Về phía Trung Quốc, nước này cũng muốn tránh tình trạng “tách rời” hay “đứt gãy chuỗi liên kết” giữa hai nền kinh tế. Khái niệm “tách rời” thường xuyên xuất hiện trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump, với việc Ngoại trưởng khi đó là Pompeo thường xuyên đề cập đến việc “tách rời toàn diện”. Hiện nay, phía Mỹ đang nhìn nhận lại Trung Quốc và quay trở lại con đường hợp tác; sự hợp tác đó về bản chất là cùng có lợi và dựa trên nguyên tắc bình đẳng.

Vấn đề là trong nhiều trường hợp, Trung Quốc theo đuổi mô hình tăng trưởng bao trùm (inclusive growth). Điều này xuất phát từ thực tế rằng trong nhiều lĩnh vực, nhu cầu của Trung Quốc đối với Mỹ và nhu cầu của Mỹ đối với Trung Quốc không hoàn toàn giống nhau. Tất nhiên, mỗi người có thể có những đánh giá khác nhau, nhưng theo quan điểm cá nhân của tôi, cả hai bên đều cần hợp tác trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, chỉ khác nhau về lý do hợp tác. Trung Quốc nhìn nhận vấn đề nhiều hơn từ tầm nhìn chiến lược; theo cách nói của người Mỹ là “buy time” – tức là tranh thủ thêm thời gian. Trong vài năm tới, khả năng Mỹ gây áp lực hoặc kiềm chế Trung Quốc có thể sẽ giảm dần. Trung Quốc vẫn còn dư địa phát triển trong các lĩnh vực như chất bán dẫn, AI và khoa học lượng tử, đồng thời ở nhiều lĩnh vực khác đang phát triển rất nhanh, thậm chí bắt đầu vượt lên. Vì vậy, mô hình hợp tác dựa trên lợi ích chung và tính bình đẳng này hiện phù hợp với lợi ích của cả hai nước.

Xét về tương quan sức mạnh, Trung Quốc đang ngày càng lớn mạnh hơn. Trump từng dùng cụm từ “very strong” để mô tả Trung Quốc và nói về sự vĩ đại của nước này. Đó là những phát biểu xuất phát từ suy nghĩ thực sự của ông, khác với một số người dù trong lòng đầy lo ngại nhưng không nói thẳng ra. Trên thực tế, Ngoại trưởng Mỹ đương nhiệm Rubio từng tuyên bố cách đây 7 hay 8 năm rằng: “Nếu chờ thêm 10 năm nữa, chúng ta sẽ không còn cơ hội; Trung Quốc sẽ hoàn toàn vượt qua Mỹ.” Hơn một năm trở lại đây, khi chứng kiến nhiều mục tiêu của chương trình “Made in China 2025” cơ bản đã được thực hiện, ông có lẽ cũng phải nhìn nhận lại sức mạnh và đà phát triển của Trung Quốc.

Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng hợp tác kinh tế – thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên, đặc biệt là đối với các tập đoàn lớn và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp – những người hiểu rất rõ điều này. Trung Quốc cũng cần năng lượng và nông sản, không chỉ vì nhu cầu thực tế mà còn vì các tính toán chiến lược. Thương mại tự thân đã đóng vai trò rất quan trọng; như một số học giả Trung Quốc đã nhận định, nếu thương mại bị gián đoạn thì chiến tranh có thể sẽ nổ ra. Vì vậy, thương mại không chỉ đơn thuần là trao đổi hàng hóa mà còn là một mạng lưới kết nối và tương tác toàn diện giữa các quốc gia.

Trên thực tế, cả Trung Quốc và Mỹ đều là những nước hưởng lợi lớn từ toàn cầu hóa. Quá trình toàn cầu hóa tăng tốc từ thập niên 1980 và đạt đỉnh vào khoảng một thập kỷ trước. Tuy nhiên, hiện nay nhiều người Mỹ đã có cách nhìn khác. Họ cho rằng lợi ích mà toàn cầu hóa mang lại cho nước Mỹ là tương đối hạn chế, và quan điểm này có những nguyên nhân cụ thể. Những người hưởng lợi ở Mỹ chủ yếu là các tập đoàn lớn và nhóm 20% dân số có thu nhập cao nhất, trong khi 80% còn lại không thu được lợi ích tương xứng.

Một nghiên cứu do các đồng nghiệp của tôi tại Viện Brookings thực hiện cách đây 3 năm cho thấy thu nhập trung bình của nam công nhân cổ xanh tại Mỹ hiện nay gần như không khác gì so với thập niên 1970. Nói cách khác, trong khoảng 50 năm qua gần như không có tăng trưởng thực sự, trừ phi cộng thêm thu nhập của nữ công nhân vào thì mới thấy mức tăng trưởng nhất định. Điều này phần nào giải thích vì sao chính sách thuế quan của Trump nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ nam công nhân cổ xanh, đồng thời cũng lý giải tại sao chính quyền Biden từng muốn giảm thuế nhưng không thể thực hiện thành công.

Theo quan sát của tôi, từ “toàn cầu hóa” ở Mỹ ngày nay có thể đã mang sắc thái tiêu cực, trong khi tại Trung Quốc thì vẫn được xem là mang nghĩa tích cực. Trên thực tế, không chỉ nền kinh tế Trung Quốc được hưởng lợi từ quá trình toàn cầu hóa, mà ngay cả tầng lớp có thu nhập thấp nhất cũng chứng kiến mức thu nhập tăng hơn 200% – một kết quả khác biệt đáng kể so với những gì diễn ra ở Mỹ. Theo nghĩa này, tôi cho rằng Trung Quốc cần tiếp tục học cách đặt mình vào vị trí của người khác, thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và mở rộng “chiếc bánh kinh tế” của mình.

