Trung Ngôn
30-8-2026

“Đừng hỏi chúng ta muốn trẻ em trở thành người như thế nào để phục vụ xã hội. Hãy hỏi chúng ta phải xây dựng xã hội như thế nào để trẻ em có thể trở thành chính mình”.
Đây không chỉ là một câu nói đẹp về giáo dục. Nếu suy nghĩ đến tận cùng, nó đặt ngược lại toàn bộ vấn đề mà chúng ta vẫn thường nói về giáo dục Việt Nam.
Lâu nay, khi bàn về giáo dục, chúng ta thường hỏi phải đào tạo thế hệ trẻ như thế nào để đáp ứng nhu cầu phát triển đất nước, để có nguồn nhân lực chất lượng cao, để trở thành những công dân có ích, để phục vụ xã hội.
Nghe đúng lắm, nhưng có một câu hỏi ít được đặt ra hơn: Xã hội mà chúng ta muốn những đứa trẻ ấy phục vụ là xã hội như thế nào?
Nếu đó là một xã hội mà người nói thật có thể gặp rắc rối, người khác biệt dễ bị cô lập, người có quyền lực được ưu ái, bằng cấp quan trọng hơn năng lực, quan hệ quan trọng hơn nguyên tắc, thì chúng ta đang muốn giáo dục trẻ em thành người như thế nào để thích nghi với nó?
Ngoan ngoãn? Biết im lặng đúng lúc? Biết cúi đầu? Biết tìm quan hệ? Biết làm bài thi thật tốt nhưng không đặt quá nhiều câu hỏi? Nếu vậy thì giáo dục đang đào tạo con người hay đang đào tạo khả năng thích nghi với những khiếm khuyết của xã hội?
Hãy nhìn vào một đứa trẻ Việt Nam. Từ khi còn rất nhỏ, em đã bắt đầu một cuộc chạy đua. Chạy đua vào trường tốt; chạy đua điểm số; chạy đua học sinh giỏi; chạy đua vào lớp chọn; chạy đua vào trường chuyên… Rồi chạy đua vào đại học. Sau đó lại chạy đua tìm một công việc “ổn định”.
Cha mẹ nói, tất cả những điều ấy là vì tương lai của con. Và phần lớn cha mẹ thật sự tin như vậy. Nhưng trong cuộc chạy đua ấy, có một thứ thường bị bỏ lại phía sau: Chính đứa trẻ!
Em có thể đạt điểm 9, điểm 10 nhưng không biết mình thích gì. Em có thể giải được một bài toán khó nhưng không biết cách giải quyết một mâu thuẫn với bạn bè. Em có thể thuộc lòng hàng trăm trang sách nhưng không dám nói “em không đồng ý”. Em có thể thi đậu một trường đại học danh tiếng nhưng hoàn toàn không biết mình muốn sống cuộc đời nào.
Chúng ta gọi đó là thành công. Nhưng có khi đó chỉ là khả năng đi thật nhanh trên một con đường mà người khác đã chọn sẵn.
Một trong những căn bệnh lớn nhất của giáo dục Việt Nam là bệnh thành tích. Nhưng thành tích không tự nhiên sinh ra trong trường học mà căn bệnh này bắt nguồn từ cách xã hội đánh giá con người.
Một đứa trẻ đạt điểm cao được khen. Một đứa trẻ đứng nhất lớp được tuyên dương. Một trường có nhiều học sinh đậu đại học được xem là trường tốt. Một địa phương có nhiều học sinh đọat giải, được coi là có thành tích giáo dục. Và thế là tất cả cùng chạy theo những con số…
Điểm số trở thành thứ dễ đo nhất, nên nó được dùng để đo gần như mọi thứ. Nhưng một con người đâu chỉ có điểm số bởi lòng trung thực không có điểm. Khả năng biết lắng nghe không có điểm. Lòng can đảm không có điểm. Khả năng nhận ra mình sai và sửa sai cũng không có điểm. Sự tử tế càng không có điểm.
