Cuộc đua xuống đáy: Ai đang thắng trong cuộc chiến tên lửa ở Trung Đông?

Tác giả: TS Fabian Hoffmann 

HnB Trần dịch

4-3-2026

Săn lùng bệ phóng tên lửa di động (TEL), khả năng sẵn có của tên lửa đánh chặn và những tác động đối với Ukraine

Fabian Hoffmann: Tôi đã đăng bài viết mới nhất, đưa ra đánh giá ban đầu về cuộc chiến tên lửa ở khu vực Vùng Vịnh. Kết luận ban đầu của tôi: Chiến lược chống tên lửa phóng từ TEL của Mỹ và Israel dường như đang phát huy hiệu quả.

Giai đoạn đầu của cuộc chiến có thể được mô tả tốt nhất là một cuộc chạy đua xuống đáy: Iran đã cố gắng nhanh chóng làm cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn của các quốc gia vùng Vịnh thông qua cường độ tấn công cao, trong khi Hoa Kỳ và Israel tìm cách làm suy yếu khả năng phóng tên lửa di động của Iran.

Trong hai ngày đầu tiên, cường độ tấn công của Iran tương đối cao. Tôi ước tính rằng UAE có thể đã sử dụng tới 20-40% kho tên lửa đánh chặn của mình trong giai đoạn đó. Nếu tốc độ này tiếp tục, tình trạng thiếu hụt có thể xuất hiện trong vòng vài ngày. Những lo ngại tương tự có thể áp dụng cho các quốc gia vùng Vịnh khác, mặc dù có ít dữ liệu hơn.

Cường độ tấn công kể từ đó đã giảm mạnh, làm giảm đáng kể mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo của Iran. Hiện tại, các quốc gia vùng Vịnh dường như đang ở vị thế khá thoải mái – tất nhiên, nói một cách tương đối.

Tuy nhiên, mối đe dọa từ tên lửa của Iran không nên bị bỏ qua hoàn toàn. Tên lửa đạn đạo của Iran vẫn còn hiện hữu, và máy bay không người lái tầm xa tiếp tục gây ra nhiều thách thức.

Nhưng giai đoạn nguy hiểm nhất đối với các quốc gia vùng Vịnh có lẽ đã qua.

***

Vào rạng sáng ngày 28 tháng 2 năm 2026, Chiến dịch Epic Fury bắt đầu với các cuộc không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel nhằm vào các mục tiêu quân sự, chỉ huy, tên lửa và cơ sở hạ tầng của Iran. Kể từ đó, Mỹ và Israel đã tiến hành các hoạt động rộng rãi chống lại Iran, trong khi Iran đã trả đũa bằng các cuộc tấn công tên lửa nhằm vào các căn cứ của Mỹ, Israel và các nước láng giềng trong khu vực.

Bài viết này đưa ra đánh giá ban đầu về cuộc chiến tên lửa, vốn đã định hình giai đoạn đầu của cuộc xung đột này, xét về khả năng sẵn có của tên lửa và tên lửa đánh chặn cũng như những tác động của nó đối với Ukraine.

Cuộc đua xuống đáy

Động lực quân sự trung tâm giữa Israel và Mỹ một mặt, và Iran mặt khác, có thể được hiểu là một cuộc đua xuống đáy. Iran đang tìm cách làm suy yếu kho vũ khí phòng thủ tên lửa trong khu vực, đồng thời gây thiệt hại. Ngược lại, Mỹ và Israel đang cố gắng xác định vị trí và phá hủy các bệ phóng tên lửa di động (TEL: Transporter Erector Launchers) của Iran trước khi chúng có thể khai hỏa, đồng thời làm suy yếu khả năng chỉ huy, kiểm soát và năng lực sản xuất tên lửa của Iran.

“TEL Hunting – Săn Lùng Các Bệ Phóng Tên Lửa”, như nhiệm vụ này thường được mô tả, trong lịch sử đã chứng tỏ là vô cùng khó khăn. Những nỗ lực trong Chiến dịch Bão táp Sa mạc (Desert Storm) và Chiến dịch Tự do Iraq (Iraqui Freedom) chỉ mang lại kết quả hạn chế. Chiến dịch không kích của Israel chống lại Iran năm ngoái có thể được coi là trường hợp đầu tiên của một chiến dịch ngăn chặn trên không thành công trong việc nhắm mục tiêu vào các TEL của đối phương trên quy mô lớn.