Điều đáng mừng là giới lãnh đạo Trung Quốc đang liên tục nhấn mạnh khái niệm tăng trưởng bao trùm. Khi các doanh nghiệp Trung Quốc mở rộng hoạt động ra nước ngoài, họ cần đặc biệt chú trọng nguyên tắc cùng có lợi thay vì chỉ theo đuổi lợi ích một chiều. Nếu chỉ tập trung vào lợi ích của riêng mình, không chỉ phương Tây mà ngay cả các nước láng giềng của Trung Quốc cũng có thể phản ứng tiêu cực. Vì vậy, đây được xem là một điều chỉnh quan trọng đối với toàn bộ mô hình hành vi kinh tế.

Làm thế nào để tìm ra những động lực tăng trưởng mới, giúp tất cả các bên cùng được hưởng lợi? Tầng lớp trung lưu Trung Quốc từ chỗ gần như không tồn tại đã dần hình thành vào cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990. Trong giai đoạn đầu đó, tầng lớp trung lưu phương Tây chính là đối tác tốt nhất của họ vì đã cung cấp thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, đáng tiếc là tầng lớp trung lưu phương Tây ngày nay không nhìn nhận sự phát triển của tầng lớp trung lưu Trung Quốc từ góc độ này. Họ chưa nhận ra rằng sự mở rộng của nhóm thu nhập trung bình tại Trung Quốc thực chất cũng có thể mang lại lợi ích cho chính họ. Sự thay đổi trong nhận thức này cần có thời gian, vì vậy việc duy trì sự kiên nhẫn chiến lược là vô cùng quan trọng.

Hàn Hoa: Ông đã trả lời câu hỏi về hướng đi của quá trình tái toàn cầu hóa của Trung Quốc, cũng như việc các doanh nghiệp Trung Quốc khi mở rộng ra nước ngoài cần tránh mang theo hiện tượng “nội quyển” (cạnh tranh nội bộ quá mức) ra bên ngoài.

Lý Thành: Đúng vậy, đó là điều tôi gọi là “ngoại hóa nội quyển”.

Hàn Hoa: Cả Trump và Rubio, trong các cuộc phỏng vấn với truyền thông Mỹ sau chuyến thăm Trung Quốc, đều tuyên bố rằng chuyến thăm lần này đã thành công, đồng thời đặc biệt nhấn mạnh Mỹ cần thúc đẩy quá trình “tái công nghiệp hóa”, với hy vọng thu hút thêm đầu tư – bao gồm cả từ Trung Quốc – để xây dựng các nhà máy tại Mỹ. Phát biểu này phản ánh rằng cơ cấu kinh tế của Mỹ hiện đang trải qua những điều chỉnh mới.

Thời gian đang đứng về phía Trung Quốc

Hàn Hoa: Ông vừa đề cập rằng sức mạnh tổng thể của Trung Quốc đang tiếp tục gia tăng, và Trump cũng nhắc đến vấn đề sức mạnh quân sự. Điều đó tự nhiên dẫn chúng ta đến câu hỏi tiếp theo – vấn đề Đài Loan. Lãnh đạo Trung Quốc nhiều lần nhấn mạnh rằng việc xử lý vấn đề Đài Loan phải hết sức thận trọng, cho thấy đây thực sự là chủ đề nhạy cảm và nguy hiểm nhất trong quan hệ Trung – Mỹ.

Lần này, hai bên tiếp tục nhấn mạnh việc duy trì hòa bình và ổn định tại eo biển Đài Loan; Trump trong một cuộc phỏng vấn còn đề cập đến quan điểm “bốn không”. Theo ông, giữa Trung Quốc và Mỹ hiện tồn tại những đồng thuận tối thiểu nào về vấn đề Đài Loan? Và trong vài năm tới, rủi ro lớn nhất đối với khu vực Đài Loan sẽ đến từ đâu?

Lý Thành: Trước hết, không có gì phải nghi ngờ rằng Đài Loan là lợi ích cốt lõi của Trung Quốc. Đồng thời, tôi cho rằng phương Tây đang có rất nhiều hiểu lầm về Trung Quốc. Trong cuộc gặp với Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen khoảng một năm trước, lãnh đạo Trung Quốc đã chỉ rõ rằng: “Việc cho rằng Trung Quốc sẽ dùng vũ lực để giải quyết vấn đề Đài Loan là một cái bẫy do các thế lực chống Trung Quốc ở Mỹ dựng lên.” Trung Quốc luôn nỗ lực tối đa để giải quyết vấn đề Đài Loan bằng biện pháp hòa bình, nhưng việc cam kết từ bỏ hoàn toàn khả năng sử dụng vũ lực là điều mà lãnh đạo Trung Quốc sẽ không bao giờ hứa hẹn.

Cách tốt nhất để ngăn ngừa chiến tranh là chuẩn bị năng lực để đối phó với nó. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn duy trì sự thận trọng và kiềm chế trong cách xử lý vấn đề Đài Loan. Dù vậy, phương Tây thường không nhìn thấy hoặc cố tình bỏ qua điều đó, trong khi liên tục nhấn mạnh rằng “Đại lục sắp tấn công Đài Loan”. Trong đó có nhiều hiểu lầm, nỗi sợ hãi và cả những nỗ lực cố ý mô tả Trung Quốc theo hướng tiêu cực.

Trung Quốc tất nhiên sẽ tiếp tục đàm phán về vấn đề Đài Loan, bởi đây là lợi ích cốt lõi của nước này. Các cuộc trao đổi diễn ra cả công khai lẫn không công khai. Trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ thứ nhất, Trump từng nói với Cố vấn An ninh Quốc gia của mình một câu chuyện được nhắc lại trong sách của ông: “Đài Loan là gì? Đài Loan giống như một cây bút hoặc ngòi bút. Còn Trung Quốc là gì? Trung Quốc giống như cả một chiếc bàn làm việc. Theo ông, cái nào quan trọng hơn?” Điều đó phần nào phản ánh cách suy nghĩ của Trump; ông thực sự là một nhà lãnh đạo rất thực dụng.