Thế nhưng, chính những thứ ấy mới quyết định một con người sẽ trở thành người như thế nào.
Đáng lo hơn nữa là chúng ta thường nhầm lẫn giữa ngoan và tốt. Một đứa trẻ ngồi im, không cãi lời thầy cô, làm đúng tất cả những gì người lớn yêu cầu thường được gọi là trẻ ngoan. Nhưng một đứa trẻ biết hỏi “tại sao?” thì sao?
Một đứa trẻ hỏi tại sao phải học bài này; tại sao quy định này lại như vậy; tại sao người lớn nói một đằng nhưng làm một nẻo; tại sao bạn của em bị đối xử khác biệt… Những câu hỏi ấy đôi khi làm người lớn khó chịu.
Chúng ta muốn trẻ em có tư duy phản biện, nhưng lại không muốn bị trẻ em phản biện; chúng ta muốn trẻ em sáng tạo, nhưng lại muốn các em làm đúng đáp án; chúng ta muốn các em tự tin, nhưng lại thường xuyên so sánh các em với “con nhà người ta”; chúng ta muốn các em độc lập, nhưng lại quyết định thay các em từ chuyện học trường nào, cho đến chuyện sau này làm nghề gì.
Đó là một mâu thuẫn mà giáo dục không thể giải quyết nếu gia đình và xã hội không thay đổi.
Học thêm cũng là một câu chuyện như vậy. Không phải học thêm tự nó là xấu bởi một đứa trẻ cần giúp đỡ thêm ở một môn nào đó là chuyện bình thường. Vấn đề là, khi học thêm trở thành một cuộc đua mà gần như không ai dám đứng ngoài.
Cha mẹ sợ con mình không học thì thua bạn; học sinh sợ không học thì điểm thấp; giáo viên chịu áp lực thành tích; nhà trường chịu áp lực thành tích…
Cuối cùng, đứa trẻ có rất ít thời gian để chơi, hay để đọc một cuốn sách mà em thích, đạp xe, đi bộ, quan sát thiên nhiên, làm một thứ gì đó bằng tay hoặc đơn giản là ngồi một mình và nghĩ.
Chúng ta nói trẻ em phải phát triển toàn diện, nhưng rồi lại lấy gần hết thời gian của chúng để phục vụ cho một vài kỳ thi.
Một đứa trẻ cần có thời gian để không làm gì cả, bởi chính trong những khoảng thời gian tưởng như vô ích ấy, trí tưởng tượng mới có cơ hội phát triển.
***
Giáo dục cũng không thể chỉ dạy trẻ cách thành công, mà phải dạy trẻ cách sống, cũng như dạy cách đối diện với thất bại, hay dạy cách chấp nhận rằng có những người giỏi hơn mình.
Giáo dục cũng cần dạy cách sống với một người không giống mình. Dạy cách xin lỗi. Dạy cách nói “không”. Dạy cách bảo vệ bản thân mình trước sự bắt nạt. Dạy cách đứng về phía người yếu thế hơn. Dạy rằng không phải lúc nào số đông cũng đúng. Và quan trọng nhất là cần dạy trẻ em rằng một con người không mất giá trị chỉ vì họ thất bại.
Ở Việt Nam, một kỳ thi trượt đôi khi được nhìn như thể cánh cửa tương lai đã đóng lại. Khi bị điểm 5 có thể khiến một đứa trẻ cảm thấy mình kém cỏi. Một lần thi đại học không đạt có thể trở thành nỗi ám ảnh của cả gia đình.
Nhưng cuộc đời đâu chỉ có một kỳ thi bởi có người thành công rất sớm, nhưng cũng có người cần nhiều năm mới tìm được con đường của mình. Có người học đại học nhưng cũng có người học nghề. Có người khởi nghiệp, lại có người làm công việc bình thường nhưng sống một cuộc đời rất đáng trân trọng.