Thành công đó hiện đang lặp lại, với hàng chục video được các kênh chính thức của Mỹ và Israel công bố cho thấy sự phá hủy các bệ phóng di động của Iran. Không quân Israel đã tuyên bố rằng, chỉ riêng họ đã phá hủy hơn 300 bệ phóng tên lửa kể từ khi bắt đầu cuộc chiến. Các hoạt động chống TEL thành công có thể được thực hiện ở mức độ lớn nhờ vào thông tin tình báo trước chiến tranh về các căn cứ lưu trữ và tuyến đường phân tán TEL, và bởi số lượng lớn máy bay không người lái (UAV) tầm trung và tầm cao hoạt động trên không phận Iran gần như không bị trừng phạt, cung cấp khả năng giám sát liên tục.

Các cuộc tấn công tên lửa đạn đạo của Iran

Như dự đoán, Iran đã đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa và máy bay không người lái tầm xa nhằm vào các căn cứ của Mỹ trong khu vực, Israel và các nước láng giềng, đặc biệt là Bahrain, Kuwait, Qatar, Ả Rập Xê Út và UAE. Các mục tiêu bao gồm cơ sở hạ tầng quân sự và dân sự, cũng như các trung tâm dân cư.

Mặc dù nhiều điều vẫn còn mơ hồ trong bối cảnh chiến tranh, so với Cuộc Chiến 12 Ngày và các cuộc trao đổi tên lửa trước đó giữa Iran và Israel, các vụ phóng tên lửa đạn đạo của Iran dường như diễn ra không đều đặn hơn, quy mô nhỏ hơn đáng kể và ít được phối hợp hơn. Điều này có thể phản ánh ảnh hưởng của chiến dịch tấn công đang diễn ra của Mỹ và Israel, không chỉ làm suy giảm khả năng sử dụng bệ phóng di động (TEL) mà còn cả khả năng chỉ huy và kiểm soát, làm phức tạp việc phối hợp các hoạt động tên lửa trên toàn khu vực.

Kết quả là, Iran có lẽ phải dựa nhiều hơn vào các đơn vị ngày càng nhỏ hoạt động theo thẩm quyền được ủy quyền trước và thực hiện các kế hoạch tấn công đã được phê duyệt trước, trong khi đôi lúc hành động theo sáng kiến riêng của họ.

Tổng cộng, cho đến nay Iran có lẽ đã phóng khoảng 600 đến 700 tên lửa đạn đạo trong cuộc chiến này, con số này tương đối hạn chế. Trong Cuộc Chiến 12 Ngày, Iran dường như đã sử dụng khoảng 500 đến 600 tên lửa đạn đạo. Tuy nhiên, trong cuộc xung đột đó, Iran hoàn toàn dựa vào tên lửa đạn đạo tầm trung để tấn công Israel và không sử dụng tên lửa đạn đạo tầm ngắn. Xét rằng, trong cuộc xung đột hiện tại, tên lửa đạn đạo tầm ngắn là một phương tiện khả thi để tấn công các đồng minh khu vực của Mỹ, và cuộc đối đầu này có thể mang tính sống còn hơn từ góc độ tồn tại của chế độ, về nguyên tắc, người ta sẽ kỳ vọng có động cơ để sử dụng rộng rãi hơn.

Ngoài ra, trong Cuộc Chiến 12 Ngày, Iran thường xuyên phóng các đợt 40 đến 50 tên lửa đạn đạo cùng một lúc, kể cả trong những ngày đầu tiên của cuộc chiến. Ví dụ, các đoạn video hiện tại về các vụ phóng tên lửa đánh chặn trong một cuộc tấn công vào Doha, Qatar, vào cuối buổi tối ngày 28 tháng 2, cho thấy rằng các loạt tên lửa đạn đạo với số lượng hai chữ số vẫn xảy ra, mặc dù có lẽ không ở quy mô như đã quan sát trước đây, và vẫn là ngoại lệ.

Thực tế, kể từ ngày 1 tháng 3 — tức là trong vòng 24 giờ kể từ khi bắt đầu cuộc đối đầu — việc sử dụng tên lửa đạn đạo của Iran dường như đã giảm mạnh. UAE, quốc gia hứng chịu nhiều cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran và tương đối minh bạch về số lượng tên lửa được phóng vào lãnh thổ của mình, đã báo cáo 165 tên lửa đạn đạo trong hai ngày đầu tiên. Trong 3 ngày tiếp theo (tính đến thời điểm viết bài này, ngày 4 tháng 3), UAE chỉ báo cáo lần lượt 9, 12 và 3 vụ phóng tên lửa đạn đạo vào lãnh thổ của mình. Các vụ phóng máy bay không người lái tầm xa cũng được báo cáo là đang giảm tương tự.