Trong quá trình này, Trung Quốc cần duy trì sự kiên nhẫn chiến lược. Hiện nay ở Mỹ vẫn có nhiều nhóm lợi ích và tầng lớp khác nhau – bao gồm giới trí thức, người dân và cộng đồng doanh nghiệp – đang quan tâm đến vấn đề này. Tuy nhiên, họ không phải lúc nào cũng hiểu được tư duy và cách tiếp cận của lãnh đạo Trung Quốc. Nhiều lập trường nguyên tắc của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan cũng chưa được giải thích hoặc tiếp nhận một cách nghiêm túc ở phương Tây. Thậm chí, trong thời gian tôi còn ở Mỹ, việc nói rằng “Đài Loan là một phần của Trung Quốc” gần như là điều cấm kỵ, mặc dù đây là nguyên tắc mà bất kỳ quốc gia nào cũng phải thừa nhận khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc. Theo quan sát của tôi, khi đó chỉ có Trump và Elon Musk dám nói điều này công khai, còn nhiều người khác thì không. Đây thực sự là một giai đoạn rất bất thường.

Từng có đề xuất rằng Trump nên ký Thông cáo chung thứ tư khi thăm Trung Quốc. Chúng ta đều biết ba thông cáo chung trước đây đều liên quan đến vấn đề Đài Loan. Tuy nhiên, quan điểm của tôi là: nếu ngay cả ba thông cáo hiện có còn không được thực hiện đầy đủ thì việc ký thêm một thông cáo nữa có ý nghĩa gì? Có thể việc ban hành thêm văn kiện nhằm làm rõ hơn lập trường đối với Trung Quốc là cần thiết, nhưng trong những quyết định kiểu này, Trump chưa chắc sẽ giữ được sự thực dụng như trước. Do đó, đối với vấn đề Đài Loan, tôi cho rằng cần có thêm thời gian. Tôi luôn tin rằng giải pháp hòa bình là lựa chọn tốt nhất và cũng phù hợp nhất với lợi ích của Trung Quốc, bởi thời gian đang đứng về phía Trung Quốc – và tôi không đồng tình với những quan điểm ngược lại.

Điều tôi lo ngại nhất là gì? Chính là nguy cơ xảy ra một cuộc đụng độ ngoài ý muốn, không nhất thiết phải ở eo biển Đài Loan mà có thể xuất hiện ở Biển Hoa Đông hoặc Biển Đông. Tuy nhiên, nếu các nhà lãnh đạo duy trì liên lạc trực tiếp, tình hình sẽ được cải thiện đáng kể. Chẳng hạn, Trump và Chủ tịch Tập có thể trao đổi với nhau bất cứ lúc nào; điều này vô cùng quan trọng. Trump từng nói rằng theo đánh giá của ông, xung đột sẽ không xảy ra. Điều đó cho thấy giao tiếp giữa hai bên là yếu tố then chốt; điều đáng sợ nhất là thông tin bất đối xứng hoặc bị hiểu sai. Trên thực tế, chính quyền Biden trước đây cũng cho rằng không bên nào cố ý khơi mào chiến tranh; rủi ro chủ yếu đến từ những sự cố ngoài ý muốn và những đánh giá sai lệch về tình hình. Vì vậy, tôi cho rằng cách xử lý hiện nay cũng như cơ chế duy trì đối thoại giữa hai bên là vô cùng quan trọng.

Vừa rồi tôi có đề cập đến “thời gian đang đứng về phía Trung Quốc”, và có lẽ một số độc giả và chuyên gia trong nước không nhìn nhận vấn đề theo cách này. Họ cho rằng vấn đề này không nên kéo dài thêm và hiện tại chính là thời điểm tốt nhất để giải quyết. Tuy nhiên, dựa trên nhiều năm sinh sống tại Mỹ, tôi phải nói thẳng rằng người Mỹ là một dân tộc rất ưa mạo hiểm; rất khó để dự đoán họ sẽ xử lý một số vấn đề như thế nào. Vì vậy, việc xác định rõ định vị chiến lược, duy trì sự kiên nhẫn chiến lược và hiểu một cách toàn diện, khách quan ý đồ của đối phương là điều vô cùng quan trọng. Dĩ nhiên, tôi tin rằng lãnh đạo Trung Quốc có đủ bản lĩnh chiến lược để xử lý thỏa đáng vấn đề hệ trọng liên quan đến vận mệnh dân tộc này.

Hàn Hoa: Phần điểm lại của ông thật sinh động. Hình ảnh “một cây bút và một chiếc bàn làm việc” cho thấy cách nhìn nhận của Trump về vấn đề Đài Loan trong nhiệm kỳ thứ nhất và nhiệm kỳ thứ hai về cơ bản là nhất quán, không có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, như ông vừa nói, dù ở phía Mỹ hay phía Trung Quốc, trong giới chiến lược, học thuật và các tầng lớp khác nhau vẫn tồn tại nhiều mục tiêu, cách nhìn, quan điểm và cách diễn giải khác nhau về vấn đề này. Điều đó dẫn đến khái niệm mà giới chiến lược Mỹ thường gọi là “sự mơ hồ chiến lược” về Đài Loan. Xin hỏi ông, sau chuyến thăm này, liệu Mỹ có chuyển từ “mơ hồ chiến lược” sang “rõ ràng chiến lược” không?

Lý Thành: Nếu quan sát kỹ Trump sẽ thấy rằng khi trả lời các câu hỏi liên quan, ông đã được các trợ lý cung cấp khá nhiều thông tin nền, đồng thời xung quanh ông vẫn có không ít nhân vật từng thuộc phe diều hâu – dù hiện nay có thể đã có nhiều thay đổi. Khi Trump rời Washington để thăm Trung Quốc, trong giới chiến lược, học thuật, doanh nghiệp và cả công chúng Mỹ đều tồn tại một nỗi lo rằng ông có thể “thỏa hiệp và bán đứng Đài Loan”. Đây là nỗi lo khá phổ biến ở Mỹ, và tại châu Âu cũng có những lo ngại tương tự. Theo tôi, điều đó xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về Trung Quốc, hoặc từ sự kết hợp giữa việc không tin tưởng Trump và nỗi lo ngại đối với Trung Quốc.

