
Nguồn: Thomas O. Falk, “China is watching America run out of missiles”, Nikkei Asia, 27/08/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Xung đột ở Trung Đông đang phơi bày những giới hạn trong khả năng của Washington khi phải đồng thời bảo vệ hai chiến trường.
Ngày 1/8, The Washington Post đưa tin Tướng Alexus Grynkewich – Tư lệnh Bộ Chỉ huy châu Âu của Mỹ, đồng thời là Tư lệnh Tối cao Đồng minh NATO tại châu Âu – đã gửi một văn bản tới các quan chức cấp cao của Lầu Năm Góc, cảnh báo rằng nếu không được bổ sung thêm một tàu khu trục của Hải quân, ông sẽ buộc phải ưu tiên bảo vệ lãnh thổ Mỹ thay vì Israel. Một quan chức quốc phòng cho rằng đây chỉ là sự cạnh tranh thông thường đối với các nguồn lực hữu hạn, và xét về bản chất, nhận định này không sai. Tuy nhiên, sự việc cũng đã biến những tranh luận kéo dài hàng thập kỷ trong giới hoạch định chính sách về bài toán “hai chiến trường” thành một cảnh báo chính thức bằng văn bản.
Tuy nhiên, bên quan tâm nhất đến bản ghi nhớ này không phải Israel, mà là Bắc Kinh. Và kể từ đó, Trung Quốc đã nhận được thêm nhiều tín hiệu tương tự. Mười hai ngày sau, vào ngày 13/8, tàu USS George Washington – tàu sân bay duy nhất của Mỹ được triển khai thường trực ở tiền phương – rời Yokosuka, Nhật Bản, để tới Trung Đông thay thế tàu USS Abraham Lincoln. Trước đó, thời gian triển khai của tàu Lincoln đã hai lần được gia hạn so với kế hoạch trở về ban đầu vào tháng 5. Điều này khiến khu vực phía tây San Diego không còn bất kỳ nhóm tác chiến tàu sân bay nào.
Ngoài ra, còn hai chi tiết khác trong báo cáo mà chắc chắn sẽ được đưa vào bất kỳ đánh giá nào của Trung Quốc: quyết định vào phút chót của Tổng thống Donald Trump cắt giảm quy mô các cuộc tập trận chung với Hàn Quốc, và việc Mỹ chuyển một lượng lớn tên lửa tầm xa cùng tên lửa đánh chặn ra khỏi châu Á. Tàu USS Theodore Roosevelt dự kiến được triển khai vào tháng 9. Viện Hudson dự báo con tàu này có thể sẽ đi xuyên Thái Bình Dương để tới Trung Đông thay vì ở lại khu vực.
Các số liệu định lượng càng củng cố những gì việc triển khai lực lượng trên thực tế đã cho thấy. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) tính toán rằng Mỹ sẽ cần ít nhất ba năm để khôi phục kho dự trữ tên lửa Tomahawk, hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) và tên lửa Patriot về mức trước chiến tranh. Trung tâm này cũng ước tính rằng đối với ít nhất bốn trong số bảy loại đạn dược trọng yếu, hơn một nửa lượng dự trữ có từ trước cuộc chiến với Iran có thể đã được sử dụng hết.
Trong khi đó, CNN dẫn các nguồn tin am hiểu báo cáo kiểm kê nội bộ mới nhất cho biết một số kho dự trữ đã xuống mức “thấp đến mức nguy hiểm”, trong đó lượng tên lửa THAAD giảm gần 80%. Các hợp đồng mở rộng sản xuất được ký trong tháng này dự kiến chỉ hoàn tất việc bàn giao vào khoảng năm 2029. Đóng góp của Iran vào lịch sử quân sự có lẽ sẽ nằm ở một bài học về phương thức tác chiến: một cường quốc tầm trung, bằng cách sử dụng máy bay không người lái giá rẻ và tên lửa đạn đạo tầm trung, đã khiến một siêu cường tiêu hao những loại vũ khí đắt đỏ nhất của mình nhanh hơn tốc độ có thể sản xuất để bù đắp.
Việc Mỹ có đang bị dàn trải quá mức hay không giờ không còn là câu hỏi cần tranh luận, bởi rõ ràng nước này đang ở trong tình trạng đó. Câu hỏi thực sự là Bắc Kinh sẽ rút ra bài học gì về cách Washington có thể hành xử. Có thể đồng thời rút ra hai kết luận.
Thứ nhất, tình trạng khan hiếm nguồn lực buộc Washington phải hành động thận trọng hơn ở châu Á, nhằm bảo toàn những năng lực còn lại cho cuộc đối đầu mà họ coi là quan trọng nhất. Học thuyết của Mỹ cũng củng cố cách nhìn này. Chiến lược Quốc phòng năm 2026 xếp khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương ở vị trí ưu tiên chỉ sau nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ Mỹ, cam kết “tránh xung đột và giảm leo thang” với Trung Quốc, nhưng lại hoàn toàn không đề cập đến Đài Loan. Khi buộc phải cân nhắc từng tên lửa đánh chặn, Washington sẽ càng nhận thấy lợi ích của sự kiềm chế. Và sự kiềm chế từ một siêu cường đang phải thắt lưng buộc bụng chính là điều Bắc Kinh mong muốn.