Nếu xã hội chỉ công nhận một vài kiểu thành công, giáo dục sẽ tiếp tục ép tất cả trẻ em đi về cùng một hướng.
Do vậy, muốn thay đổi giáo dục, đừng chỉ bắt đầu bằng việc đổi sách giáo khoa, cũng như đừng nghĩ rằng cứ đưa máy tính, trí tuệ nhân tạo hay những phương pháp giảng dạy mới vào lớp học thì giáo dục sẽ tự nhiên trở nên hiện đại.
Một lớp học có máy tính hiện đại nhưng học sinh vẫn sợ nói khác thầy cô thì chưa phải là một nền giáo dục hiện đại; một trường học có chương trình tiên tiến nhưng giáo viên vẫn bị ám ảnh bởi thành tích thì cũng chưa đủ; một đứa trẻ được dạy hàng ngàn giờ về “tư duy sáng tạo” nhưng lớn lên trong một xã hội không chấp nhận người dám nghĩ khác thì những bài học ấy cuối cùng cũng sẽ bị đời sống thực tế nuốt chửng.
Muốn trẻ em trung thực, xã hội phải tôn trọng sự trung thực. Muốn trẻ em có tư duy độc lập, xã hội phải chấp nhận những người suy nghĩ khác. Muốn trẻ em dám chịu trách nhiệm, người lớn phải làm gương về trách nhiệm. Muốn trẻ em tôn trọng pháp luật, chính người lớn phải chứng minh rằng, pháp luật không phải thứ chỉ dành cho người yếu thế. Và muốn trẻ em trở thành chính mình, xã hội phải cho các em đủ tự do để tìm ra mình là ai.
Có lẽ chúng ta nên ngừng hỏi: “Làm thế nào để tạo ra những đứa trẻ phù hợp với xã hội” mà hãy hỏi rằng “Chúng ta phải xây dựng một xã hội như thế nào để trẻ em không phải đánh mất mình mới có thể sống được trong đó?”
Một xã hội mà người thợ giỏi không bị coi thường vì không có bằng đại học; một xã hội mà một người trẻ có thể chọn nghề mình yêu thích mà không bị xem là thất bại; một xã hội mà thất bại không đồng nghĩa với mất phẩm giá; một xã hội mà câu hỏi “tại sao?” không bị xem là hỗn; một xã hội mà người khác biệt không phải lúc nào cũng bị buộc phải trở nên giống số đông; một xã hội mà trẻ em không cần phải trở thành “con nhà người ta” mới được cha mẹ tự hào.
Đó mới là môi trường giáo dục tốt nhất! Bởi suy cho cùng, mục tiêu của giáo dục không nên tạo ra những con người giống nhau, cùng suy nghĩ, cùng lựa chọn và cùng chạy về một phía.
Mục tiêu của giáo dục là giúp mỗi con người nhận ra mình có thể trở thành ai. Có đứa trẻ sẽ trở thành bác sĩ; có đứa trẻ trở thành kỹ sư; có đứa trở thành thợ may; có đứa trở thành nghệ sĩ; có đứa trở thành nhà khoa học; có đứa chẳng trở thành người nổi tiếng nào cả, chỉ sống một cuộc đời bình thường, nuôi dạy con cái tử tế và không làm tổn thương người khác. Tất cả những cuộc đời ấy đều có giá trị như nhau.
Và nếu giáo dục thật sự vì con người, thì thành công cuối cùng của nó không phải là tạo ra một thế hệ phục vụ xã hội tốt hơn, mà nên tạo ra một thế hệ có đủ tự do, đủ năng lực và đủ can đảm để cùng nhau xây dựng một xã hội tốt hơn.
Đừng bắt trẻ em thích nghi với những điều sai trái của người lớn, mà hãy sửa lại xã hội để khi những đứa trẻ lớn lên, các em không phải lựa chọn giữa sống đúng với mình và sống được trong xã hội. Đó mới là cuộc cải cách giáo dục đáng để chúng ta nói đến!
Nguồn: Tiếng Dân