Tuy nhiên, tôi cho rằng Trung Quốc đã xử lý vấn đề này tương đối hợp lý. Bắc Kinh tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề Đài Loan nhưng không vội thúc đẩy cái gọi là “Thông cáo chung thứ tư”, bởi nếu làm vậy sẽ gây ra tác dụng phụ là kích động thêm nhiều thế lực chống Trung Quốc. Ở đây có một vấn đề quan trọng là phải hiểu được tâm lý của các bên liên quan. Trong giới học thuật Mỹ, có rất nhiều cách tiếp cận mang tính khuôn mẫu khi nghiên cứu Trung Quốc; họ không thực sự hiểu tính đa tầng, đa chiều của nước này, thậm chí đôi khi còn phóng đại một số quan điểm cực đoan hoặc tiếng nói dân túy trong xã hội. Những nhận thức sai lầm này là điều phương Tây cần tránh, đồng thời Trung Quốc cũng cần nhận thức đầy đủ về sự phức tạp của vấn đề.

Tôi tin rằng nhiều quan niệm rồi sẽ thay đổi. Theo tôi, thay đổi lớn nhất thực ra nằm ở cách người dân Đài Loan nhìn nhận nước Mỹ. Có một báo cáo nghiên cứu của Mỹ từng cho rằng: “Người Đài Loan chỉ cần cầm cự 90 ngày trong chiến tranh đô thị là có thể giành chiến thắng.” Khi người dân Đài Loan đọc được nhận định như vậy, họ sẽ phản ứng thế nào? Chính quyền Đảng Dân tiến (DPP) sẽ nghĩ gì? Người Mỹ thường nói: “Ukraine hôm nay chính là Đài Loan của ngày mai.” Vậy người dân Đài Loan sẽ nhìn nhận điều đó ra sao? Điều tôi muốn nhấn mạnh là cần nỗ lực tối đa để giải quyết vấn đề bằng biện pháp hòa bình, đồng thời phải hiểu sâu sắc tâm lý và nhận thức của tất cả các bên liên quan. Đó là điều vô cùng quan trọng.

Hợp tác sẽ không đến ngay lập tức, nhưng đáng để kỳ vọng

Hàn Hoa: Bên cạnh vấn đề Đài Loan, theo ông còn những mâu thuẫn mang tính cơ cấu nào giữa Trung Quốc và Mỹ mà chuyến thăm lần này không thể giải quyết, hoặc khó có thể tháo gỡ trong ngắn hạn? Cạnh tranh công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng, khác biệt về ý thức hệ hay cuộc cạnh tranh quyền định hình các quy tắc toàn cầu – đâu là những vấn đề sẽ tồn tại lâu dài và đâu là những lĩnh vực có thể sớm hạ nhiệt?

Xin bổ sung một bối cảnh mà nhiều người đang thảo luận: Cuối năm 2017, khi Trump thăm Trung Quốc lần đầu, nghi thức tiếp đón cũng rất trọng thể, bầu không khí hội đàm cũng rất tích cực. Thế nhưng đến năm 2018, chiến tranh thương mại Trung – Mỹ vẫn bùng nổ. Dĩ nhiên, khả năng kịch bản tương tự lặp lại trong năm nay có lẽ thấp hơn, bởi Chủ tịch Tập Cận Bình đã xác nhận sẽ thăm cấp nhà nước tới Mỹ vào mùa thu năm nay, đồng thời hai nhà lãnh đạo cũng sẽ gặp nhau tại nhiều diễn đàn đa phương khác. Vì vậy, có lẽ cần nhìn nhận vấn đề trong một khung thời gian dài hơn. Từ góc độ đó, ông đánh giá thế nào về những lĩnh vực dễ phát sinh va chạm nhất giữa hai nước?

Lý Thành: Tôi cho rằng đây là những câu hỏi rất hay. Như tôi đã nói trước đó, khác biệt về ý thức hệ có lẽ không còn quan trọng như nhiều người nghĩ. Tại Mỹ, Đảng Dân chủ thậm chí cho rằng bản thân Trump có xu hướng chuyên quyền và độc đoán, vì vậy ông gần như không quan tâm đến các cuộc đối đầu ý thức hệ. Ông không thừa nhận cái gọi là xung đột ý thức hệ. Sự khác biệt văn hóa là điều khách quan tồn tại, nhưng không phải là điều xấu, và chắc chắn không phải kiểu đối đầu một mất một còn như thời Chiến tranh Lạnh. Có thể nói Trump là một chính trị gia rất thực dụng và nhiều thủ thuật chính trị, nhưng không phải là người mang nặng ý thức hệ – và điểm này cần được làm rõ.

Bà vừa nhắc đến có những vấn đề sẽ còn kéo dài, điều này liên quan đến quá trình chuyển biến ở tầng nhận thức và cần có thời gian để hoàn thành. Tuy nhiên, có một điểm đã hoàn toàn khác so với 9 năm trước: Mỹ hiện đang đối mặt với một tình thế khó khăn nghiêm trọng. Trước hết là vấn đề Iran, vốn là thách thức lớn đối với cả Trump lẫn nước Mỹ, và trong vấn đề này Washington cần sự hỗ trợ của Bắc Kinh. Thứ hai là sự thay đổi mạnh mẽ trong quan hệ giữa Mỹ với các đồng minh: hiện nay Mỹ không còn đủ khả năng hoặc không còn sẵn sàng để các đồng minh như Liên minh châu Âu (EU) và nhiều đối tác khác “đi nhờ xe”. Đây là một thay đổi có ảnh hưởng sâu rộng.

Quan trọng hơn cả là những vấn đề nội tại của nước Mỹ. Tình hình hiện nay khác xa so với 9 năm trước. Sự chia rẽ giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa ngày càng gay gắt; khoảng cách giàu nghèo tiếp tục mở rộng; các xung đột sắc tộc và văn hóa ngày càng rõ nét, đặc biệt thể hiện trong các tranh cãi về chính sách nhập cư.

