Từ xuất khẩu sang nhập khẩu công nhân: Thực trạng lao động mới của Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Một bài đăng gần đây trên mạng xã hội đã thu hút sự chú ý lớn tại Việt Nam với nội dung: “Ngày càng nhiều thanh niên Bangladesh đến Đông Nam Bộ làm công nhân”. Những bức ảnh đi kèm cho thấy hàng trăm lao động Bangladesh tham dự buổi hướng dẫn về pháp luật và an toàn giao thông tại một nhà máy ở miền Nam Việt Nam. Hình ảnh này tạo cảm giác khá lạ lẫm, bởi Việt Nam từ lâu được biết đến là một quốc gia xuất khẩu lao động, với hàng trăm nghìn người Việt đang làm việc tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các nước Trung Đông.

Tuy nhiên, hiện tượng này phản ánh một sự chuyển dịch mang tính cơ cấu, chứ không phải một diễn biến bất thường. Sự xuất hiện của lao động phổ thông nước ngoài đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng dài hạn và, trên nhiều phương diện, là hệ quả của thành công kinh tế của Việt Nam hơn là biểu hiện của sự yếu kém. Thách thức thực sự không nằm ở việc Việt Nam có nên nhập khẩu lao động phổ thông hay không, mà ở cách quản lý quá trình này trong khi vẫn bảo đảm quyền lợi của người lao động trong nước.

Có nhiều yếu tố mang tính cơ cấu khiến xu hướng này gần như không thể tránh khỏi.

Yếu tố đầu tiên, và cũng là yếu tố khó đảo ngược nhất, là nhân khẩu học. Dân số Việt Nam đang già hóa với tốc độ nhanh hơn tốc độ tăng thu nhập. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ 6,2% năm 2005 lên 9,5% năm 2025, trong khi tỷ lệ phụ thuộc tuổi (số trẻ em và người cao tuổi trên 100 người trong độ tuổi lao động) tăng từ 43,1% năm 2013 lên 47,7% năm 2024. Lực lượng lao động được dự báo sẽ tiếp tục thu hẹp khi số người cao tuổi ngày càng tăng. Năm 2024, Việt Nam có 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên; con số này dự kiến sẽ tăng lên 20,9 triệu người vào năm 2034 và tiếp tục tăng trong những năm sau đó. Điều này đồng nghĩa với việc số lượng lao động trẻ gia nhập thị trường mỗi năm sẽ ngày càng giảm, ngay cả khi các nhà máy vẫn tiếp tục được xây dựng.

Yếu tố thứ hai là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đối với lao động phổ thông. Các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài mọc lên nhanh đến mức nhiều địa phương không còn đủ nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu. Riêng tỉnh Bắc Ninh cần tuyển hơn 230.000 lao động mới trong năm 2026 để phục vụ các khu công nghiệp, trong đó ngành điện tử chiếm phần lớn nhu cầu lao động phổ thông. Tại một hội chợ việc làm tổ chức vào tháng 12 năm ngoái, 30 doanh nghiệp cần tuyển 35.000 công nhân, nhưng chưa đến 10% số vị trí được lấp đầy. Khi ngay cả việc huy động lao động từ các tỉnh lân cận cũng không còn đủ, việc tuyển dụng lao động nước ngoài dần trở thành một lựa chọn hợp lý về mặt kinh tế.

Yếu tố thứ ba là quá trình nâng cấp nền kinh tế. Khi Việt Nam từng bước dịch chuyển lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, ngày càng nhiều lao động trong nước chuyển sang những công việc đòi hỏi kỹ năng cao hơn và có thu nhập tốt hơn, khiến số người sẵn sàng làm các công việc nặng nhọc ngày càng ít. Thị hiếu của người lao động cũng đang thay đổi. Kể từ năm 2023, lượng tìm kiếm cụm từ “làm việc tự do” trên Google Trends luôn ở mức cao, phản ánh xu hướng nhiều người ưu tiên tính linh hoạt của công việc hơn là làm việc nặng nhọc tại công trường hay nhà máy. Dù là lựa chọn hợp lý ở cấp độ cá nhân, sự dịch chuyển này tiếp tục thu hẹp nguồn cung lao động cho các công việc chân tay.

Động lực thứ tư xuất phát từ chính tham vọng phát triển của Việt Nam. Đất nước đang bước vào giai đoạn bùng nổ đầu tư hạ tầng, kéo theo nhu cầu rất lớn về lao động. VinCons, công ty xây dựng thuộc Tập đoàn Vingroup, hiện tuyển dụng hơn 100.000 công nhân trên cả nước, với mức lương từ 14 đến 33 triệu đồng (530–1.250 USD) mỗi tháng đối với lao động phổ thông và từ 41 đến 47 triệu đồng (1.560–1.790 USD) đối với giám sát công trường. Những mức lương này cao hơn đáng kể so với mức lương bình quân hàng tháng của Việt Nam là 345 USD và là điều khó có thể tưởng tượng chỉ một thập kỷ trước. Thế nhưng, các nhà tuyển dụng vẫn gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm đủ lao động. Ngay cả Sân bay Quốc tế Long Thành, một trong những dự án hạ tầng lớn nhất cả nước, cũng cho biết vào tháng 4 rằng dự án đang thiếu khoảng 5.500 công nhân so với nhu cầu 14.000 người, đe dọa tiến độ thi công.