Phòng thủ tên lửa khu vực

Liệu Mỹ và các đồng minh khu vực có thể trụ vững trước Iran cho đến khi tên lửa đạn đạo của nước này bị suy giảm đáng kể, phụ thuộc phần lớn vào chiều sâu lực lượng tên lửa đánh chặn của các nước đồng minh.

Số lượng tên lửa đánh chặn mà các quốc gia vùng Vịnh triển khai khi bắt đầu cuộc xung đột, và số lượng tên lửa đánh chặn mà Mỹ đưa đến chiến trường để bảo vệ các căn cứ khu vực và cơ sở hạ tầng của các nước đồng minh, vẫn được giữ bí mật. Tuy nhiên, có thể đưa ra những ước tính hợp lý dựa trên số lượng tên lửa đánh chặn mà các quốc gia vùng Vịnh được phép mua trong những năm trước đó.

Bảng số liệu cung cấp một ước tính về số lượng tên lửa đánh chặn mà các quốc gia vùng Vịnh được phép mua trước khi bắt đầu chiến tranh. Lưu ý rằng, ước tính này thể hiện mức tối đa về mặt lý thuyết. Không có gì bảo đảm rằng các quốc gia này sẽ mua số lượng tối đa được duyệt từ Mỹ. Trên thực tế, thường thì con số này ít hơn, có thể chỉ khoảng 50 đến 80%.

Tuy nhiên, xét đến việc các quốc gia vùng Vịnh coi mối đe dọa tên lửa đạn đạo của Iran là một trong những kịch bản đe dọa chính thì dễ dàng hình dung rằng họ có thể đã đầu tư tương ứng và mua một phần lớn thiết bị phòng thủ tên lửa đạn đạo được duyệt.

Như đã nêu ở trên, theo thông tin chính thức của UAE, nước này đã phát hiện 165 tên lửa đạn đạo của Iran trong hai ngày đầu tiên của cuộc chiến. Giả sử mỗi tên lửa đạn đạo được phát hiện đều bị đánh chặn, và trung bình mỗi tên lửa được phân bổ 2,5 tên lửa đánh chặn, điều này có nghĩa là tổng số tên lửa đánh chặn được sử dụng ước tính khoảng 410. Tuy nhiên, UAE có thể không phải gánh chịu toàn bộ gánh nặng của các cuộc giao tranh này, vì Mỹ cũng triển khai các đơn vị hỏa lực Patriot trên lãnh thổ của mình.

Nếu UAE sử dụng khoảng một nửa số tên lửa đánh chặn được phân bổ, thì số lượng tên lửa bị tiêu hao trong hai ngày đầu tiên sẽ vào khoảng 200 chiếc. Tùy thuộc vào việc UAE mua từ 50% đến 100% số tên lửa đánh chặn mà họ được phép mua, con số này sẽ tương ứng với khoảng 20% đến 40% kho dự trữ của họ.

Ví dụ này minh họa rằng những lo ngại về khả năng sẵn có của các tên lửa đánh chặn phòng thủ tên lửa đạn đạo là hoàn toàn có cơ sở. Nếu cường độ các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran được quan sát trong hai ngày đầu tiên tiếp tục với tốc độ tương tự, kho dự trữ tên lửa đánh chặn của UAE có thể sẽ bị cạn kiệt nghiêm trọng trong vòng vài ngày đến một tuần. Logic tương tự cũng áp dụng cho các quốc gia vùng Vịnh khác.

Tuy nhiên, xét thấy cường độ các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran dường như đã giảm mạnh, rất có thể là do sự hao mòn của các hệ thống phóng tên lửa tự hành, tình hình hiện nay có vẻ ít đáng báo động hơn nhiều. Mặc dù vẫn còn quá sớm để hoàn toàn bác bỏ khả năng tên lửa đạn đạo của Iran, nhưng các quốc gia vùng Vịnh — ngoại trừ Bahrain, do kho vũ khí tương đối nhỏ của nước này — có lý do để kỳ vọng rằng họ có thể vượt qua cuộc xung đột mà không cần phải đối mặt với tình trạng cạn kiệt tên lửa đánh chặn. Ngay cả Bahrain cũng có thể vẫn ở trong tình thế có thể kiểm soát được, với giả định rằng Mỹ tiếp tục hỗ trợ và triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa trên lãnh thổ của mình.