Cũng cần lưu ý rằng sức mạnh tài chính của Mỹ hiện vẫn rất lớn, và Trung Quốc vẫn còn khoảng cách đáng kể với Mỹ trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, không thể loại trừ khả năng tồn tại bong bóng trên thị trường chứng khoán Mỹ và trong lĩnh vực AI. Theo nghiên cứu của Goldman Sachs, vài tháng trước, 49% tài sản hộ gia đình Mỹ được đầu tư vào thị trường chứng khoán. Tỷ lệ này cao hơn rất nhiều so với các nền kinh tế lớn khác: Nhật Bản đứng thứ hai với 13%, Anh và EU khoảng 10%, còn Trung Quốc là 9%. Nói cách khác, tỷ trọng tài sản hộ gia đình Mỹ trên thị trường tài chính cao gấp nhiều lần so với các nước khác. Đây là một trong những nguyên nhân giúp thị trường tài chính Mỹ đạt mức sinh lời cao, nhưng câu hỏi đặt ra là liệu xu hướng này có thể kéo dài mãi hay không.

Ngoài ra, còn có một vài số liệu đáng chú ý khác. Thứ nhất, khoảng 70% quỹ hưu trí tại Mỹ được đầu tư vào thị trường chứng khoán. Nếu bong bóng thị trường chứng khoán vỡ, những người ở độ tuổi 80 này sẽ không thể quay lại thị trường lao động để kiếm sống, và hậu quả có thể sẽ rất nghiêm trọng. Thứ hai, ai cũng biết rằng người Mỹ nhìn chung không có thói quen tiết kiệm. Thứ ba, niềm tin vào đồng USD với tư cách là trụ cột cốt lõi của ngành tài chính Mỹ hiện đang bị lung lay.

Điều đó có đồng nghĩa với nguy cơ khủng hoảng tài chính? Theo tôi, những dấu hiệu ấy đã từng xuất hiện. Chỉ vài ngày sau “Ngày Giải phóng” (Liberation Day), hệ thống ngân hàng Mỹ đã mất khoảng 5 nghìn tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường, gây ra tâm lý lo ngại lớn. Đồng thời, ngày càng nhiều nhà đầu tư chuyển sang mua vàng và đa dạng hóa dự trữ tài sản – đây cũng là biểu hiện của sự suy giảm niềm tin vào đồng USD. Từ đó có thể thấy, nhu cầu hợp tác với Trung Quốc không chỉ là lựa chọn bất đắc dĩ của riêng Trump, mà còn phản ánh những thay đổi sâu sắc trong tình thế của nước Mỹ so với 9 năm trước.

Tuy nhiên, điều đó có đồng nghĩa với việc nước Mỹ đã hoàn toàn thay đổi cách nhìn về Trung Quốc hay không? Tôi cho rằng là chưa. Một cuộc gặp cấp nguyên thủ không thể thay đổi mọi thứ – đây không phải là bước ngoặt 180 độ. Nhưng nó đã giúp ngăn chặn đà suy giảm nghiêm trọng của quan hệ song phương và tránh được những tình huống cực đoan. Việc chuyển từ trạng thái coi nhau như đối thủ sang tăng cường đối thoại là điều rất có ý nghĩa. Tương lai vẫn còn nhiều bất định, nhưng tôi tin rằng bất kỳ ai có nhận thức cơ bản đều phải thừa nhận sức mạnh ngày càng tăng của Trung Quốc.

Dĩ nhiên, đây không chỉ là quyết định của riêng Trump. Tuy nhiên, đặc điểm của ông là thường hành động theo cách riêng của mình. Nhìn từ góc độ khác, đúng là nhiều nhóm lợi ích ở Mỹ vẫn có tâm lý dè chừng Trung Quốc. Nhưng khi đã nhìn thấy bản chất của vấn đề, liệu họ có còn lựa chọn nào khác? Trong đó vừa có những yếu tố ngẫu nhiên – chẳng hạn như nghệ thuật “giao dịch” được thể hiện qua tính cách của Trump – nhưng cũng tồn tại những mâu thuẫn mang tính cơ cấu, đồng nghĩa với việc giữa Trung Quốc và Mỹ trong tương lai vẫn sẽ còn nhiều va chạm. Cạnh tranh công nghệ là lĩnh vực đặc biệt quan trọng, nhất là trong AI, và cuộc cạnh tranh này sẽ còn kéo dài vì hai bên chưa thể hoàn toàn tin tưởng lẫn nhau.

Tuy nhiên, có một điểm quan trọng mà Trump cũng đã đề cập, đó là Trung Quốc và Mỹ đều đang đối mặt với nhiều thách thức chung: chẳng hạn như vấn đề chống phổ biến vũ khí hạt nhân – mà lập trường của Trung Quốc đối với Iran và Triều Tiên đều rất rõ ràng – chống khủng bố, và biến đổi khí hậu. Mặc dù Trump ngó lơ vấn đề sau, nhưng nhiều người ở Mỹ và châu Âu đều thừa nhận vai trò tích cực của Trung Quốc trong lĩnh vực biến đổi khí hậu và năng lượng mới. Bản thân Trump có thể không đồng tình với điểm này, nhưng nhiều người Mỹ – bao gồm nhiều doanh nhân đi cùng ông trong chuyến thăm – sẽ đồng tình.

Một câu hỏi then chốt khác là: chúng ta nên nhìn nhận AI như thế nào? Hiện nay mọi người chủ yếu nói về cạnh tranh AI giữa Trung Quốc và Mỹ. Nhưng theo tôi, thách thức thực sự mà hai nước cùng phải đối mặt là tác động của AI đối với toàn thế giới. Là những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực này, chúng ta có thể là bên hưởng lợi từ AI, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ do quá mức phụ thuộc vào AI mà khiến nó trở thành mối đe dọa tiềm tàng. “Mối đe dọa” ở đây không phải là từ đôi bên, mà là nguy cơ công nghệ tiên tiến bị các tổ chức khủng bố hoặc các thế lực cực đoan lợi dụng. Trong lĩnh vực này, hợp tác Trung – Mỹ là điều bắt buộc.