Vì vậy, việc nhập khẩu lao động phổ thông không nên bị xem là một vấn đề đối với Việt Nam. Khi nguồn cung lao động trong nước không đáp ứng được nhu cầu, việc tuyển dụng lao động nước ngoài là điều bình thường và hợp lý. Điều đáng lo ngại hơn là một khuôn khổ pháp lý khiến doanh nghiệp không thể tuyển dụng lao động nước ngoài ngay cả khi thực sự thiếu hụt nhân lực. Đến cuối năm 2025, Việt Nam có 162.858 lao động nước ngoài, trong đó 140.442 người (86,2%) là lao động có tay nghề. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, người nước ngoài nhìn chung chỉ được phép làm việc ở các vị trí quản lý, điều hành, chuyên gia hoặc kỹ thuật mà lao động Việt Nam chưa thể đảm nhiệm. Dù được thiết kế nhằm bảo vệ việc làm trong nước, các quy định này có nguy cơ kìm hãm sự phát triển của các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày và đặc biệt là xây dựng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư hạ tầng với quy mô chưa từng có.

Thị trường lao động Việt Nam đã trải qua một chu kỳ phát triển hoàn chỉnh. Giai đoạn tăng trưởng sau Đổi Mới từng dựa một phần vào xuất khẩu lao động phổ thông. Đến năm 2024, hơn 700.000 người Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và gửi về khoảng 3,5–4 tỷ USD kiều hối mỗi năm. Ngày nay, Việt Nam ngày càng phải nhập khẩu lao động để duy trì hoạt động của các nhà máy và công trường xây dựng, không phải vì nền kinh tế suy yếu mà bởi nền kinh tế đang phát triển lên một nấc thang mới. Đây cũng là con đường mà Hàn Quốc từng trải qua: từ chỗ xuất khẩu thợ mỏ và y tá sang Tây Đức, cũng như hơn một triệu công nhân xây dựng sang Trung Đông trong thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, nước này đã chuyển sang nhập khẩu lao động từ cuối những năm 1980 khi tiền lương trong nước tăng lên và người Hàn Quốc dần rời bỏ các công việc chân tay.

Nhìn về phía trước

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thông điệp rất rõ ràng. Mặc dù vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh về chi phí trong nhiều lĩnh vực, Việt Nam không còn có thể được xem đơn thuần là một nguồn cung lao động giá rẻ và dồi dào. Điều đó đòi hỏi các nhà đầu tư phải điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Các ngành sản xuất thâm dụng lao động sẽ ngày càng mang lại lợi nhuận thấp hơn, trong khi các ngành công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn đang được các nhà hoạch định chính sách ưu tiên. Nghị quyết số 10 của Bộ Chính trị, ban hành ngày 8/6/2026, phản ánh rõ định hướng này khi ưu tiên phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và thu hút FDI chất lượng cao, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến đầu tư hàng đầu của ASEAN vào năm 2030. Thông điệp rất rõ ràng: Việt Nam muốn giảm số nhà máy gia công sử dụng nhiều lao động và nhiều nhà máy sản xuất bán dẫn hơn.

Thách thức còn lại nằm ở chính sách. Việt Nam cần một khuôn khổ pháp lý linh hoạt hơn, cho phép doanh nghiệp tuyển dụng lao động phổ thông nước ngoài khi thực sự thiếu hụt nhân lực, đồng thời vẫn bảo vệ người lao động trong nước và tránh gây sức ép làm giảm tiền lương. Song song với đó, cần đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho những lao động Việt Nam đang rời bỏ các công việc chân tay, giúp họ chuyển sang các vị trí có giá trị gia tăng cao hơn.

Cảnh tượng công nhân Bangladesh làm việc tại các công trường xây dựng hay trong các nhà máy ở Việt Nam không nên được coi là dấu hiệu cho thấy người lao động Việt Nam đang mất đi cơ hội việc làm. Ngược lại, đó là một biểu hiện cho thấy Việt Nam đang tiến lên một nấc thang phát triển mới. Thước đo thực sự của thành công không phải là việc Việt Nam có nhập khẩu lao động phổ thông hay không, mà là liệu Việt Nam có thể biến tình trạng thiếu hụt lao động hiện nay thành động lực để xây dựng một nền kinh tế có năng suất cao hơn trong tương lai hay không. Trong quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế phát triển hơn, công nhân nước ngoài sẽ giúp lấp đầy những khoảng trống tạm thời của thị trường lao động, trong khi người lao động Việt Nam từng bước chuyển sang những công việc có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn.

Một phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên chuyên trang bình luận FULCRUM, ngày 13/07/2026.

Nguồn ảnh minh họa: Phương Nguyễn – Facebook – Diễn đàn Đô Thị – Kinh Tế – Xã Hội Việt Nam [VPC]

Related posts