Thực tế, thay vì tên lửa đạn đạo, máy bay không người lái tầm xa đã phơi bày những lỗ hổng về năng lực phòng thủ của các quốc gia vùng Vịnh. Cả các quốc gia vùng Vịnh và Mỹ đều không triển khai đủ số lượng hệ thống đánh chặn tối ưu, thay vào đó dựa vào máy bay có người lái để đánh chặn các máy bay không người lái kiểu Shahed đang bay tới. Tuy nhiên, các máy bay không người lái riêng lẻ đã nhiều lần xuyên thủng hệ thống phòng thủ và tấn công các mục tiêu quân sự và biểu tượng, bao gồm cả đại sứ quán Mỹ tại Riyadh, điều này nhìn chung không phản ánh tốt về quân đội Mỹ và các đồng minh.

Ảnh hưởng đối với Ukraine

Ảnh hưởng chính đối với Ukraine gồm hai khía cạnh. Thứ nhất, nhu cầu về tên lửa đánh chặn Patriot sẽ tăng lên khi các quốc gia vùng Vịnh tìm cách bổ sung kho vũ khí của họ sau chiến tranh. Điều này rất có thể sẽ không ảnh hưởng đến các hợp đồng giao hàng hiện có, trừ khi các nhà hoạch định chính sách của Mỹ can thiệp trực tiếp để phân bổ lại các suất sản xuất. Tuy nhiên, nó sẽ làm tăng sự cạnh tranh cho các suất sản xuất hạn chế đối với tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3 MSE và PAC-2 GEM-T.

Cả Lockheed Martin và Raytheon đều đang mở rộng dây chuyền sản xuất của họ. Đặc biệt, Lockheed Martin đang cố gắng tăng mạnh năng lực sản xuất, với kế hoạch tăng sản lượng PAC-3 MSE từ khoảng 600 lên 2.000 tên lửa đánh chặn mỗi năm vào năm 2030. Raytheon đang mở rộng sản xuất PAC-2 GEM-T từ khoảng 300 chiếc mỗi năm lên khoảng 420 chiếc vào năm 2027, được hỗ trợ bởi một cơ sở sản xuất được cấp phép mới tại Schrobenhausen, Đức, do MBDA Đức điều hành.

Tuy nhiên, trừ khi nguồn cung tăng vượt quá nhu cầu tăng cao, việc mua sắm tên lửa đánh chặn Patriot sẽ không trở nên dễ dàng hơn, kể cả đối với Ukraine. Với nhiều khách hàng ở châu Âu, châu Á và Trung Đông, cũng như chính Mỹ, đang cạnh tranh cho các suất sản xuất hạn chế, thời gian giao hàng tên lửa đánh chặn khó có thể giảm trong thời gian ngắn. Hiện tại, thời gian này được ước tính từ 1,5 đến 2,5 năm.

Thứ hai, cuộc chiến ở Trung Đông đã phơi bày khoảng trống về năng lực trong kho vũ khí của các quốc gia vùng Vịnh trong lĩnh vực phòng thủ máy bay không người lái tầm xa. Các báo cáo cho thấy, các quốc gia vùng Vịnh đã bắt đầu cố gắng giải quyết vấn đề này.

Khoảng trống năng lực này xuất hiện trong những năm trước chiến tranh, khi Ukraine rút ra bài học từ kinh nghiệm đối phó với Nga và nhận thấy kho vũ khí máy bay không người lái tầm xa đa dạng của Iran. Tuy nhiên, chu kỳ mua sắm diễn ra quá chậm để kịp thời thu hẹp khoảng cách năng lực.

Sau chiến tranh, mà kết quả vẫn còn chưa chắc chắn, các quốc gia vùng Vịnh có thể sẽ nhanh chóng thu hẹp khoảng cách năng lực này. Các công ty Ukraine có thể ở vị thế tốt để cung cấp các công nghệ chống máy bay không người lái đã được thử nghiệm trong chiến đấu cho khách hàng vùng Vịnh. Đồng thời, họ cũng có thể phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty khởi nghiệp phòng thủ tên lửa của châu Âu, cũng như từ các nhà thầu lớn lâu đời của châu Âu và Mỹ đang tìm cách cung cấp hệ thống phòng thủ máy bay không người lái của riêng họ cho người mua ở Trung Đông.

Related posts