Tôi cho rằng không nên kỳ vọng quá cao rằng hợp tác sẽ sớm đạt được những đột phá lớn. Nhưng Trung Quốc có những nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm và trí tuệ, vì vậy cần giữ niềm tin vào khả năng hợp tác. Khi nào hai nước có thể đạt được sự hợp tác thực chất vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng tôi hy vọng quá trình đó sẽ diễn ra nhanh hơn. Dù còn nhiều trở ngại mang tính cơ cấu, đây vẫn là một chủ đề rất đáng quan tâm.

Nguồn gốc của sự xấu đi trong quan hệ Trung – Mỹ nằm ở phía Mỹ

Hàn Hoa: Từ lâu, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu thực chứng và quan sát dài hạn nhằm làm rõ các vấn đề trong quan hệ Trung – Mỹ. Vậy theo ông, sai lệch lớn nhất trong nhận thức của Mỹ về Trung Quốc hiện nay là gì? Sau chuyến thăm này, liệu sự đồng thuận chiến lược đối với Trung Quốc trong nội bộ nước Mỹ có thay đổi hay không? Đồng thời, Trung Quốc đang hiểu sai điều gì về Mỹ và cần điều chỉnh ra sao?

Lý Thành: Theo tôi, Mỹ đang có rất nhiều nhận thức sai lệch về Trung Quốc. Vấn đề lớn nhất là họ chưa nhận ra lý do vì sao quan hệ Trung – Mỹ lại xấu đi. Họ quy nguyên nhân gốc rễ cho việc “Trung Quốc ngày càng trở nên độc đoán và đi theo một con đường khác”, nhưng tôi cho rằng đó là cách nhìn sai lầm. Thực ra, nguyên nhân sâu xa của sự xấu đi trong quan hệ Trung – Mỹ nằm ở chính những lo lắng và nỗi sợ hãi của Mỹ về Trung Quốc. Không chỉ trong kinh tế học mà cả trong chính trị học, tư duy học thuật của Mỹ hiện nay đã đi chệch hướng ở nhiều mặt.

Sự thịnh vượng kinh tế của Mỹ phải trả giá bằng việc tự nguyện từ bỏ phần lớn năng lực sản xuất công nghiệp. Giờ đây, việc đưa ngành sản xuất quay trở lại là điều cực kỳ khó khăn, thậm chí gần như bất khả thi. Trong khi đó, Trung Quốc phát triển dịch vụ nhưng không từ bỏ nền tảng sản xuất – và theo tôi đây là điểm thể hiện sự khôn ngoan của các nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu Trung Quốc.

Về mặt chính trị học, dù tôi được đào tạo trong hệ thống giáo dục Mỹ và tin tưởng vào giá trị của dân chủ, nhưng những diễn biến trong những năm gần đây buộc chúng ta phải xem xét lại nhiều giả định trong chính trị học và kinh tế học Mỹ. Đáng tiếc là nước Mỹ hiện vẫn thường có xu hướng đánh giá và “chỉ tay bảo việc” các quốc gia khác mà không nhìn nhận đầy đủ tính đặc thù của từng quốc gia, cũng như bỏ qua ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống chính trị.

Đồng thời, quá trình phát triển hàng nghìn năm của Trung Quốc có logic riêng của nó, và trên thực tế Trung Quốc đã liên tục mở cửa và học hỏi. Ví dụ, thuật ngữ “trị lý” (quản trị) là một từ tương đối mới ở Trung Quốc, chỉ mới xuất hiện trong hai hoặc ba thập kỷ gần đây, và được học hỏi từ Mỹ. Tuy nhiên, tiếc rằng hiện nay ở Mỹ có rất ít người bàn luận về “quản trị”; chỉ có một vài tổ chức đang tiếp tục các nghiên cứu liên quan, và cả Đảng Dân chủ lẫn Đảng Cộng hòa đều hiếm khi đề cập đến chủ đề này.

Hệ thống chính trị của Trung Quốc không ngừng phát triển và thay đổi. Công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc vừa học hỏi kinh nghiệm nước ngoài, vừa giữ gìn những ưu thế riêng của mình. Những đặc điểm mang màu sắc Trung Quốc cũng đang không ngừng thay đổi, và sự phát triển thể chế của Trung Quốc – bao gồm “quản trị Đảng nghiêm minh toàn diện” hay “quan điểm về thành tích công tác” – đều đang tiến bộ. Sau thời gian dài nghiên cứu Đảng Cộng sản Trung Quốc, tôi hiểu rằng nhiều thể chế của Đảng vẫn đang được liên tục hoàn thiện. Do đó, phương Tây hoặc là không hiểu Trung Quốc, hoặc là hoàn toàn “demonize” (quỷ hóa) Trung Quốc – họ không nhìn thấy thực tế.

Tôi cho rằng cần phải nhìn nhận lại cả hai ngành chính trị học và kinh tế học, đặc biệt là để tìm hiểu lý do vì sao hệ thống chính trị Mỹ lại sản sinh ra nạn tham nhũng nghiêm trọng như vậy, và vì sao chủ nghĩa lập hiến (constitutionalism) lại bị thách thức mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn như thế. Đồng thời cũng cần nhận thức rằng Trump không phải là nguyên nhân tạo ra những vấn đề này, mà là sản phẩm của chính các vấn đề mang tính hệ thống đó. Hiểu lầm lớn nhất mà phương Tây hiện mắc phải là quy kết toàn bộ nguyên nhân khiến quan hệ Trung – Mỹ xấu đi cho phía Trung Quốc. Đó là một sai lầm cực kỳ nghiêm trọng.