Thứ hai, một cường quốc nhận thấy cánh cửa cơ hội của mình đang dần khép lại cũng có động lực để hành động trước khi quá muộn. Logic này vận hành theo cả hai chiều, và đây chính là điểm cho thấy cách diễn giải phổ biến về bản ghi nhớ của Tướng Grynkewich có thể chưa đầy đủ. Các nhà hoạch định chiến lược Trung Quốc có thể xác định năm 2029 là thời điểm Mỹ hoàn tất việc tái bổ sung kho vũ khí. Giới chức Mỹ cũng hiểu rõ điều này. Do đó, trong ba năm tới, Washington có thể trở nên quyết liệt hơn chứ không phải mềm mỏng hơn, sẵn sàng hành động phủ đầu nhanh hơn và ít có khả năng chấp nhận để một cuộc khủng hoảng kéo dài, leo thang trong lúc kho vũ khí của mình đang cạn dần. Nguy cơ tính toán sai lầm sẽ gia tăng khi chính bên có lợi thế mong manh nhất lại là bên quyết định nhịp độ hành động.
Cả hai kịch bản đều có thể xảy ra. Không nhà hoạch định chính sách nào tại Đài Bắc hay Tokyo có thể hoàn toàn bác bỏ một trong hai khả năng, và đó mới là điều thực sự đáng lo ngại: các chính phủ châu Á giờ đây buộc phải chuẩn bị cho cả hai tình huống.
Viện Brookings chỉ ra rằng những hành động gây hấn mang tính cơ hội thường xuất hiện trong bối cảnh các cuộc chiến tranh kéo dài, trong khi các cuộc thanh trừng sĩ quan cấp cao của Tập Cận Bình có thể giúp lý giải phần lớn những diễn biến còn lại. Tuy nhiên, vào tháng 6, các tàu hải cảnh Trung Quốc đã chất vấn các tàu thương mại ở phía đông Đài Loan và tuyên bố quyền tài phán đối với các tàu này – một hình thức cưỡng ép đòi hỏi tàu chiến thực sự hiện diện và tuần tra trên biển, chứ không phải các tên lửa đánh chặn nằm trong kho. Khả năng tiến hành một cuộc xâm lược không trở nên dễ dàng hơn trong năm nay. Nhưng các biện pháp cưỡng ép lại trở nên hấp dẫn hơn đáng kể – và sức hấp dẫn đó vẫn tồn tại bất kể Washington lựa chọn hướng đi nào.
Châu Á từng chứng kiến một tiền lệ tương tự. Từ cuối những năm 1930, Anh cam kết với Australia, New Zealand và Malaya rằng nếu Nhật Bản tiến hành hành động quân sự, một hạm đội chủ lực sẽ được điều sang phía đông. “Chiến lược Singapore” là một cam kết nghiêm túc, tốn kém và được tái khẳng định tại mọi hội nghị đế quốc. Tuy nhiên, chiến lược này thất bại không phải vì Anh tính sai số lượng tàu chiến, mà vì cách phân bổ lực lượng: Hải quân Hoàng gia Anh có tàu, nhưng châu Âu mới là nơi được ưu tiên sử dụng chúng. Và lời cam kết đó chỉ bị thử thách một lần. Lực lượng Z tới nơi vào tháng 12/1941 với hai tàu chiến chủ lực nhưng không có yểm trợ trên không, và chỉ tồn tại được ba ngày. Vấn đề hiện nay không phải là Hải quân Mỹ có đủ năng lực hay không, mà là họ sẽ ưu tiên ứng phó với cuộc khủng hoảng nào trước.
Điều này cũng gợi mở hướng phân bổ ngân sách quốc phòng cho các chính phủ châu Á. Ngày 20/8, cơ quan hành pháp Đài Loan đề xuất tăng 18% ngân sách quốc phòng cho năm 2027, đưa chi tiêu quốc phòng lên trên 3% GDP, trong khi Nhật Bản cũng dự kiến sửa đổi ba văn kiện an ninh cốt lõi vào tháng 12. Cả hai nên tận dụng cơ hội này để đầu tư khắc phục những hạn chế hiện tại, thay vì chỉ than phiền về chúng.
Đã có tiền lệ cho cách tiếp cận này. Ngày 7/8, Cơ quan Phòng thủ Tên lửa Hoa Kỳ ký hợp đồng trị giá 745,4 triệu USD với Raytheon để mua tên lửa SM-3 Block IIA, trong đó Tokyo tài trợ 277,7 triệu USD cho loại tên lửa đánh chặn được phát triển với sự tham gia của Mitsubishi Heavy Industries. Nếu mô hình này được áp dụng cho các hệ thống như PAC-3, SM-6 và năng lực tấn công tầm xa, nguồn vốn từ các đồng minh có thể giúp tạo ra kho dự trữ tên lửa thực sự, thay vì chỉ giúp họ có được một vị trí trong danh sách chờ mua sắm.
Đổi lại, Washington cần đưa ra một tuyên bố rõ ràng: xác định mức hiện diện quân sự tối thiểu tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mà ngay cả các tình huống khẩn cấp tại khu vực phụ trách của Bộ Chỉ huy Trung tâm Hoa Kỳ cũng không được phép làm suy giảm. Bộ Quốc phòng dưới thời Pete Hegseth hiện vẫn xếp khu vực này ở vị trí ưu tiên thứ hai, nhưng đồng thời lại coi lực lượng tại đây là nguồn dự bị có thể điều sang các khu vực khác. Hai quan điểm này mâu thuẫn với nhau, và Bắc Kinh đã có sáu tháng để quan sát xem đâu mới là thực tế.
Kỷ nguyên mà năng lực quân sự vượt trội của Mỹ được coi là điều hiển nhiên không kết thúc bởi một cuộc khủng hoảng ở Đài Loan, mà bởi tình trạng thiếu tàu khu trục ở Địa Trung Hải.
Thomas O. Falk là nhà phân tích chính trị và nhà báo chuyên viết về chính trị châu Âu, quan hệ xuyên Đại Tây Dương và an ninh địa chính trị toàn cầu.