Vậy vấn đề của Trung Quốc nằm ở đâu? Theo tôi, đó là sự thiếu khả năng đặt mình vào vị trí của người khác. Trung Quốc chưa thực sự suy nghĩ sâu sắc về lý do tại sao người Mỹ hiện nay lại có những cách nhìn như vậy đối với mình, đồng thời cũng chưa xác định rõ những điểm mà bản thân cần cải thiện. Vì thế, tôi cho rằng cả hai bên đều nên giữ thái độ bao dung, cởi mở và đa nguyên, đồng thời tôn trọng văn hóa của nhau. Tôi chưa bao giờ nghi ngờ rằng cả Trung Quốc lẫn Mỹ đều là những quốc gia vĩ đại, và nhân dân hai nước đều là những dân tộc vĩ đại. Đây cũng là điều mà lãnh đạo hai nước nhiều lần nhấn mạnh.

Trong quá trình tìm tòi con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội, Trung Quốc cũng từng trải qua không ít khúc quanh và sai lầm. Ba năm trước, khi rời Mỹ, tôi từng nói trong một cuộc phỏng vấn rằng nước Mỹ nên tránh lặp lại những sai lầm tương tự mà Trung Quốc đã từng mắc phải trong quá trình thăm dò mô hình xã hội chủ nghĩa. Quan điểm đó hiện đã được khá nhiều trí thức Mỹ tiếp nhận.

Đối với cả hai đảng ở Mỹ, nước Mỹ hiện đang trải qua một giai đoạn vô cùng khó khăn. Nhưng cơ chế thể chế để giải quyết vấn đề hiện nay nằm ở đâu? Về lý thuyết, bầu cử là phương thức tốt nhất để xây dựng tính chính danh và điều chỉnh hệ thống. Thế nhưng ngày nay, chính người Mỹ lại đang mất dần niềm tin vào bầu cử. Vì vậy, chúng ta cần đặt mình vào vị trí của họ để hiểu vì sao nước Mỹ lại rơi vào tình trạng khó khăn như hiện nay. Sự thấu hiểu lẫn nhau là vô cùng quan trọng, nhưng khả năng đặt mình vào vị trí của người khác không hề dễ dàng. Trong bối cảnh đó, việc duy trì các hoạt động giao lưu giáo dục và văn hóa trở nên đặc biệt quan trọng. Điều tôi lo ngại nhất chính là các hoạt động trao đổi giáo dục bị gián đoạn hoặc chấm dứt.

Hàn Hoa: Tình huống này đã thực sự xuất hiện rồi. Hiện nay có câu nói “hãy kịp thời ghìm cương bên bờ vực thẳm”, nếu không tình hình sẽ tiếp tục trượt dốc. Điều này rất quan trọng, bao gồm cả ngoại giao kênh 1.5, kênh 2 và việc tăng cường giao lưu giữa giới trẻ hai nước nhằm nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau.

“Một bông hoa nở rộ” không bằng “cả khu vườn cùng khoe sắc”

Hàn Hoa: Nhìn vào cả những thành quả lẫn hạn chế của chuyến thăm Trung Quốc lần này của Trump, ông sẽ mô tả ba kịch bản lạc quan nhất, thực tế nhất và bi quan nhất về tương lai quan hệ Trung – Mỹ như thế nào? Ở thời điểm hiện tại, điều gì khiến ông lo ngại nhất và điều gì khiến ông kỳ vọng nhất?

Lý Thành: Trước tiên, hãy nói về kịch bản lạc quan nhất. Xác suất xảy ra kịch bản này không cao. Nó đòi hỏi phải có một biến cố lớn bất ngờ khiến Trung Quốc và Mỹ thay đổi tận gốc nhận thức của mình, thực sự hiểu rằng hai bên là bạn bè, đối tác và là cộng đồng cùng chung vận mệnh trên một con thuyền.

Theo quan sát của tôi, nhiều nhà lãnh đạo và trí thức Trung Quốc hiện đã nhận thức được điều này, nhưng chỉ một thiểu số nhỏ ở Mỹ nhận ra, trong khi đa số vẫn chưa. Đại dịch COVID-19 lẽ ra có thể trở thành cơ hội để hai bên xích lại gần nhau, nhưng đáng tiếc là cơ hội đó đã bị bỏ lỡ và thậm chí còn trở thành cái cớ để Mỹ chỉ trích Trung Quốc. Tôi vẫn hy vọng sẽ có một sự kiện đặc biệt nào đó xuất hiện, giúp hai bên thay đổi nhận thức và thực sự hiểu rằng chúng ta đang cùng tồn tại trong một không gian chung của nhân loại.

Kịch bản thực tế nhất là: hai nước vẫn chưa thể trở thành bạn bè đúng nghĩa, vẫn còn khoảng cách đáng kể, nhưng có thể duy trì trạng thái vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Miễn là trong 10 năm tới không xảy ra chiến tranh, tôi tin rằng cuối cùng cả hai sẽ nhận ra rằng họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc cùng tồn tại – đây chính là điều mà Henry Kissinger thường nói với tôi. Trong lịch sử nhân loại, đặc biệt là trong xã hội đương đại, rất hiếm khi xuất hiện hai cường quốc có sức mạnh tương đương và cạnh tranh ngang ngửa như Trung Quốc và Mỹ. Quan điểm của Kissinger cũng cho thấy cái gọi là “Bẫy Thucydides” thực chất là một luận điểm sai lầm, bởi các thành bang Hy Lạp cách đây hơn 2.000 năm hoàn toàn không thể so sánh với thế giới ngày nay với vũ khí hạt nhân, AI và toàn cầu hóa kinh tế.

Chừng nào một quốc gia không liên tiếp phạm phải những sai lầm cực kỳ nghiêm trọng, thì gần như không thể xảy ra tình huống một bên hoàn toàn đánh bại bên còn lại. Trong thời đại AI, nếu xảy ra xung đột thì kết quả sẽ chỉ là cả hai cùng thiệt hại. Kissinger bắt đầu nghiên cứu lý thuyết AI vào khoảng 90 tuổi, và trong 10 năm cuối đời, ông đã đưa những lý thuyết này vào khuôn khổ cốt lõi trong tư duy chiến lược của mình.

Còn kịch bản tồi tệ nhất là xảy ra va chạm ngoài ý muốn làm bùng nổ chiến tranh. Đây là điều khó tưởng tượng và mang tính hủy diệt. Có người hỏi chiến tranh Trung – Mỹ sẽ diễn ra như thế nào. Tôi trả lời rằng không ai có thể dự đoán chính xác diễn biến của một cuộc chiến trong tương lai. Kissinger từng đưa ra một nhận định rất đáng chú ý: cuộc chiến Nga – Ukraine có thể đã sử dụng một số công nghệ AI, nhưng về bản chất nó vẫn là một cuộc chiến tranh thông thường, và có thể xem là cuộc chiến cuối cùng của thế kỷ 20. Nếu Trung Quốc và Mỹ xảy ra xung đột ở bất kỳ nơi nào, đó sẽ là cuộc chiến đầu tiên của thế kỷ 21 và cũng có thể là cuộc chiến tranh AI đầu tiên trong lịch sử loài người. Đó là một viễn cảnh không thể tưởng tượng nổi, và do đó phải tránh né bằng mọi giá.

Việc lãnh đạo Trung Quốc và Mỹ gặp gỡ lần này chính là một bước tiến lớn theo hướng tránh xung đột. Vì vậy, theo tôi, đây chính là giá trị lớn nhất của cuộc gặp. Tất nhiên, chúng ta không ngây thơ đến mức cho rằng chỉ một chuyến thăm là có thể giải quyết mọi vấn đề. Chúng ta cũng hiểu rằng Trump và nhiều người trong đội ngũ của ông có quan điểm khác với bầu không khí chính trị phổ biến hiện nay ở Mỹ. Nhưng suy cho cùng, đàm phán luôn là sự đối thoại giữa các nhà lãnh đạo và các nhà hoạch định chính sách. Như Winston Churchill từng nói: “Người Mỹ cuối cùng rồi cũng sẽ làm điều đúng đắn, nhưng thường là sau khi đã thử hết mọi lựa chọn sai lầm.”

Hàn Hoa: Trong hai năm rưỡi tới – tức là trước khi nhiệm kỳ hiện tại của Trump kết thúc – và xa hơn là trong 5 đến 10 năm tới, điều ông mong đợi nhất là gì?

Lý Thành: Tôi đã từng khẳng định rằng điều quan trọng nhất là giữa Trung Quốc và Mỹ không được xảy ra chiến tranh. Hai nước cũng nên tiếp tục thúc đẩy giao lưu giữa thế hệ trẻ. Chỉ cần cánh cửa giao lưu vẫn luôn rộng mở, chỉ cần “cuốn sách nhận thức” của chúng ta về thế giới, về nước Mỹ và về Trung Quốc vẫn luôn được mở ra, thì tư duy của chúng ta sẽ không bị khép kín. Do đó, chúng ta cần đối thoại, hợp tác, các diễn đàn và xây thêm những cây cầu. Cả giới truyền thông và các viện nghiên cứu đều nên mang trong mình ý thức về sứ mệnh lịch sử đó.

Cá nhân tôi dành một nửa thời gian ở Trung Quốc và một nửa ở Mỹ. Tôi cho rằng cả hai quốc gia này đều là những đất nước vĩ đại. Nhưng nếu hai nước xảy ra chiến tranh, đó sẽ là một thảm họa đối với nhân loại. Khả năng đó không thể nói là hoàn toàn không tồn tại, nhưng nhất định phải được ngăn chặn bằng mọi giá. Đây là điều vô cùng quan trọng.

Cách đây không lâu, tôi từng nói rằng từ tiếng Anh “Pacific” (Thái Bình Dương) mang hàm ý về “peace” (hòa bình). Chúng ta đều là những người hưởng lợi từ hòa bình. Vì thế chúng ta cần trở thành những cây cầu, những sứ giả hòa bình; thông qua đối thoại và giao lưu để ngăn chặn xu hướng cực đoan hóa và sự thiếu thấu hiểu lẫn nhau. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc từng nói rằng không nên để “một bông hoa nở rộ đơn độc”, mà phải hướng tới cảnh “cả khu vườn cùng khoe sắc”. Không thể chỉ chăm lo cho lợi ích của riêng mình, bởi chúng ta đang sống trong cùng một thế giới và cần hợp tác với tất cả các bên. Điều này cũng lý giải vì sao hoạt động ngoại giao của Trung Quốc diễn ra rất sôi động, với nhiều nguyên thủ và quan chức cấp cao từ các nước liên tục đến thăm Trung Quốc: Bắc Kinh nhấn mạnh chủ nghĩa đa phương và coi trọng vai trò của Liên Hợp Quốc. Quản lý tốt quan hệ với Mỹ là điều quan trọng, nhưng không nên phải đánh đổi bằng việc làm suy giảm quan hệ với các quốc gia khác.

Do đó, điều đáng mừng là Trung Quốc luôn kiên trì với chủ nghĩa đa phương, thay vì theo đuổi khái niệm “G2” theo nghĩa truyền thống. Chính quyền Trump rõ ràng không sẵn lòng chấp nhận mô hình G2, trong đó hai cường quốc cùng gánh vác việc cung cấp “hàng hóa công toàn cầu” cho hệ thống quốc tế; Trump thiên về tư duy quyền lực hơn, và điều này khác biệt đáng kể so với quan niệm về một thế giới hợp tác đa phương.

Tôi cho rằng chúng ta đang bước vào một thế giới đa phương, đa dạng và đa cực. Trong quá trình này, các quốc gia chia sẻ nhiều lợi ích chung – cho dù đó là ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa khủng bố, hạn chế những tác động tiêu cực của sự phát triển công nghệ nhanh chóng đối với nhân loại, hay ngăn ngừa sự tái bùng phát của các đại dịch – thì tất cả đều là nhiệm vụ chung của chúng ta.

Related posts